Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs Karmiotissa Polemidion, 00:00 ngày 07/11/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 07/11/2026
AEK Larnaca 4 Kết thúc HT 2-0 1
Karmiotissa Polemidion
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AEK Larnaca | Phút | |
| Ekpolo G. | 36' | |
| Bajic R. 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Layouni A. 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45' | Alastair Reynolds | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 9 |
Chủ = AEK Larnaca · Khách = Karmiotissa Polemidion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Larnaca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 | 2 |
Karmiotissa Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
AEK Larnaca
Karmiotissa Polemidion
92Paleari A.4Saborit E.15Milicevic H.22Ekpolo G.6Ivan Chavdarov Pankov14Layouni A.17Pileas K.23Kohler S.10Chacon Y.11Bajic R.33Andereggen N.1Nikos Giannakopoulos8Curtis Yebli22Canales R. G.33Julio Cesar44Jad Smaira10Alastair Reynolds20Kokinoftas Marios21Psichas P.42Ouammou N.9Patrick17T. Kyprou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Saborit E.
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 10Chacon Y.
- 11Bajic R.⚽ Ghi bàn 42'
- 14Layouni A.⚽ Ghi bàn 44'
- 15Milicevic H.
- 17Pileas K.
- 22Ekpolo G.🟨 Thẻ vàng 36'
- 23Kohler S.
- 33Andereggen N.
- 92Paleari A.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
82
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
78%22%
Phạm lỗi
54
Quả ném biên
93
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Karmiotissa Polemidion (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEK Larnaca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| GSZ Stadium | Sân nhà | |
| 13032 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Larnaca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.10 | 12.20 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 9.10 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 180.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 9.10 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 180.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.00 | 10.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.80 | 9.40 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 5.50 | 13.50 | 0.82 | 3.25 | 0.70 | 0.82 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 14.80 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.71 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.