Kết quả bóng đá trận Adelaide Vipers vs Pontian Eagles, 16:45 ngày 14/08/2026
South Australia State League 2 (Úc) · 16:45 ngày 14/08/2026
Adelaide Vipers 0 Kết thúc HT 0-0 1
Pontian Eagles
🟨 7 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Vipers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 83' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 11 | 3 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 9 |
Chủ = Adelaide Vipers · Khách = Pontian Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Vipers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Adelaide Vipers 2 (50%)Hòa 1 (25%)Pontian Eagles 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Pontian Eagles | 3-1 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 26/04/25 | Adelaide Vipers | 1-1 (0-1) | Pontian Eagles | +0.75 | 3 | H |
| 30/07/22 | Adelaide Vipers | 5-2 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | T |
| 12/06/21 | Adelaide Vipers | 7-6 (3-2) | Pontian Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Vipers
BTTTTBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Adelaide University SC | 6-0 (1-0) | Adelaide Vipers | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Adelaide Vipers | 2-1 (1-0) | Noarlunga United | +0.5 | 3 | T |
| 21/07/26 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Adelaide Vipers | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Adelaide Vipers | 2-0 (0-0) | Western Strikers SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Adelaide Titans FC | 0-2 (0-1) | Adelaide Vipers | - | - | T |
| 01/05/26 | Noarlunga United | 3-2 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 16/08/25 | Adelaide Olympic | 4-1 (1-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 09/08/25 | Cumberland United FC | 1-2 (1-1) | Adelaide Vipers | -1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Sturt Lions | 2-1 (1-0) | Adelaide Vipers | -2.5 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | Adelaide Vipers | 2-2 (2-1) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/07/25 | Pontian Eagles | 3-1 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 05/07/25 | Adelaide Vipers | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Adelaide Panthers | 3-1 (0-1) | Adelaide Vipers | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Adelaide Vipers | 0-0 (0-0) | The Cove FC | - | - | H |
| 14/06/25 | Salisbury United | 1-0 (1-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 07/06/25 | Adelaide Vipers | 1-1 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | -1.5 | 3.5 | H |
| 31/05/25 | West Adelaide SC | 3-0 (2-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 24/05/25 | Adelaide Vipers | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/25 | Adelaide Vipers | 0-0 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 10/05/25 | Adelaide Vipers | 0-3 (0-0) | Sturt Lions | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Pontian Eagles
BTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pontian Eagles | 0-3 (0-1) | Salisbury Inter SC | +1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Poet Adelarde Pirates | 0-5 (0-2) | Pontian Eagles | - | - | T |
| 02/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | T |
| 16/08/25 | Pontian Eagles | 1-3 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 09/08/25 | The Cove FC | 8-1 (5-1) | Pontian Eagles | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Pontian Eagles | 0-4 (0-3) | Salisbury United | - | - | B |
| 28/07/25 | Adelaide Blue Eagles | 3-0 (2-0) | Pontian Eagles | -2.5 | 4 | B |
| 19/07/25 | Pontian Eagles | 3-1 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | T |
| 05/07/25 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-1) | Pontian Eagles | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | Pontian Eagles | 1-5 (0-2) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 21/06/25 | Sturt Lions | 6-0 (3-0) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 14/06/25 | Pontian Eagles | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 07/06/25 | Pontian Eagles | 1-5 (1-2) | West Adelaide SC | - | - | B |
| 31/05/25 | Fulham United FC | 3-0 (2-0) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 24/05/25 | Adelaide Panthers | 4-0 (2-0) | Pontian Eagles | -1 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | Pontian Eagles | 0-2 (0-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 10/05/25 | Salisbury United | 1-0 (0-0) | Pontian Eagles | -2 | 3.75 | B |
| 03/05/25 | Pontian Eagles | 0-5 (0-1) | Adelaide Blue Eagles | -1.75 | 3.5 | B |
| 26/04/25 | Adelaide Vipers | 1-1 (0-1) | Pontian Eagles | -0.75 | 3 | H |
| 12/04/25 | Pontian Eagles | 3-3 (0-1) | Adelaide Olympic | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
72
Sút bóng
32
Tấn công
129122
Tấn công nguy hiểm
124125
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
10
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Vipers (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Pontian Eagles (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Vipers (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU
Pontian Eagles (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Vipers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.40 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.70 ↓ | 2.75 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.04 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 83.70 ↑ | 6.17 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.70 | 1.98 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 2.93 | 2.28 | 0.81 | 2.00 | 0.93 | 0.69 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.17 ↓ | 5.85 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.85 | 2.46 | 1.22 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.17 ↑ | 1.44 ↓ | 5.17 ↑ | 9.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 6.56 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.38 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.