Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Shelbourne, 01:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
AFC Ajax
3 Kết thúc HT 2-0 1
Shelbourne
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 0
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

AFC AjaxShelbourne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
1'
VAR Decision - Penalty awarded - Mika Godts
4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mika Godts 1-0
6'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Owen Wijndal 2-0, kiến tạo: Steven Berghuis
22'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân phải) — vào lưới
22'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Evan Caffrey
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (chân trái) — bị cản phá
49'
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Dolberg 3-0, kiến tạo: Steven Berghuis
50'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
55'
🥅 Phạt đền
57'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Davy Klaassen
58'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
58'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
64'
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Kasper Dolberg
65'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
73'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Freitas, ra Sean Moore
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Maher Carrizo, ra Mika Godts
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
78'
80'
🔁 Thay người: vào Ali Coote, ra Jack Henry-Francis
80'
🔁 Thay người: vào Odhran Casey, ra Kerr McInroy
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
84'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Kelly 3-1
84'
🎯 Dứt điểm - Ali Coote (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jorthy Mokio
85'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
🔁 Thay người: vào James Roche, ra Sam Bone
90+3'
🔁 Thay người: vào Sean Gannon, ra James Norris
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

AFC Ajax Phút Shelbourne
Mika Godts(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR4'
Mika Godts 1 - 0 ⚽6'
Owen Wijndal(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 2 - 0 ⚽22'
HT 2-0
47' Evan Caffrey
Kasper Dolberg(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 3 - 0 ⚽50'
Mika Godts ❌ Đá hỏng penalty57'
▲ Marcos Leonardo ▼ Davy Klaassen58' ⇄
▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh58' ⇄
▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis64' ⇄
▲ Julian Brandt ▼ Kasper Dolberg65' ⇄
73' ⇄▲ Rodrigo Freitas ▼ Sean Moore
▲ Maher Carrizo ▼ Mika Godts77' ⇄
80' ⇄▲ Ali Coote ▼ Jack Henry-Francis
80' ⇄▲ Odhran Casey ▼ Kerr McInroy
84'⚽ 3 - 1 Daniel Kelly
Jorthy Mokio 85'
90+3' ⇄▲ James Roche ▼ Sam Bone
90+3' ⇄▲ Sean Gannon ▼ James Norris
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 61
Hòa 10 33
Bại 02 16
Ghi bàn 124 3210
Mất bàn 45 1616
Điểm 73 216

Chủ = AFC Ajax · Khách = Shelbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Ajax (21)Hiệp 1 / Cả trậnShelbourne (43)
9 (43%)Thắng/Thắng8 (19%)
3 (14%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (19%)Hòa/Thắng5 (12%)
1 (5%)Hòa/Hòa11 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (7%)
2 (10%)Bại/Bại8 (19%)

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTTTTHTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3+13T
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8+0.253B

Thành tích gần đây — Shelbourne

BBTHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6+0.252.75B
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4+0.752.25B
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1+0.252.25B
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3-0.752.75B

Đội hình

AFC AjaxShelbourne
26Maarten Paes3Anton Gaaei5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh11Mika Godts18CDavy Klaassen23Steven Berghuis9Kasper Dolberg19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone18James Norris25Milan Mbeng29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis22Sean Moore23Kerr McInroy27Evan Caffrey17Daniel Kelly

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
32
3
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
157
51
Tấn công nguy hiểm
145
8
Sút ngoài cầu môn
15
0
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
2
11
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
720
298
TL chuyền bóng thành công
93%
75%
Phạm lỗi
11
4
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
11
14
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
8
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
6.08
0.32
Cơ hội rõ rệt
9
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shelbourne (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
34
B.thắng H1
52
B.thắng H2
AFC AjaxShelbourne

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC AjaxShelbourne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
35
Thắng 1
68
Hòa
24
Thua 1
22
Thua 2+
AFC AjaxShelbourne

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
9.327/246/551
17Daley Blind
Trung vệ
9.21/1131/1355
11Mika Godts
Tiền đạo cánh trái
8.115/342/452
30Aaron Bouwman
Trung vệ
7.60/093/953
6Youri Regeer
Tiền vệ trung tâm
7.51/0113/1182
3Anton Gaaei
Hậu vệ phải
7.54/058/603
9Kasper Dolberg
Tiền đạo
6.913/214/180
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
6.70/024/302
5Owen Wijndal
Hậu vệ trái
6.612/146/512
26Maarten Paes
Thủ môn
6.60/010/110
10Oscar Gloukh
Tiền vệ tấn công
6.52/127/280
8Julian Brandt (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/025/281
20Oliver Edvardsen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/016/182
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/011/130
7Maher Carrizo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/40
38Marcos Leonardo (dự bị)
Tiền đạo
6.13/19/110

Shelbourne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Sam Bone
Trung vệ
8.10/037/426
19Eddie Beach
Thủ môn
7.80/012/350
17Daniel Kelly
Tiền đạo
7.411/111/152
29Paddy Barrett
Trung vệ
6.90/033/395
23Kerr McInroy
Tiền vệ trung tâm
6.90/018/214
22Sean Moore
Tiền đạo
6.90/06/92
21Jack Henry-Francis
Tiền vệ
6.70/028/363
18James Norris
Hậu vệ
6.30/018/202
27Evan Caffrey
Tiền vệ phải
6.21/110/162
4Kameron Ledwidge
Hậu vệ trái
6.10/019/242
25Milan Mbeng
Trung vệ
50/016/190
16Odhran Casey (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/70
14Ali Coote (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/60
20Rodrigo Freitas (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/90
2Sean Gannon (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AFC Ajax Thông tin Shelbourne
1900-3-18 Thành lập 1895
Johan Cruijff Arena Sân nhà Tolka Park
51638 Sức chứa 9681
Michel Angel Sanchez HLV Damien Duff
Amsterdam Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.086.5010.000.793.500.830.762.000.94
Live1.03 ↓8.00 ↑12.00 ↑0.92 ↑4.500.68 ↓0.66 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm1.079.1024.000.933.750.780.852.750.84
Live1.05 ↓27.00 ↑43.00 ↑5.20 ↑4.500.02 ↓3.20 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.108.0017.000.843.500.900.822.250.92
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑2.40 ↑4.500.26 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.069.4016.000.823.500.940.822.250.94
Live1.05 ↓7.60 ↓30.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.206.5012.000.753.500.950.802.000.90
Live1.01 ↓30.00 ↑70.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓0.803.000.95 ↑
10BETSớm1.186.2012.000.763.500.92---
Live1.05 ↓9.58 ↑25.25 ↑2.98 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm1.078.8014.000.783.500.980.772.250.99
Live1.05 ↓7.70 ↓26.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.136.8011.000.833.500.870.922.250.78
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.126.4010.000.903.500.900.922.250.90
Live1.04 ↓8.40 ↑23.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.176.1012.300.823.500.980.822.001.00
Live1.03 ↓10.00 ↑39.00 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓3.03 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.227.0010.000.302.502.25---
Live1.06 ↓15.00 ↑26.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.186.2511.500.763.500.930.822.000.86
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.088.7615.900.933.750.800.912.500.82
Live1.03 ↓14.53 ↑50.03 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓2.05 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.067.5018.000.853.500.850.722.251.07
Live1.03 ↓10.50 ↑29.00 ↑3.75 ↑4.750.13 ↓0.92 ↑3.000.84 ↓
BwinSớm1.216.509.750.733.500.95---
Live1.01 ↓351.00 ↑351.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm1.227.0313.000.843.501.011.122.250.76
Live1.00 ↓51.00 ↑95.00 ↑4.96 ↑4.500.14 ↓0.24 ↓0.003.20 ↑
SNAISớm1.0611.0025.00------
Live1.04 ↓14.00 ↑33.00 ↑------
Bet 365Sớm1.186.2511.000.833.500.830.802.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.157.0017.000.853.500.850.762.250.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.06 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Ajax+2100
Shelbourne-2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).