Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs SC Heerenveen, 21:45 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 16/08/2026
AFC Ajax 2 Kết thúc HT 2-1 2
SC Heerenveen
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Ajax
SC Heerenveen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Bos
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Bernt Klaverboer 1-0
🎯 Dứt điểm - Bernt Klaverboer Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Ringo Meerveld (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Dirk Proper (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Abdellah Ouazane 2-0, kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Luca Oyen (chân trái) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị cản phá
45'
⚽ BÀN THẮNG - Trenskow Jacob 2-1, kiến tạo: Sam Kersten
45'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
51'
🟨 Thẻ vàng - Trenskow Jacob
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Youri Regeer
57'
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Manuel rivera, ra Luca Oyen
59'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Oscar Gloukh
🟨 Thẻ vàng - Aaron Bouwman
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Davy Klaassen
73'
🔁 Thay người: vào Lanroy Machine, ra Ringo Meerveld
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân phải) — chệch khung thành
82'
⚽ BÀN THẮNG - Manuel rivera 2-2
82'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — vào lưới
84'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lucas Oliveira Rosa
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Abdellah Ouazane
87'
🔁 Thay người: vào Hristiyan Petrov, ra Oliver Braude
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique Oliveira Silva (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| Bernt Klaverboer 0 - 1 ⚽ | 7' | |
| Abdellah Ouazane(Assists:Caio Henrique Oliveira Silva) (Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Trenskow Jacob(Assists:Sam Kersten) (Kiến tạo: Sam Kersten) | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | Trenskow Jacob | |
| Youri Regeer | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Manuel rivera ▼ Luca Oyen | |
| Aaron Bouwman | 65' | |
| ▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg | 65' ⇄ | |
| ▲ Julian Brandt ▼ Oscar Gloukh | 65' ⇄ | |
| ▲ Jorthy Mokio ▼ Davy Klaassen | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lanroy Machine ▼ Ringo Meerveld | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Manuel rivera | |
| Lucas Oliveira Rosa | 86' | |
| ▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis | 86' ⇄ | |
| ▲ Tolu Arokodare ▼ Abdellah Ouazane | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Hristiyan Petrov ▼ Oliver Braude | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 27 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 19 |
| Điểm | 5 | 7 | 26 | 23 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
SC Heerenveen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AFC Ajax 15 (75%)Hòa 3 (15%)SC Heerenveen 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/11/25 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/01/25 | SC Heerenveen | 0-2 (0-1) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 11/08/24 | AFC Ajax | 1-0 (1-0) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/02/24 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/11/23 | AFC Ajax | 4-1 (2-1) | SC Heerenveen | +1 | 3.25 | T |
| 12/03/23 | SC Heerenveen | 2-4 (1-3) | AFC Ajax | +1.25 | 3 | T |
| 10/09/22 | AFC Ajax | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | +2 | 3.5 | T |
| 12/05/22 | AFC Ajax | 5-0 (3-0) | SC Heerenveen | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/10/21 | SC Heerenveen | 0-2 (0-1) | AFC Ajax | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/04/21 | SC Heerenveen | 1-2 (1-1) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/21 | SC Heerenveen | 0-3 (0-1) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 18/10/20 | AFC Ajax | 5-1 (3-0) | SC Heerenveen | +2 | 3.75 | T |
| 08/03/20 | SC Heerenveen | 1-3 (0-0) | AFC Ajax | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/10/19 | SC Heerenveen | 1-0 (1-0) | AFC Ajax | +0.25 | 3 | B |
| 14/09/19 | AFC Ajax | 4-1 (2-1) | SC Heerenveen | +2.75 | 4.25 | T |
| 25/01/19 | AFC Ajax | 3-1 (3-0) | SC Heerenveen | +3 | 4.25 | T |
| 20/01/19 | AFC Ajax | 4-4 (3-1) | SC Heerenveen | +3 | 4 | H |
| 21/10/18 | SC Heerenveen | 0-4 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/03/18 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | SC Heerenveen | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
HTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Shelbourne | 2-2 (1-2) | AFC Ajax | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Heerenveen
TTHTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
AFC Ajax
SC Heerenveen
1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer18CDavy Klaassen10Oscar Gloukh23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane9Kasper Dolberg22Bernt Klaverboer3CMaas Willemsen4Sam Kersten19Vasilios Zagaritis45Oliver Braude6Dirk Proper16Marcus Linday10Ringo Meerveld11Luca Oyen20Trenskow Jacob9Dylan Vente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marc-Andre ter Stegen8.2
- 2Lucas Oliveira Rosa🟨 Thẻ vàng 86'7.4
- 6Youri Regeer🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 9Kasper Dolberg▼ Rời sân 65'6
- 10Oscar Gloukh▼ Rời sân 65'7.3
- 12Caio Henrique Oliveira Silva🎯 Kiến tạo 33'6.5
- 15Youri Baas6.8
- 18Davy Klaassen C▼ Rời sân 73'6.9
- 23Steven Berghuis▼ Rời sân 86'6.7
- 30Aaron Bouwman🟨 Thẻ vàng 65'6.8
- 68Abdellah Ouazane⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 87'8.4
Khách · 4231
- 3Maas Willemsen C7
- 4Sam Kersten🎯 Kiến tạo 45'7.6
- 6Dirk Proper6.9
- 9Dylan Vente6.5
- 10Ringo Meerveld▼ Rời sân 73'6.9
- 11Luca Oyen▼ Rời sân 58'6.8
- 16Marcus Linday7
- 19Vasilios Zagaritis6.6
- 20Trenskow Jacob⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.4
- 22Bernt Klaverboer⚽ Phản lưới 7'6.4
- 45Oliver Braude▼ Rời sân 87'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2314
Sút cầu môn
48
Tấn công
9882
Tấn công nguy hiểm
6340
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
517462
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
810
Việt vị
23
Cứu thua
64
Tắc bóng
66
Quả ném biên
179
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21.36
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (19 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
SC Heerenveen (10 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Ajax (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SC Heerenveen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68Abdellah Ouazane Tiền vệ | 8.4 | 1 | 4/1 | 20/27 | 1 | ||
| 1Marc-Andre ter Stegen Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 34/36 | 0 | |||
| 2Lucas Oliveira Rosa Hậu vệ phải | 7.4 | 2/0 | 56/57 | 4 | 🟨 | ||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 60/64 | 5 | 🟨 | ||
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/1 | 26/31 | 0 | |||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 24/26 | 2 | |||
| 15Youri Baas Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 66/72 | 2 | |||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 85/88 | 1 | 🟨 | ||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 36/43 | 0 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 1/0 | 34/40 | 1 | ||
| 9Kasper Dolberg Tiền đạo | 6 | 4/1 | 4/8 | 0 | |||
| 8Julian Brandt (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 20Oliver Edvardsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 99Tolu Arokodare (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
SC Heerenveen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Sam Kersten Trung vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 73/75 | 7 | ||
| 20Trenskow Jacob Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/3 | 26/32 | 4 | 🟨 | |
| 3Maas Willemsen Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/64 | 0 | |||
| 16Marcus Linday Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 51/61 | 2 | |||
| 10Ringo Meerveld Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 25/29 | 1 | |||
| 6Dirk Proper Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 41/45 | 3 | |||
| 11Luca Oyen Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 19Vasilios Zagaritis Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 28/28 | 1 | |||
| 9Dylan Vente Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 12/14 | 0 | |||
| 22Bernt Klaverboer Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 45Oliver Braude Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 38/51 | 2 | |||
| 7Manuel rivera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/2 | 7/8 | 0 | ||
| 28Hristiyan Petrov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 29Lanroy Machine (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1920-7-20 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Abe Lenstra Stadion |
| 51638 | Sức chứa | 26800 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Robin Veldman |
| Amsterdam | Khu vực | Heerenveen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.45 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.37 | 4.80 | 5.45 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.88 | 1.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.20 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.60 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 4.51 ↑ | 1.26 ↓ | 15.48 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.60 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 5.10 | 5.80 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.49 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 1.03 | 1.06 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.63 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.20 ↓ | 12.20 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.32 | 4.50 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 6.22 ↑ | 1.20 ↓ | 13.80 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 13.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.19 | 5.11 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 1.15 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 8.36 ↑ | 1.16 ↓ | 21.00 ↑ | 5.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.75 | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Heerenveen | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).