Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs SC Heerenveen, 21:45 ngày 16/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 16/08/2026
AFC Ajax
2 Kết thúc HT 2-1 2
SC Heerenveen
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

AFC AjaxSC Heerenveen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Bos
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
7'
BÀN THẮNG - Own Goal - Bernt Klaverboer 1-0
7'
🎯 Dứt điểm - Bernt Klaverboer Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
7'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị chặn
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Ringo Meerveld (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
17'
🚩 Việt vị
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Dirk Proper (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Abdellah Ouazane 2-0, kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
33'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — vào lưới
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Luca Oyen (chân trái) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị cản phá
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị cản phá
45'
BÀN THẮNG - Trenskow Jacob 2-1, kiến tạo: Sam Kersten
45'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (2-1)
51'
🟨 Thẻ vàng - Trenskow Jacob
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Youri Regeer
57'
57'
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Manuel rivera, ra Luca Oyen
59'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
61'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
65'
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Oscar Gloukh
65'
🟨 Thẻ vàng - Aaron Bouwman
65'
69'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Davy Klaassen
73'
73'
🔁 Thay người: vào Lanroy Machine, ra Ringo Meerveld
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân phải) — chệch khung thành
78'
82'
BÀN THẮNG - Manuel rivera 2-2
82'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — vào lưới
84'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lucas Oliveira Rosa
86'
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
86'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Abdellah Ouazane
87'
87'
🔁 Thay người: vào Hristiyan Petrov, ra Oliver Braude
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — bị chặn
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique Oliveira Silva (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

AFC Ajax Phút SC Heerenveen
Bernt Klaverboer 0 - 1 7'
Abdellah Ouazane(Assists:Caio Henrique Oliveira Silva) (Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva) 1 - 1 33'
45' 1 - 2 Trenskow Jacob(Assists:Sam Kersten) (Kiến tạo: Sam Kersten)
HT 2-1
51' Trenskow Jacob
Youri Regeer 57'
58' ▲ Manuel rivera ▼ Luca Oyen
Aaron Bouwman 65'
▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg65'
▲ Julian Brandt ▼ Oscar Gloukh65'
▲ Jorthy Mokio ▼ Davy Klaassen73'
73' ▲ Lanroy Machine ▼ Ringo Meerveld
82' 1 - 3 Manuel rivera
Lucas Oliveira Rosa 86'
▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis86'
▲ Tolu Arokodare ▼ Abdellah Ouazane87'
87' ▲ Hristiyan Petrov ▼ Oliver Braude
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 87
Hòa 21 22
Bại 00 01
Ghi bàn 86 2730
Mất bàn 64 1119
Điểm 57 2623

Chủ = AFC Ajax · Khách = SC Heerenveen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Ajax (15)Hiệp 1 / Cả trậnSC Heerenveen (6)
5 (33%)Thắng/Thắng3 (50%)
3 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (27%)Hòa/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

AFC Ajax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104245
Sân nhà10102218
Sân khách11002036
6 gần6510166--

SC Heerenveen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103247
Sân nhà11001036
Sân khách101022110
6 gần64112013--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AFC Ajax 15 (75%)Hòa 3 (15%)SC Heerenveen 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D101/11/25AFC Ajax1-1 (1-0)SC Heerenveen5-4+1.253.25H
HOL D119/01/25SC Heerenveen0-2 (0-1)AFC Ajax5-5+13T
HOL D111/08/24AFC Ajax1-0 (1-0)SC Heerenveen5-2+1.253.25T
HOL D111/02/24SC Heerenveen3-2 (2-0)AFC Ajax7-4+0.753.25B
HOL D105/11/23AFC Ajax4-1 (2-1)SC Heerenveen5-8+13.25T
HOL D112/03/23SC Heerenveen2-4 (1-3)AFC Ajax5-8+1.253T
HOL D110/09/22AFC Ajax5-0 (2-0)SC Heerenveen17-3+23.5T
HOL D112/05/22AFC Ajax5-0 (3-0)SC Heerenveen6-5+2.53.75T
HOL D116/10/21SC Heerenveen0-2 (0-1)AFC Ajax7-7+1.753.5T
HOL D104/04/21SC Heerenveen1-2 (1-1)AFC Ajax2-9+1.53.5T
HOLC04/03/21SC Heerenveen0-3 (0-1)AFC Ajax1-4+13.25T
HOL D118/10/20AFC Ajax5-1 (3-0)SC Heerenveen5-9+23.75T
HOL D108/03/20SC Heerenveen1-3 (0-0)AFC Ajax3-9+1.253.5T
INT CF09/10/19SC Heerenveen1-0 (1-0)AFC Ajax3-8+0.253B
HOL D114/09/19AFC Ajax4-1 (2-1)SC Heerenveen11-2+2.754.25T
HOLC25/01/19AFC Ajax3-1 (3-0)SC Heerenveen7-3+34.25T
HOL D120/01/19AFC Ajax4-4 (3-1)SC Heerenveen11-4+34H
HOL D121/10/18SC Heerenveen0-4 (0-2)AFC Ajax5-10+1.53.25T
HOL D111/03/18AFC Ajax4-1 (1-1)SC Heerenveen10-3+1.753.5T

Thành tích gần đây — AFC Ajax

HTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Shelbourne2-2 (1-2)AFC Ajax4-11+23.25H
HOL D109/08/26PEC Zwolle0-2 (0-0)AFC Ajax2-10+13.25T
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0+2.253.5T
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H

Thành tích gần đây — SC Heerenveen

TTHTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26SC Heerenveen1-0 (0-0)FC Twente Enschede4-8-0.253.25T
INT CF01/08/26SC Heerenveen3-2 (2-0)Volos NFC3-9+0.752.75T
INT CF25/07/26SC Heerenveen4-4 (2-2)Oud-Heverlee Leuven---H
INT CF18/07/26Club Brugge2-3 (1-2)SC Heerenveen--1.253.75T
INT CF04/07/26SC Heerenveen7-2 (4-1)De Graafschap-+13.25T
HOL D122/05/26FC Utrecht3-2 (0-0)SC Heerenveen9-6-0.53.25B
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6-0.53.5H
HOL D111/05/26NAC Breda2-0 (1-0)SC Heerenveen-03.25B
HOL D103/05/26Volendam0-2 (0-1)SC Heerenveen7-5+0.253.25T
HOL D125/04/26SC Heerenveen2-1 (1-1)Fortuna Sittard7-0+13.25T
HOL D112/04/26AZ Alkmaar3-0 (2-0)SC Heerenveen6-6-0.753.25B
HOL D105/04/26SC Heerenveen4-1 (2-1)Heracles Almelo8-1+13.25T
HOL D122/03/26NEC Nijmegen2-2 (1-2)SC Heerenveen6-2-0.753.25H
HOL D115/03/26SC Heerenveen3-0 (1-0)SC Telstar5-4+0.753.25T
HOL D108/03/26Excelsior SBV1-2 (0-1)SC Heerenveen6-8+0.252.75T
HOL D128/02/26SC Heerenveen2-1 (1-0)Sparta Rotterdam5-6+0.53T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3-1.53.5B
HOL D115/02/26SC Heerenveen4-2 (1-2)PEC Zwolle2-5+13T
HOL D112/02/26Go Ahead Eagles1-3 (0-0)SC Heerenveen8-403T
HOL D108/02/26FC Twente Enschede5-0 (2-0)SC Heerenveen7-0-0.52.75B

Đội hình

AFC AjaxSC Heerenveen
1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer18CDavy Klaassen10Oscar Gloukh23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane9Kasper Dolberg22Bernt Klaverboer3CMaas Willemsen4Sam Kersten19Vasilios Zagaritis45Oliver Braude6Dirk Proper16Marcus Linday10Ringo Meerveld11Luca Oyen20Trenskow Jacob9Dylan Vente

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
23
14
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
98
82
Tấn công nguy hiểm
63
40
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
517
462
TL chuyền bóng thành công
91%
88%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
3
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
17
9
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
1.36
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2
T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Ajax (19 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
SC Heerenveen (10 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Ajax (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

SC Heerenveen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
AFC AjaxSC Heerenveen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC AjaxSC Heerenveen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
36
Thắng 1
63
Hòa
21
Thua 1
14
Thua 2+
AFC AjaxSC Heerenveen

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
68Abdellah Ouazane
Tiền vệ
8.414/120/271
1Marc-Andre ter Stegen
Thủ môn
8.20/034/360
2Lucas Oliveira Rosa
Hậu vệ phải
7.42/056/574🟨
6Youri Regeer
Tiền vệ trung tâm
7.31/160/645🟨
10Oscar Gloukh
Tiền vệ tấn công
7.33/126/310
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
6.90/024/262
15Youri Baas
Trung vệ
6.82/066/722
30Aaron Bouwman
Trung vệ
6.80/085/881🟨
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
6.73/036/430
12Caio Henrique Oliveira Silva
Hậu vệ trái
6.511/034/401
9Kasper Dolberg
Tiền đạo
64/14/80
8Julian Brandt (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/012/131
20Oliver Edvardsen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/60
38Marcos Leonardo (dự bị)
Trung phong
6.52/02/21
99Tolu Arokodare (dự bị)
Tiền đạo
6.41/00/00
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/03/40

SC Heerenveen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Sam Kersten
Trung vệ
7.610/073/757
20Trenskow Jacob
Tiền đạo
7.415/326/324🟨
3Maas Willemsen
Trung vệ
70/062/640
16Marcus Linday
Tiền vệ phòng ngự
70/051/612
10Ringo Meerveld
Tiền vệ tấn công
6.91/125/291
6Dirk Proper
Tiền vệ phòng ngự
6.91/041/453
11Luca Oyen
Tiền đạo cánh trái
6.81/17/91
19Vasilios Zagaritis
Hậu vệ trái
6.60/028/281
9Dylan Vente
Tiền đạo
6.53/112/140
22Bernt Klaverboer
Thủ môn
6.40/029/400
45Oliver Braude
Hậu vệ phải
6.40/038/512
7Manuel rivera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.413/27/80
28Hristiyan Petrov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/04/40
29Lanroy Machine (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AFC Ajax Thông tin SC Heerenveen
1900-3-18 Thành lập 1920-7-20
Johan Cruijff Arena Sân nhà Abe Lenstra Stadion
51638 Sức chứa 26800
Michel Angel Sanchez HLV Robin Veldman
Amsterdam Khu vực Heerenveen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.805.450.763.250.960.881.250.90
Live1.374.805.450.86 ↑3.250.86 ↓0.881.250.90
EasybetsSớm1.434.806.200.833.251.000.941.250.89
Live17.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓7.60 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.454.756.000.913.250.941.011.250.84
Live11.50 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.60 ↑4.500.28 ↓0.35 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.454.705.600.853.251.010.981.250.90
Live9.10 ↑1.08 ↓23.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.504.605.751.053.500.700.701.001.05
Live11.00 ↑1.08 ↓22.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.701.001.05
10BETSớm1.534.205.000.753.000.97---
Live4.51 ↑1.26 ↓15.48 ↑2.52 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm1.454.705.600.853.251.010.981.250.90
Live9.60 ↑1.07 ↓24.00 ↑7.69 ↑4.500.06 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.465.105.800.833.251.030.931.250.95
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.454.495.300.853.251.031.061.250.84
Live5.50 ↑1.23 ↓11.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.524.104.630.823.001.020.921.000.94
Live5.95 ↑1.20 ↓12.20 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓4.75 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.554.405.250.442.501.50---
Live6.00 ↑1.20 ↓13.00 ↑0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.554.304.800.873.250.870.931.000.82
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.51 ↑4.500.01 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.634.324.500.913.250.890.790.751.04
Live6.22 ↑1.20 ↓13.80 ↑3.57 ↑4.500.21 ↓0.35 ↓0.002.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.605.501.013.500.710.961.250.81
Live6.50 ↑1.11 ↓14.00 ↑3.75 ↑4.750.13 ↓0.35 ↓0.001.97 ↑
BwinSớm1.554.505.251.153.500.62---
Live6.25 ↑1.20 ↓13.50 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.654.195.111.263.500.671.151.250.73
Live8.36 ↑1.16 ↓21.00 ↑5.05 ↑4.500.16 ↓0.32 ↓0.002.70 ↑
SNAISớm1.454.755.75------
Live1.42 ↓4.756.00 ↑------
Bet 365Sớm1.554.205.501.033.250.780.901.000.90
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.554.005.001.253.500.600.550.501.38
Live11.00 ↑1.05 ↓126.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.84 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Ajax+1Chưa có trận cùng mức
SC Heerenveen-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).