Kết quả bóng đá trận Afan Lido vs Ynyshir Albions, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Afan Lido 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ynyshir Albions
🟨 0 - 1 🟥 2 - 1 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Afan Lido Sports Ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Afan Lido | Phút | |
| Sean Cronin | 12' | |
| 43' | Dion Facey | |
| HT 0-0 | ||
| Callum Jones | 82' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Afan Lido · Khách = Ynyshir Albions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afan Lido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 15 (39%) |
Bảng xếp hạng
Afan Lido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 6 | 9 | 68 | 59 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 27 | 30 | 19 | 10 |
| Sân khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 41 | 29 | 32 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 15 | - | - |
Ynyshir Albions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Afan Lido 2 (50%)Hòa 0 (0%)Ynyshir Albions 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 06/09/25 | Ynyshir Albions | 1-2 (1-1) | Afan Lido | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/23 | Ynyshir Albions | 2-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 07/12/22 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
Thành tích gần đây — Afan Lido
BTBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Trey Thomas Drossel | 5-2 (3-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 22/08/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Carmarthen | 3-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 08/08/26 | Afan Lido | 5-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 01/08/26 | Afan Lido | 2-5 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 03/04/26 | Afan Lido | 4-1 (2-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 28/03/26 | Aberystwyth Town | 0-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 24/03/26 | Treowen Stars | 0-1 (0-0) | Afan Lido | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Caerau Ely | 4-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | T |
| 21/02/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Afan Lido | 0-1 (0-1) | Newport City | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Afan Lido | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Trefelin | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Baglan Dragons | 3-1 (3-1) | Afan Lido | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ynyshir Albions
TBHTHBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Newport City | 0-1 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 22/08/26 | Sport in Caerphilly | 2-1 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 08/08/26 | Caerau Ely | 1-1 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 01/08/26 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 28/03/26 | Ynyshir Albions | 2-2 (2-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | T |
| 07/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (1-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/02/26 | Ynyshir Albions | 1-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | H |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 14/02/26 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 24/01/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 17/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 29/11/25 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afan Lido (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Ynyshir Albions (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afan Lido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Afan Lido Sports Ground | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.36 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 ↑ | 2.36 | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.39 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.46 ↑ | 2.44 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.35 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↑ | 2.45 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.42 | 2.42 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.48 ↑ | 2.45 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.45 ↓ | 2.40 ↓ | 0.59 ↓ | 2.50 | 1.19 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afan Lido | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ynyshir Albions | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).