Kết quả bóng đá trận AEL Limassol vs Nea Salamis, 00:00 ngày 12/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 12/09/2026
AEL Limassol 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nea Salamis
🟨 5 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = AEL Limassol · Khách = Nea Salamis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEL Limassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AEL Limassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 1 |
Nea Salamis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
Đội hình
AEL Limassol
Nea Salamis
1Kapino S.9Jovetic S.10Oudin R.11Singh L.20Tavares J.22Neofytou K.23Ribeiro Gomes D. M.33E.Antoniou35Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao77Mughe F. R.80Tavares J.1Varo A.4Artymatas P.6Georgios Christodoulou7Grandsir S.8Jose Artiles10Christos Giousis29Hanin F.44Viktoros G.55Gonzalez S.89Panagiotis Louka93Konate B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
TL kiểm soát bóng
31%69%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEL Limassol (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nea Salamis (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEL Limassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Ammohostos Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 4000 |
| Hugo Martins | HLV | Miguel Angel Lopez Perez |
| Limassol | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.23 ↓ | 8.10 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.04 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.10 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.42 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEL Limassol | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nea Salamis | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).