Kết quả bóng đá trận AE Kifisias vs Levadiakos, 01:00 ngày 14/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 14/09/2026
AE Kifisias 0 Kết thúc HT 0-0 0
Levadiakos
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| AE Kifisias | Phút | |
| Apostolakis K. | 13' | |
| 33' | Balde M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 13 |
Chủ = AE Kifisias · Khách = Levadiakos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AE Kifisias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
AE Kifisias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | 11 | 12 |
Levadiakos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 16 | 6 |
Đội hình
AE Kifisias
Levadiakos
99M. Ramírez2Apostolakis K.5Petkov A.23L.Abanda33Sousa H.17Roukounakis K.19I.Jagne6Pombo J.7Antonisse J.8Martins B.28Sagal A.55Eliasi N.2Pantea A.3Panagiotis-Marios Vichos23Georgios Kornezos37Tsivelekidis G.8G.Nikas15Sut A.18Kosti I.11Urzi A.21Balde M.99Cobnan M. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Apostolakis K.🟨 Thẻ vàng 13'
- 5Petkov A.
- 6Pombo J.
- 7Antonisse J.
- 8Martins B.
- 17Roukounakis K.
- 19I.Jagne
- 23L.Abanda
- 28Sagal A.
- 33Sousa H.
- 99M. Ramírez
Khách · 433
- 2Pantea A.
- 3Panagiotis-Marios Vichos
- 8G.Nikas
- 11Urzi A.
- 15Sut A.
- 18Kosti I.
- 21Balde M.🟨 Thẻ vàng 33'
- 23Georgios Kornezos
- 37Tsivelekidis G.
- 55Eliasi N.
- 99Cobnan M. D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
212153
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Levadiakos (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AE Kifisias | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Levadia Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| HLV | Ilias Charalampous | |
| Khu vực | Levadia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.05 | 2.94 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.92 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.77 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.04 | 2.78 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 5.52 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AE Kifisias | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Levadiakos | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).