Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs FC Sion, 01:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
AFC Ajax
5 Kết thúc HT 3-2 3
FC Sion
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

AFC AjaxFC Sion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julian Weinberger
⛳ Phạt góc
1'
⚽ BÀN THẮNG - Youri Baas 1-0
1'
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (đánh đầu) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân trái) — vào lưới
1'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân trái) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
10'
10'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
11'
16'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (đánh đầu) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
18'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Youri Regeer
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🚩 Việt vị
29'
33'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-2
36'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 2-2, kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa
39'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — vào lưới
39'
41'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 3-2, kiến tạo: Abdellah Ouazane
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (3-2)
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) Post
48'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — bị cản phá
48'
50'
🟨 Thẻ vàng - Noe Sow
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 4-2, kiến tạo: Abdellah Ouazane
51'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Edvardsen 5-2, kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
54'
56'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Rilind Nivokazi
56'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Franck Surdez
56'
🔁 Thay người: vào Marquinhos Cipriano, ra Nias Hefti
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — chệch khung thành
58'
59'
🟨 Thẻ vàng - Numa Lavanchy
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Tolu Arokodare
60'
🔁 Thay người: vào Dies Janse, ra Davy Klaassen
60'
🔁 Thay người: vào Oscar Gloukh, ra Julian Brandt
60'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
63'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Oliver Edvardsen
64'
🚩 Việt vị
64'
67'
🔁 Thay người: vào Fode Sylla, ra Ali Kabacalman
67'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân phải) — bị chặn
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
76'
79'
🎯 Dứt điểm - Fode Sylla (chân phải) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
90'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 5-3, kiến tạo: Fode Sylla
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-3)

Diễn biến trận đấu

AFC Ajax Phút FC Sion
Youri Baas 1 - 0 ⚽1'
Baas Y. 2 - 0 ⚽1'
18'⚽ 2 - 1 Winsley Boteli
19'⚽ 2 - 2 Boteli W. (Kiến tạo: Ali Kabacalman)
▲ Jorthy Mokio ▼ Youri Regeer23' ⇄
▲ Mokio J. ▼ 23' ⇄
3 - 2 ⚽29'
36'⚽ 3 - 3 Winsley Boteli
36'⚽ 3 - 4 Boteli W.
Davy Klaassen(Assists:Lucas Oliveira Rosa) (Kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa) 4 - 4 ⚽39'
Klaassen D. (Kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa) 5 - 4 ⚽39'
6 - 4 ⚽45'
Arokodare T. (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 7 - 4 ⚽45'
Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 8 - 4 ⚽45+1'
HT 3-2
▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis46' ⇄
▲ Edvardsen O. ▼ 46' ⇄
50' Noe Sow
Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 9 - 4 ⚽51'
Oliver Edvardsen(Assists:Caio Henrique Oliveira Silva) (Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva) 10 - 4 ⚽54'
56' ⇄▲ Donat Rrudhani ▼ Rilind Nivokazi
56' ⇄▲ Josias Lukembila ▼ Franck Surdez
56' ⇄▲ Marquinhos Cipriano ▼ Nias Hefti
59' Numa Lavanchy
▲ Marcos Leonardo ▼ Tolu Arokodare60' ⇄
▲ Dies Janse ▼ Davy Klaassen60' ⇄
▲ Oscar Gloukh ▼ Julian Brandt60' ⇄
Oliver Edvardsen(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 11 - 4 ⚽64'
Oliver Edvardsen(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR64'
67' ⇄▲ Fode Sylla ▼ Ali Kabacalman
67' ⇄▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref
83'📺 Winsley Boteli(Reason:Penalty cancelled) VAR
90'⚽ 11 - 5 Winsley Boteli(Assists:Fode Sylla) (Kiến tạo: Fode Sylla)
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 11 31
Bại 02 15
Ghi bàn 124 3223
Mất bàn 410 1626
Điểm 71 2113

Chủ = AFC Ajax · Khách = FC Sion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Ajax (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Sion (21)
9 (43%)Thắng/Thắng7 (33%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (19%)Hòa/Thắng4 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

AFC Ajax 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Sion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Sion2-4 (1-0)AFC Ajax5-7+0.753T

Thành tích gần đây — AFC Ajax

THHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Sion2-4 (1-0)AFC Ajax5-7+0.753T
HOL D116/08/26AFC Ajax2-2 (2-1)SC Heerenveen7-2+1.253.25H
UEFA ECL14/08/26Shelbourne2-2 (1-2)AFC Ajax4-11+23.25H
HOL D109/08/26PEC Zwolle0-2 (0-0)AFC Ajax2-10+13.25T
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0+2.253.5T
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T

Thành tích gần đây — FC Sion

BTTTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Sion2-4 (1-0)AFC Ajax5-7-0.753B
SUI Cup16/08/26Kerzers1-6 (0-1)FC Sion---T
UEFA ECL14/08/26FC Sion2-1 (0-1)FC Noah7-3+12.75T
SUI SL09/08/26FC Sion3-2 (1-2)Vaduz6-5+1.253.25T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2+0.753T
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T

Đội hình

AFC AjaxFC Sion
1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer8Julian Brandt18CDavy Klaassen23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane99Tolu Arokodare1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
26
11
Sút cầu môn
15
4
Tấn công
90
69
Tấn công nguy hiểm
57
38
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
7
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
543
446
TL chuyền bóng thành công
92%
88%
Phạm lỗi
5
7
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
9
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
16
9
Cắt bóng
16
12
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
19
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.64
0.85
Cơ hội rõ rệt
8
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Sion (27 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Ajax (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Sion (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
31
4+ Bàn
75
B.thắng H1
106
B.thắng H2
AFC AjaxFC Sion

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
01
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
11
B/T
01
B/H
00
B/B
AFC AjaxFC Sion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

912
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
10
Thua 1
12
Thua 2+
AFC AjaxFC Sion

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Tolu Arokodare
Tiền đạo
8.927/312/130
68Abdellah Ouazane
Tiền vệ
8.522/140/443
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
7.911/128/312
15Youri Baas
Trung vệ
7.312/268/762
2Lucas Oliveira Rosa
Hậu vệ phải
7.110/051/555
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
6.92/212/161
8Julian Brandt
Tiền vệ tấn công
6.82/127/292
30Aaron Bouwman
Trung vệ
6.60/071/744
6Youri Regeer
Tiền vệ trung tâm
6.50/020/210
12Caio Henrique Oliveira Silva
Hậu vệ trái
610/060/651
1Marc-Andre ter Stegen
Thủ môn
5.80/013/150
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.92/036/401
20Oliver Edvardsen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.812/216/172
36Dies Janse (dự bị)
Trung vệ
70/026/273
10Oscar Gloukh (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/112/130
38Marcos Leonardo (dự bị)
Trung phong
6.24/26/70

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Winsley Boteli
Tiền đạo
9.833/316/190
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
7.40/071/758🟨
1Anthony Racioppi
Thủ môn
70/022/290
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
6.70/019/242
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
6.50/040/431
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
6.33/042/461
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
6.30/05/61
17Jan Kronig
Trung vệ
6.10/048/521
19Franck Surdez
Tiền vệ tấn công
62/110/164
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
5.20/041/473🟨
20Nias Hefti
Hậu vệ trái
5.11/018/241
37Fode Sylla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.311/017/192
77Donat Rrudhani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/018/191
6Marquinhos Cipriano (dự bị)
Hậu vệ
6.60/015/160
29Theo Berdayes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/50
9Josias Lukembila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AFC Ajax Thông tin FC Sion
1900-3-18 Thành lập 1909
Johan Cruijff Arena Sân nhà Stade Tourbillon
51638 Sức chứa 19600
Michel Angel Sanchez HLV Didier Tholot
Amsterdam Khu vực Croix
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.705.600.663.250.960.721.250.98
Live1.25 ↓4.706.00 ↑0.80 ↑3.750.82 ↓0.70 ↓1.251.00 ↑
EasybetsSớm1.365.006.100.773.250.960.891.500.83
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑8.500.05 ↓2.90 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.364.807.000.883.250.860.771.250.98
Live1.01 ↓56.00 ↑46.00 ↑3.05 ↑7.500.19 ↓0.33 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.414.305.500.963.250.840.991.250.81
Live1.02 ↓9.10 ↑80.00 ↑10.00 ↑8.500.02 ↓3.12 ↑0.250.22 ↓
InterwettenSớm1.434.807.251.303.500.601.101.500.67
Live1.02 ↓18.00 ↑85.00 ↑5.00 ↑8.500.09 ↓0.83 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.305.609.200.903.000.84---
Live1.16 ↓6.02 ↑16.26 ↑2.98 ↑7.500.19 ↓---
12betSớm1.424.255.500.963.250.840.991.250.81
Live1.02 ↓9.10 ↑80.00 ↑8.33 ↑8.500.04 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.404.855.500.803.251.000.881.250.94
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑8.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.394.485.500.843.250.960.911.250.91
Live1.01 ↓11.50 ↑50.00 ↑5.55 ↑8.500.08 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.364.537.000.953.000.850.831.250.99
Live1.17 ↓6.30 ↑14.60 ↑2.85 ↑7.500.23 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.404.807.500.532.501.37---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.06 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.265.258.750.883.000.800.761.500.93
Live1.01 ↓276.00 ↑301.00 ↑10.02 ↑8.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.806.410.943.250.820.991.500.79
Live1.18 ↓6.29 ↑19.92 ↑3.10 ↑7.500.23 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.265.106.800.913.500.79---
Live1.19 ↓5.80 ↑8.00 ↑0.913.750.79---
BwinSớm1.385.006.001.303.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.10 ↓7.500.63 ↑---
1xBetSớm1.325.669.500.612.501.390.871.500.97
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.10 ↑8.500.18 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.424.506.00------
Live1.28 ↓6.00 ↑8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.405.005.000.953.250.850.951.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑8.500.18 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.404.606.001.203.500.620.851.250.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑8.500.08 ↓0.89 ↑1.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.