Kết quả bóng đá trận ADO Den Haag vs Groningen, 17:15 ngày 16/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 16/08/2026
ADO Den Haag
1 Kết thúc HT 0-3 4
Groningen
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

ADO Den HaagGroningen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeroen Manschot
4'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
9'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — bị cản phá
15'
BÀN THẮNG - Thom van Bergen 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Matteo Waem (chân trái) — bị cản phá
28'
30'
BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 0-2, kiến tạo: Etienne Vaessen
30'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — bị chặn
38'
39'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Milan Hokke (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
45+2'
BÀN THẮNG - David van der Werff 0-3, kiến tạo: Tygo Land
Phạt góc
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Othniel Raterink, ra Matteo Waem
46'
🔁 Thay người: vào Finn de Bruin, ra Jan Zamburek
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Yannick Eduardo 1-3, kiến tạo: Finn de Bruin
55'
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bal (chân phải) — chệch khung thành
58'
59'
🔁 Thay người: vào Mark Csinger, ra Elvis van der Laan
🔁 Thay người: vào Luka Reischl, ra Yannick Eduardo
59'
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Evan Rottier, ra Jesse Bal
69'
73'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juho Kilo (chân phải) — bị cản phá
74'
78'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lasse Wilhelm, ra Pascal Mulder
78'
78'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
80'
Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Nils Eggens, ra Brynjolfur Darri Willumsson
80'
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — bị cản phá
81'
BÀN THẮNG - Nils Eggens 1-4, kiến tạo: Thom van Bergen
81'
🎯 Dứt điểm - Nils Eggens (đánh đầu) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - David van der Werff
🎯 Dứt điểm - Milan Hokke (chân trái) — bị chặn
84'
87'
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Tygo Land
87'
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra Tika de Jonge
87'
🔁 Thay người: vào Nikolas Brandis, ra Wouter Prins
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

ADO Den Haag Phút Groningen
15' 0 - 1 Thom van Bergen
30' 0 - 2 Brynjolfur Darri Willumsson(Assists:Etienne Vaessen) (Kiến tạo: Etienne Vaessen)
45+2' 0 - 3 David van der Werff(Assists:Tygo Land) (Kiến tạo: Tygo Land)
HT 0-3
▲ Othniel Raterink ▼ Matteo Waem46'
▲ Finn de Bruin ▼ Jan Zamburek46'
Yannick Eduardo(Assists:Finn de Bruin) (Kiến tạo: Finn de Bruin) 1 - 3 55'
59' ▲ Mark Csinger ▼ Elvis van der Laan
▲ Luka Reischl ▼ Yannick Eduardo59'
▲ Evan Rottier ▼ Jesse Bal69'
▲ Lasse Wilhelm ▼ Pascal Mulder78'
80' ▲ Nils Eggens ▼ Brynjolfur Darri Willumsson
81' 1 - 4 Nils Eggens(Assists:Thom van Bergen) (Kiến tạo: Thom van Bergen)
83' David van der Werff
87' ▲ Travis Hernes ▼ Tygo Land
87' ▲ Jacob Ondrejka ▼ Tika de Jonge
87' ▲ Nikolas Brandis ▼ Wouter Prins
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 03 34
Hòa 10 21
Bại 20 25
Ghi bàn 17 1614
Mất bàn 62 1221
Điểm 19 1113

Chủ = ADO Den Haag · Khách = Groningen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ADO Den Haag (6)Hiệp 1 / Cả trậnGroningen (9)
2 (33%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (17%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

ADO Den Haag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200216016
Sân nhà100114016
Sân khách100102017
6 gần6411156--

Groningen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006262
Sân nhà11002135
Sân khách11004133
6 gần631279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

ADO Den Haag 6 (30%)Hòa 3 (15%)Groningen 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D230/03/24ADO Den Haag0-2 (0-1)Groningen3-202.75B
HOL D216/09/23Groningen0-1 (0-1)ADO Den Haag16-3-0.752.75T
HOL D127/01/21Groningen3-0 (2-0)ADO Den Haag4-5-1.252.75B
HOL D120/09/20ADO Den Haag0-1 (0-1)Groningen3-8-0.252.5B
HOL D115/12/19ADO Den Haag1-1 (1-1)Groningen2-7-0.252.75H
HOL D117/03/19Groningen1-0 (1-0)ADO Den Haag7-3-0.752.75B
HOL D106/10/18ADO Den Haag1-0 (1-0)Groningen6-5+0.253T
HOL D111/02/18Groningen0-0 (0-0)ADO Den Haag6-9-0.52.75H
HOL D103/12/17ADO Den Haag0-3 (0-1)Groningen6-3+0.52.75B
HOL D109/04/17ADO Den Haag4-3 (3-0)Groningen3-8-0.252.5T
HOL D120/11/16Groningen2-1 (1-1)ADO Den Haag7-3-0.252.75B
HOL D103/04/16ADO Den Haag0-1 (0-0)Groningen9-3+0.52.5B
HOL D129/11/15Groningen2-1 (0-1)ADO Den Haag6-0-0.52.75B
HOL D101/03/15Groningen1-1 (0-0)ADO Den Haag2-8-0.52.75H
HOL D124/08/14ADO Den Haag3-0 (0-0)Groningen6-3+0.252.75T
HOL D116/03/14ADO Den Haag2-1 (0-0)Groningen6-3+0.253T
HOL D108/12/13Groningen1-2 (0-1)ADO Den Haag--0.753T
HOL D120/04/13Groningen2-1 (2-0)ADO Den Haag--0.52.75B
HOLC31/10/12Groningen1-0 (1-0)ADO Den Haag--0.53B
HOL D101/09/12ADO Den Haag0-1 (0-1)Groningen-+0.53B

Thành tích gần đây — ADO Den Haag

BHTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26AZ Alkmaar2-0 (0-0)ADO Den Haag9-7-1.253B
INT CF01/08/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Asteras Tripolis5-3+13H
INT CF24/07/26ADO Den Haag4-0 (2-0)KVSK Lommel6-3+0.253T
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---T
INT CF04/07/26Blantyre Rackow Ottawa1-5 (0-2)ADO Den Haag---T
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8+1.253.25T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2+0.753T
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5+0.53B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4+1.53.5T
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5+2.253.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7+0.53.5T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+1.753.5T
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7+13.25T
HOL D207/03/26Almere City FC1-0 (0-0)ADO Den Haag3-4+0.53.25B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2+1.753.5T
HOL D225/02/26Willem II0-1 (0-1)ADO Den Haag4-4+0.53T
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6+13.25T
HOL D214/02/26ADO Den Haag3-0 (0-0)MVV Maastricht14-1+2.54T
HOL D207/02/26Roda JC0-3 (0-2)ADO Den Haag6-3+0.53T
HOL D231/01/26ADO Den Haag1-4 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)12-4+1.753.5B

Thành tích gần đây — Groningen

TTHBBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1+0.252.75T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6+0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4+0.752.75H
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6+13.25B
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B

Đội hình

ADO Den HaagGroningen
1Kilian Nikiema3Pascal Mulder4Matteo Waem15Milan Hokke18Sekou Sylla7CDaryl van Mieghem8Jan Zamburek10Illaijh de Ruijter25Juho Kilo9Jesse Bal46Yannick Eduardo1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl14Jorg Schreuders15Elvis van der Laan8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
4
14
Tấn công
84
110
Tấn công nguy hiểm
36
44
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
489
410
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
10
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
18
23
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
42
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
3.2
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ADO Den Haag (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Groningen (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

ADO Den Haag (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Groningen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
ADO Den HaagGroningen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ADO Den HaagGroningen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
65
Thắng 1
13
Hòa
26
Thua 1
23
Thua 2+
ADO Den HaagGroningen

ADO Den Haag

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Kilian Nikiema
Thủ môn
9.60/045/620
46Yannick Eduardo
Tiền đạo
7.312/110/121
7Daryl van Mieghem
Tiền đạo cánh phải
6.91/022/353
25Juho Kilo
Tiền vệ phòng ngự
6.81/165/704
3Pascal Mulder
Trung vệ
6.70/048/564
10Illaijh de Ruijter
Tiền đạo cánh phải
6.70/016/222
8Jan Zamburek
Tiền vệ
6.50/018/214
9Jesse Bal
Tiền đạo
6.21/016/220
4Matteo Waem
Trung vệ
61/128/291
15Milan Hokke
Trung vệ
5.82/146/582
18Sekou Sylla
Hậu vệ trái
5.61/028/345
22Lasse Wilhelm (dự bị)
Hậu vệ
6.90/013/131
2Othniel Raterink (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/016/193
16Finn de Bruin (dự bị)
Tiền vệ
6.611/021/262
11Evan Rottier (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/50
19Luka Reischl (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/50

Groningen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Thom van Bergen
Tiền đạo
8.9115/428/360
17David van der Werff
Tiền đạo cánh phải
8.414/324/320
8Tika de Jonge
Tiền vệ phòng ngự
7.73/326/325
9Brynjolfur Darri Willumsson
Tiền đạo
7.312/27/160
14Jorg Schreuders
Tiền vệ
7.11/133/373
18Tygo Land
Tiền vệ phòng ngự
7.110/037/441
1Etienne Vaessen
Thủ môn
6.910/020/450
3Thijmen Blokzijl
Trung vệ
6.60/046/522
24Pelle Clement
Tiền vệ phòng ngự
6.30/029/360
2Wouter Prins
Hậu vệ trái
6.21/017/290
15Elvis van der Laan
Hậu vệ
6.10/018/192
20Nils Eggens (dự bị)
Tiền đạo
7.411/11/10
4Mark Csinger (dự bị)
Trung vệ
70/015/162
11Jacob Ondrejka (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20
7Travis Hernes (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/81
12Nikolas Brandis (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ADO Den Haag Thông tin Groningen
1905-2-1 Thành lập 1971-6-16
ADO Den Haag Stadion Sân nhà Euroborg
15000 Sức chứa 22329
Robin Peter HLV Dick Lukkien
Den Haag Khu vực Groningen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.632.230.752.750.970.990.000.79
Live2.44 ↓3.40 ↓2.37 ↑1.30 ↑5.500.40 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.703.502.390.842.751.001.050.000.80
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑5.500.06 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.703.602.381.023.000.841.080.000.79
Live61.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑5.500.18 ↓1.06 ↓0.000.79
Mansion88Sớm2.723.502.341.063.000.801.070.000.81
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.703.602.400.552.501.300.950.000.75
Live75.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.753.702.290.893.000.82---
Live100.00 ↑12.79 ↑1.01 ↓6.93 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm2.703.502.351.063.000.801.070.000.81
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.643.952.390.973.000.891.030.000.85
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.683.372.310.852.751.031.090.000.81
Live85.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.06 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.563.462.290.923.000.940.83-0.251.05
Live61.00 ↑13.30 ↑1.01 ↓7.65 ↑5.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.753.752.300.552.501.30---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.703.602.300.923.000.820.75-0.251.01
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.78 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.883.572.310.963.000.850.81-0.251.02
Live30.84 ↑10.04 ↑1.09 ↓4.44 ↑5.500.17 ↓1.05 ↑0.000.81 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.402.200.752.750.950.75-0.251.03
Live60.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓3.95 ↑5.750.12 ↓0.20 ↓-3.253.10 ↑
BwinSớm2.753.802.300.552.501.25---
Live451.00 ↑226.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm2.813.832.350.622.501.361.080.000.78
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.64 ↑5.500.14 ↓1.10 ↑0.000.80 ↑
SNAISớm2.703.602.30------
Live2.703.602.30------
Bet 365Sớm2.803.752.250.953.000.850.80-0.251.00
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑5.500.10 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.703.502.250.572.501.300.71-0.250.94
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.08 ↓1.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ADO Den Haag-1/4Chưa có trận cùng mức
Groningen+1/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).