Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs Omonia Nicosia FC, 00:00 ngày 27/10/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 27/10/2026
AEK Larnaca 2 Kết thúc HT 0-0 0
Omonia Nicosia FC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| AEK Larnaca | Phút | |
| 17' | ||
| Chacon Y. | 17' | |
| 35' | ||
| 35' | J. Duverne | |
| 39' ⇄ | ▲ Viktoros G. ▼ | |
| 45' | ||
| Milicevic H. | 45' | |
| Kohler S. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Bajic R. 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 55' | ||
| 55' | Tankovic M. | |
| Saborit E. | 56' | |
| ▲ Mrabti K. ▼ | 65' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Layouni A. 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Mayambela M. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kakoullis A. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Brouwers L. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 16 |
Chủ = AEK Larnaca · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Larnaca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 | 2 |
Omonia Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 87 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
Đội hình
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC
92Paleari A.4Saborit E.15Milicevic H.23Kohler S.7Gustavo20Repas J.21Miramon22Ekpolo G.10Chacon Y.11Bajic R.14Layouni A.40Fabiano29Balkovec J.37Satka L.77Nego L.93J. Duverne14Maric M.74Andreou P.7Jaden Montnor11Ewandro22Tankovic M.99Diony L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Saborit E.🟨 Thẻ vàng 56'
- 7Gustavo
- 10Chacon Y.🟨 Thẻ vàng 17'
- 11Bajic R.⚽ Ghi bàn 49'
- 14Layouni A.⚽ Ghi bàn 69'
- 15Milicevic H.🟨 Thẻ vàng 45'
- 20Repas J.
- 21Miramon
- 22Ekpolo G.
- 23Kohler S.🟨 Thẻ vàng 45'
- 92Paleari A.
Khách · 4231
- 7Jaden Montnor
- 11Ewandro
- 14Maric M.
- 22Tankovic M.🟨 Thẻ vàng 55'
- 29Balkovec J.
- 37Satka L.
- 40Fabiano
- 74Andreou P.
- 77Nego L.
- 93J. Duverne🟨 Thẻ vàng 35'
- 99Diony L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
42
Sút bóng
713
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
913
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEK Larnaca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1948 |
| GSZ Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 13032 | Sức chứa | 23400 |
| HLV | Berg Henning | |
| Larnaca | Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.99 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.96 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.12 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.14 | 1.97 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.45 | 0.78 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Larnaca | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Omonia Nicosia FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).