Kết quả bóng đá trận Afan Lido vs Llantwit Major, 01:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 08/08/2026
Afan Lido 5 Kết thúc HT 1-0 0
Llantwit Major
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Afan Lido Sports Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Afan Lido | Phút | |
| 12' | ||
| 23' | ||
| 25' | ||
| 34' | ||
| Liam Griffiths 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 61' | ||
| Liam Griffiths 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| Liam Griffiths 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| Alex Giardelli 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 79' | ||
| Brandon Roberts 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 16 | 31 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Afan Lido · Khách = Llantwit Major
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afan Lido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Afan Lido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 6 | 9 | 68 | 59 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 27 | 30 | 19 | 10 |
| Sân khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 41 | 29 | 32 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Llantwit Major
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 6 | 10 | 46 | 37 | 48 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 19 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Afan Lido 5 (36%)Hòa 1 (7%)Llantwit Major 8 (57%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 29/11/25 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 19/07/25 | Llantwit Major | 1-2 (1-2) | Afan Lido | - | - | T |
| 02/11/24 | Llantwit Major | 2-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 24/08/24 | Afan Lido | 1-3 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 20/01/24 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 07/10/23 | Afan Lido | 4-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 25/03/23 | Llantwit Major | 2-0 (1-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 20/08/22 | Afan Lido | 2-2 (1-1) | Llantwit Major | - | - | H |
| 02/04/22 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 09/10/21 | Llantwit Major | 3-0 (1-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 07/09/19 | Llantwit Major | 1-2 (1-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 02/03/19 | Afan Lido | 1-2 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 17/11/18 | Llantwit Major | 2-3 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Afan Lido
BBBTTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Afan Lido | 2-5 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 03/04/26 | Afan Lido | 4-1 (2-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 28/03/26 | Aberystwyth Town | 0-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 24/03/26 | Treowen Stars | 0-1 (0-0) | Afan Lido | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Caerau Ely | 4-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | T |
| 21/02/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Afan Lido | 0-1 (0-1) | Newport City | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Afan Lido | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Trefelin | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Baglan Dragons | 3-1 (3-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 17/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 29/11/25 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 15/11/25 | Afan Lido | 2-2 (1-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 08/11/25 | Ammanford | 6-0 (2-0) | Afan Lido | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llantwit Major
BBHBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llantwit Major | 0-3 (0-1) | Swansea University | - | - | B |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 04/04/26 | Aberystwyth Town | 2-2 (1-2) | Llantwit Major | - | - | H |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | B |
| 11/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (0-2) | Llantwit Major | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pontypridd | 0-4 (0-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 04/03/26 | Llantwit Major | 3-2 (1-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | B |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/02/26 | Llantwit Major | 3-1 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 06/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-2 (0-0) | Llantwit Major | 0 | 2.5 | H |
| 29/11/25 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 15/11/25 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Llantwit Major | - | - | H |
| 08/11/25 | Llantwit Major | 2-2 (0-2) | Newport City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
16
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
133
Tấn công
8070
Tấn công nguy hiểm
5349
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B8T8 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afan Lido (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Llantwit Major (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afan Lido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Afan Lido Sports Ground | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.75 | 2.75 | 1.04 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.50 | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.34 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.43 | 2.43 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 27.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.35 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.32 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.39 ↑ | 12.61 ↑ | 2.57 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afan Lido | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Llantwit Major | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).