Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs Omonia Aradippou, 23:00 ngày 12/10/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 12/10/2026
AEK Larnaca 1 Kết thúc HT 0-0 0
Omonia Aradippou
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| AEK Larnaca | Phút | |
| 24' | ||
| van der Hoorn M. | 24' | |
| 43' | Pontikos G. | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 14 |
Chủ = AEK Larnaca · Khách = Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Larnaca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 | 2 |
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Đội hình
AEK Larnaca
Omonia Aradippou
92Paleari A.3van der Hoorn M.15Milicevic H.17Pileas K.22Ekpolo G.7Gustavo23Kohler S.9Ivanovic D.1420Repas J.11Bajic R.12Zivkovic Z.3Andreas Christofi15Garcia U.81De Marco V.68El Bouchataoui A.14Van Mullem J.22Antoniou M.7Michalis Koumouris9Pontikos G.23Bogdan Petrovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3van der Hoorn M.🟨 Thẻ vàng 24'
- 7Gustavo
- 9Ivanovic D.
- 11Bajic R.
- 14
- 15Milicevic H.
- 17Pileas K.
- 20Repas J.
- 22Ekpolo G.
- 23Kohler S.
- 92Paleari A.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Quả ném biên
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEK Larnaca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| GSZ Stadium | Sân nhà | |
| 13032 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marinos Satsias | |
| Larnaca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 9.50 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.10 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.10 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.20 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.45 | 7.10 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.32 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.60 | 9.50 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.85 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 8.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Larnaca | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Omonia Aradippou | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).