Kết quả bóng đá trận Aduana Stars vs Swedru All Blacks, 22:00 ngày 04/10/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 04/10/2026
Aduana Stars 2 Kết thúc HT 1-1 1
Swedru All Blacks
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Aduana Stars · Khách = Swedru All Blacks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aduana Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Aduana Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 18 | 7 | 34 | 11 |
| Sân khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 11 | 17 | 16 | 4 |
Swedru All Blacks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 31 | 45 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 21 | 10 | 31 | 14 |
| Sân khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 21 | 14 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aduana Stars (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Swedru All Blacks (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aduana Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.80 | 5.50 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 1.03 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 3.15 | 7.90 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.75 ↑ | 8.25 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 3.15 | 8.30 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.59 | 7.60 | 0.96 | 2.00 | 0.86 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.84 ↑ | 1.34 ↓ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 3.75 | 9.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.75 | 8.00 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.35 | 6.00 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 156.00 ↑ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.64 | 6.15 | 0.56 | 1.50 | 1.39 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.40 | 6.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.