Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs APOEL Nicosia, 23:00 ngày 29/08/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 29/08/2026
AEK Larnaca 3 Kết thúc HT 2-0 1
APOEL Nicosia
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: GSZ Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| AEK Larnaca | Phút | |
| 18' | Joan Sastri | |
| Jan Repas 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 37' | Kostantinos Stafylidis | |
| Kostantinos Stafylidis 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stavros Georgiou ▼ Facundo Perez | |
| Ivan Chavdarov Pankov | 48' | |
| Elohor Godswill Ekpolo | 50' | |
| ▲ Djordje Ivanovic ▼ Amor Layouni | 61' ⇄ | |
| ▲ Jorge Miramon Santagertrudis ▼ Elohor Godswill Ekpolo | 61' ⇄ | |
| ▲ Yerson Chacon ▼ Youssef Amyn | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gabriel Maioli ▼ Dimitrios Limnios | |
| 70' ⇄ | ▲ Ioannis Avramidis ▼ Kostantinos Stafylidis | |
| ▲ Kerim Mrabti ▼ Jan Repas | 72' ⇄ | |
| ▲ Petros Ioannou ▼ Kostas Pileas | 72' ⇄ | |
| 75' | ||
| Yerson Chacon 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 86' ⇄ | ▲ Georgios Nikolas Angelopoulos ▼ Milos Degenek | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 Ioannis Avramidis | |
| 90+3' | Dalcio Gomes | |
| Djordje Ivanovic | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = AEK Larnaca · Khách = APOEL Nicosia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Larnaca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
APOEL Nicosia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 8 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AEK Larnaca 7 (35%)Hòa 7 (35%)APOEL Nicosia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | APOEL Nicosia | 1-2 (1-1) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/25 | AEK Larnaca | 1-1 (0-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | AEK Larnaca | 3-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/25 | APOEL Nicosia | 0-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/25 | AEK Larnaca | 2-1 (1-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.25 | T |
| 07/10/24 | APOEL Nicosia | 0-1 (0-0) | AEK Larnaca | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/24 | AEK Larnaca | 0-0 (0-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/24 | APOEL Nicosia | 1-1 (1-1) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/03/24 | AEK Larnaca | 1-2 (1-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.25 | B |
| 06/02/24 | APOEL Nicosia | 2-2 (1-0) | AEK Larnaca | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/11/23 | AEK Larnaca | 0-3 (0-1) | APOEL Nicosia | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/23 | APOEL Nicosia | 2-1 (1-1) | AEK Larnaca | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/23 | AEK Larnaca | 2-2 (1-2) | APOEL Nicosia | 0 | 2.5 | H |
| 28/01/23 | AEK Larnaca | 2-1 (1-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.5 | T |
| 23/10/22 | APOEL Nicosia | 1-0 (1-0) | AEK Larnaca | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/22 | APOEL Nicosia | 2-2 (1-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.75 | H |
| 01/05/22 | APOEL Nicosia | 1-1 (1-1) | AEK Larnaca | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/03/22 | AEK Larnaca | 1-2 (1-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AEK Larnaca
TBBTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Omonia 29is Maiou | 2-5 (1-1) | AEK Larnaca | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Asteras Tripolis | 3-1 (1-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AEK Larnaca | 0-1 (0-0) | Omonia Aradippou | - | - | B |
| 07/08/26 | AEK Larnaca | 3-0 (1-0) | Karmiotissa Polemidion | - | - | T |
| 31/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-3 (1-1) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | AEK Larnaca | 0-1 (0-0) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC | 0-0 (0-0) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | -1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Aris Limassol | 3-4 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AEK Larnaca | 2-2 (1-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | AEK Larnaca | 2-0 (1-0) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pafos FC | 1-1 (1-0) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Apollon Limassol FC | 1-1 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — APOEL Nicosia
HTHBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Olympiakos Nicosia FC | 3-3 (1-2) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Anorthosis Famagusta FC | 1-3 (0-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | APOEL Nicosia | 2-2 (2-0) | AE Kifisias | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | APOEL Nicosia | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Pafos FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-0 (1-0) | APOEL Nicosia | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Aris Limassol | 1-0 (0-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | APOEL Nicosia | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | APOEL Nicosia | 3-3 (2-1) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Apollon Limassol FC | 4-2 (3-1) | APOEL Nicosia | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | APOEL Nicosia | 2-3 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | APOEL Nicosia | 2-1 (1-0) | Aris Limassol | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | APOEL Nicosia | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Aris Limassol | 1-2 (0-1) | APOEL Nicosia | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | APOEL Nicosia | 0-2 (0-0) | Anorthosis Famagusta FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | AEL Limassol | 2-3 (0-1) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
AEK Larnaca
APOEL Nicosia
51Andreas Paraskevas4Enric Saborit15CHrvoje Milicevic17Kostas Pileas22Elohor Godswill Ekpolo6Ivan Chavdarov Pankov7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos8Youssef Amyn14Amor Layouni20Jan Repas11Riad Bajic27Vid Belec3Kostantinos Stafylidis5Milos Degenek25Joan Sastri34CKonstantinos Laifis8Dalcio Gomes99Facundo Perez10Marcos Vinícius Sousa Natividade18Dimitrios Limnios31Filip Djuricic15Fabricio Pedrozo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Enric Saborit
- 6Ivan Chavdarov Pankov🟨 Thẻ vàng 48'
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 8Youssef Amyn▼ Rời sân 65'
- 11Riad Bajic
- 14Amor Layouni▼ Rời sân 61'
- 15Hrvoje Milicevic C
- 17Kostas Pileas▼ Rời sân 72'
- 20Jan Repas⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 72'
- 22Elohor Godswill Ekpolo🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 61'
- 51Andreas Paraskevas
Khách · 4231
- 3Kostantinos Stafylidis⚽ Phản lưới 38' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 70'
- 5Milos Degenek▼ Rời sân 86'
- 8Dalcio Gomes🟥 Thẻ đỏ 90+3'
- 10Marcos Vinícius Sousa Natividade
- 15Fabricio Pedrozo
- 18Dimitrios Limnios▼ Rời sân 70'
- 25Joan Sastri🟨 Thẻ vàng 18'
- 27Vid Belec
- 31Filip Djuricic
- 34Konstantinos Laifis C
- 99Facundo Perez▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
613
Sút cầu môn
47
Tấn công
7195
Tấn công nguy hiểm
3962
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
22
Quả ném biên
1120
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AEK Larnaca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1926 |
| GSZ Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 13032 | Sức chứa | 23400 |
| HLV | Nikolaos Papadopoulos | |
| Larnaca | Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 76.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.48 ↑ | 100.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.04 | 3.49 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.16 | 3.14 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↑ | 80.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 0.68 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.51 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.33 | 4.01 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 30.50 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.41 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Larnaca | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| APOEL Nicosia | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).