Kết quả bóng đá trận AEP Polemidion vs MEAP Nisou, 19:30 ngày 31/10/2026
2 Hạng Síp · 19:30 ngày 31/10/2026
AEP Polemidion 2 Kết thúc HT 1-0 0
MEAP Nisou
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| AEP Polemidion | Phút | |
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 22 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 3 |
Chủ = AEP Polemidion · Khách = MEAP Nisou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEP Polemidion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Bảng xếp hạng
AEP Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
MEAP Nisou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 11 | 12 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEP Polemidion (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
MEAP Nisou (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEP Polemidion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.95 ↓ | 2.60 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.55 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEP Polemidion | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| MEAP Nisou | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).