Kết quả bóng đá trận AF Chilibre vs Club Deportivo Rex FC, 08:00 ngày 16/08/2026
Liga Prom (Panama) · 08:00 ngày 16/08/2026
AF Chilibre 2 Kết thúc HT 1-0 1
Club Deportivo Rex FC
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| AF Chilibre | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 20 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = AF Chilibre · Khách = Club Deportivo Rex FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AF Chilibre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AF Chilibre 1 (33%)Hòa 1 (33%)Club Deportivo Rex FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Club Deportivo Rex FC | 1-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | B |
| 15/03/26 | AF Chilibre | 1-1 (1-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 17/08/25 | AF Chilibre | 1-0 (0-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — AF Chilibre
BTBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Atletico Rio Abajo | 4-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | B |
| 31/05/26 | AF Chilibre | 2-0 (1-0) | FC Panama Norte | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Panama Norte | 3-2 (0-2) | AF Chilibre | - | - | B |
| 25/05/26 | AF Chilibre | 0-3 (0-1) | Deportivo Ana Luisa Flores | - | - | B |
| 17/05/26 | Club Deportivo Rex FC | 1-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | B |
| 11/05/26 | AF Chilibre | 3-1 (1-1) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | T |
| 08/05/26 | Alianza West | 1-4 (0-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 03/05/26 | AF Chilibre | 5-0 (1-0) | Cosmos FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Olympic Colon FC | 2-1 (0-1) | AF Chilibre | - | - | B |
| 20/04/26 | AF Chilibre | 4-1 (3-0) | Atletico Rio Abajo | - | - | T |
| 20/03/26 | Deportivo Ana Luisa Flores | 1-3 (1-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 15/03/26 | AF Chilibre | 1-1 (1-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 06/03/26 | AF Chilibre | 2-1 (2-1) | Alianza West | - | - | T |
| 24/11/25 | Istmeno | 2-3 (1-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 14/09/25 | Inter Panama CF | 1-2 (1-1) | AF Chilibre | - | - | T |
| 31/08/25 | AF Chilibre | 0-0 (0-0) | Alianza West | - | - | H |
| 17/08/25 | AF Chilibre | 1-0 (0-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | T |
| 23/06/25 | AF Chilibre | 1-1 (1-0) | Istmeno | - | - | H |
Thành tích gần đây — Club Deportivo Rex FC
TBTHHBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Club Deportivo Rex FC | 1-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | T |
| 06/05/26 | Deportivo Ana Luisa Flores | 2-1 (1-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Club Deportivo Rex FC | 4-2 (2-0) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | T |
| 27/04/26 | FC Panama Norte | 2-2 (1-2) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 20/04/26 | Club Deportivo Rex FC | 1-1 (1-0) | Bambu FC | - | - | H |
| 20/03/26 | Club Deportivo Rex FC | 2-3 (0-2) | Cosmos FC | - | - | B |
| 15/03/26 | AF Chilibre | 1-1 (1-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 12/10/25 | CD Tenerife Academia Panama | 2-2 (2-2) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 19/09/25 | Club Deportivo Rex FC | 1-0 (0-0) | Olympic Colon FC | - | - | T |
| 14/09/25 | Atletico Rio Abajo | 3-2 (0-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | B |
| 29/08/25 | Club Deportivo Rex FC | 2-1 (2-1) | Cosmos FC | - | - | T |
| 23/08/25 | Istmeno | 2-0 (2-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | B |
| 17/08/25 | AF Chilibre | 1-0 (0-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
75
Tấn công
10384
Tấn công nguy hiểm
7672
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AF Chilibre (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Club Deportivo Rex FC (12 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AF Chilibre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.29 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.66 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.56 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.28 | 4.30 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 33.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.46 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.36 ↑ | 2.49 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.