Kết quả bóng đá trận ADO Den Haag vs Groningen, 17:15 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 16/08/2026
ADO Den Haag 1 Kết thúc HT 0-3 4
Groningen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
ADO Den Haag
Groningen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeroen Manschot
4'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — bị cản phá
15'
⚽ BÀN THẮNG - Thom van Bergen 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Waem (chân trái) — bị cản phá
30'
⚽ BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 0-2, kiến tạo: Etienne Vaessen
30'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — bị chặn
39'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Hokke (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - David van der Werff 0-3, kiến tạo: Tygo Land
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Othniel Raterink, ra Matteo Waem
🔁 Thay người: vào Finn de Bruin, ra Jan Zamburek
47'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Eduardo 1-3, kiến tạo: Finn de Bruin
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesse Bal (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Mark Csinger, ra Elvis van der Laan
🔁 Thay người: vào Luka Reischl, ra Yannick Eduardo
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Evan Rottier, ra Jesse Bal
73'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juho Kilo (chân phải) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lasse Wilhelm, ra Pascal Mulder
78'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Nils Eggens, ra Brynjolfur Darri Willumsson
80'
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — bị cản phá
81'
⚽ BÀN THẮNG - Nils Eggens 1-4, kiến tạo: Thom van Bergen
81'
🎯 Dứt điểm - Nils Eggens (đánh đầu) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - David van der Werff
🎯 Dứt điểm - Milan Hokke (chân trái) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Tygo Land
87'
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra Tika de Jonge
87'
🔁 Thay người: vào Nikolas Brandis, ra Wouter Prins
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| ADO Den Haag | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Thom van Bergen | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Brynjolfur Darri Willumsson(Assists:Etienne Vaessen) (Kiến tạo: Etienne Vaessen) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 David van der Werff(Assists:Tygo Land) (Kiến tạo: Tygo Land) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Othniel Raterink ▼ Matteo Waem | 46' ⇄ | |
| ▲ Finn de Bruin ▼ Jan Zamburek | 46' ⇄ | |
| Yannick Eduardo(Assists:Finn de Bruin) (Kiến tạo: Finn de Bruin) 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mark Csinger ▼ Elvis van der Laan | |
| ▲ Luka Reischl ▼ Yannick Eduardo | 59' ⇄ | |
| ▲ Evan Rottier ▼ Jesse Bal | 69' ⇄ | |
| ▲ Lasse Wilhelm ▼ Pascal Mulder | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nils Eggens ▼ Brynjolfur Darri Willumsson | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Nils Eggens(Assists:Thom van Bergen) (Kiến tạo: Thom van Bergen) | |
| 83' | David van der Werff | |
| 87' ⇄ | ▲ Travis Hernes ▼ Tygo Land | |
| 87' ⇄ | ▲ Jacob Ondrejka ▼ Tika de Jonge | |
| 87' ⇄ | ▲ Nikolas Brandis ▼ Wouter Prins | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 21 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 13 |
Chủ = ADO Den Haag · Khách = Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ADO Den Haag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Groningen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
ADO Den Haag 6 (30%)Hòa 3 (15%)Groningen 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | ADO Den Haag | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | B |
| 16/09/23 | Groningen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/01/21 | Groningen | 3-0 (2-0) | ADO Den Haag | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/09/20 | ADO Den Haag | 0-1 (0-1) | Groningen | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/12/19 | ADO Den Haag | 1-1 (1-1) | Groningen | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/19 | Groningen | 1-0 (1-0) | ADO Den Haag | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/10/18 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | Groningen | +0.25 | 3 | T |
| 11/02/18 | Groningen | 0-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/12/17 | ADO Den Haag | 0-3 (0-1) | Groningen | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/17 | ADO Den Haag | 4-3 (3-0) | Groningen | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/11/16 | Groningen | 2-1 (1-1) | ADO Den Haag | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/16 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | Groningen | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/11/15 | Groningen | 2-1 (0-1) | ADO Den Haag | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/15 | Groningen | 1-1 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/08/14 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/14 | ADO Den Haag | 2-1 (0-0) | Groningen | +0.25 | 3 | T |
| 08/12/13 | Groningen | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | -0.75 | 3 | T |
| 20/04/13 | Groningen | 2-1 (2-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/10/12 | Groningen | 1-0 (1-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | B |
| 01/09/12 | ADO Den Haag | 0-1 (0-1) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — ADO Den Haag
BHTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Asteras Tripolis | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 04/07/26 | Blantyre Rackow Ottawa | 1-5 (0-2) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Willem II | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | MVV Maastricht | +2.5 | 4 | T |
| 07/02/26 | Roda JC | 0-3 (0-2) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Groningen
TTHBBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
ADO Den Haag
Groningen
1Kilian Nikiema3Pascal Mulder4Matteo Waem15Milan Hokke18Sekou Sylla7CDaryl van Mieghem8Jan Zamburek10Illaijh de Ruijter25Juho Kilo9Jesse Bal46Yannick Eduardo1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl14Jorg Schreuders15Elvis van der Laan8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kilian Nikiema9.6
- 3Pascal Mulder▼ Rời sân 78'6.7
- 4Matteo Waem▼ Rời sân 46'6
- 7Daryl van Mieghem C6.9
- 8Jan Zamburek▼ Rời sân 46'6.5
- 9Jesse Bal▼ Rời sân 69'6.2
- 10Illaijh de Ruijter6.7
- 15Milan Hokke5.8
- 18Sekou Sylla5.6
- 25Juho Kilo6.8
- 46Yannick Eduardo⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 59'7.3
Khách · 4231
- 1Etienne Vaessen🎯 Kiến tạo 30'6.9
- 2Wouter Prins▼ Rời sân 87'6.2
- 3Thijmen Blokzijl C6.6
- 8Tika de Jonge▼ Rời sân 87'7.7
- 9Brynjolfur Darri Willumsson⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 14Jorg Schreuders7.1
- 15Elvis van der Laan▼ Rời sân 59'6.1
- 17David van der Werff⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 83'8.4
- 18Tygo Land🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 24Pelle Clement6.3
- 26Thom van Bergen⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 81'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
414
Tấn công
84110
Tấn công nguy hiểm
3644
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
489410
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
03
Cứu thua
103
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
4222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.013.2
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ADO Den Haag (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Groningen (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ADO Den Haag (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Groningen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ADO Den Haag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kilian Nikiema Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 45/62 | 0 | |||
| 46Yannick Eduardo Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 10/12 | 1 | ||
| 7Daryl van Mieghem Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 22/35 | 3 | |||
| 25Juho Kilo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 65/70 | 4 | |||
| 3Pascal Mulder Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/56 | 4 | |||
| 10Illaijh de Ruijter Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 16/22 | 2 | |||
| 8Jan Zamburek Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 4 | |||
| 9Jesse Bal Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 4Matteo Waem Trung vệ | 6 | 1/1 | 28/29 | 1 | |||
| 15Milan Hokke Trung vệ | 5.8 | 2/1 | 46/58 | 2 | |||
| 18Sekou Sylla Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 28/34 | 5 | |||
| 22Lasse Wilhelm (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 2Othniel Raterink (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 16Finn de Bruin (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 21/26 | 2 | ||
| 11Evan Rottier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Luka Reischl (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Groningen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Thom van Bergen Tiền đạo | 8.9 | 1 | 1 | 5/4 | 28/36 | 0 | |
| 17David van der Werff Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 4/3 | 24/32 | 0 | ||
| 8Tika de Jonge Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 3/3 | 26/32 | 5 | |||
| 9Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 7/16 | 0 | ||
| 14Jorg Schreuders Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 33/37 | 3 | |||
| 18Tygo Land Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 37/44 | 1 | ||
| 1Etienne Vaessen Thủ môn | 6.9 | 1 | 0/0 | 20/45 | 0 | ||
| 3Thijmen Blokzijl Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 24Pelle Clement Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 2Wouter Prins Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 17/29 | 0 | |||
| 15Elvis van der Laan Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 20Nils Eggens (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 4Mark Csinger (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/16 | 2 | |||
| 11Jacob Ondrejka (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Travis Hernes (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 12Nikolas Brandis (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ADO Den Haag | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-2-1 | Thành lập | 1971-6-16 |
| ADO Den Haag Stadion | Sân nhà | Euroborg |
| 15000 | Sức chứa | 22329 |
| Robin Peter | HLV | Dick Lukkien |
| Den Haag | Khu vực | Groningen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.63 | 2.23 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.40 ↓ | 2.37 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.39 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.38 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.34 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 75.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.29 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.79 ↑ | 1.01 ↓ | 6.93 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.95 | 2.39 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.37 | 2.31 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 1.09 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.46 | 2.29 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.78 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.57 | 2.31 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 30.84 ↑ | 10.04 ↑ | 1.09 ↓ | 4.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.20 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 60.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.95 ↑ | 5.75 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -3.25 | 3.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.83 | 2.35 | 0.62 | 2.50 | 1.36 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ADO Den Haag | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Groningen | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).