Kết quả bóng đá trận Adelaide University (W) vs Modbury Vista (W), 17:45 ngày 24/07/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 17:45 ngày 24/07/2026
Adelaide University (W) Sắp đá --:--:--
Modbury Vista (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 10 | 23 | 29 |
| Điểm | 0 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Adelaide University (W) · Khách = Modbury Vista (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide University (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Adelaide University (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Modbury Vista (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Modbury Vista (W) | 4-2 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | B |
| 20/08/22 | Adelaide University (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 27/05/22 | Modbury Vista (W) | 1-3 (1-1) | Adelaide University (W) | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide University (W)
BBBTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide University (W) | 0-5 (0-4) | Campbelltown City (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -2.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (2-0) | MetroStars (W) | +1 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Flinders United (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 22/05/26 | Adelaide University (W) | 2-2 (1-2) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | West Torrens Birkalla (W) | 0 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Modbury Vista (W) | 4-2 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Campbelltown City (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide University (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | West Adelaide (W) | 4-0 (2-0) | Adelaide University (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 27/03/26 | Adelaide University (W) | 2-2 (1-1) | Salisbury Inter (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | MetroStars (W) | 2-5 (1-3) | Adelaide University (W) | +0.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (0-0) | Flinders United (W) | +1 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | Adelaide University (W) | 2-1 (1-0) | FFSA NTC Girls (W) | -0.75 | 3.75 | T |
| 01/08/25 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-1) | Adelaide University (W) | -1.5 | 4 | B |
| 26/07/25 | West Torrens Birkalla (W) | 2-2 (2-1) | Adelaide University (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 18/07/25 | Adelaide University (W) | 2-3 (0-2) | Flinders United (W) | 0 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Salisbury Inter (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide University (W) | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)
BHBBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Modbury Vista (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Modbury Vista (W) | 2-2 (2-1) | Salisbury Inter (W) | -2.25 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | FFSA NTC Girls (W) | 2-0 (1-0) | Modbury Vista (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Modbury Vista (W) | 2-1 (0-1) | Flinders United (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-1 (2-0) | Modbury Vista (W) | -1 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Modbury Vista (W) | 4-2 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Salisbury Inter (W) | 5-1 (2-1) | Modbury Vista (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Flinders United (W) | 2-2 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-1 (1-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | H |
| 19/02/23 | Modbury Vista (W) | 1-8 (0-3) | Adelaide Comets (W) | -1.75 | 5 | B |
| 26/08/22 | Modbury Vista (W) | 2-6 (1-5) | FFSA NTC Girls (W) | -0.75 | 4.5 | B |
| 20/08/22 | Adelaide University (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 07/08/22 | West Torrens Birkalla (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/22 | Modbury Vista (W) | 2-4 (2-1) | Salisbury Inter (W) | -3 | 4.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide University (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Modbury Vista (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide University (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Modbury Vista (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide University (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.65 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.95 ↓ | 2.50 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.70 | 2.49 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.85 ↑ | 2.36 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 4.05 | 2.32 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.26 | 4.05 | 2.32 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.89 | 2.56 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.88 ↓ | 2.51 ↓ | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.60 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 4.00 ↑ | 2.40 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.84 | 3.15 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↑ | 4.03 ↑ | 2.32 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.65 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↑ | 2.55 ↓ | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.12 | 3.85 ↓ | 2.70 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.30 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.90 | 2.30 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.