Kết quả bóng đá trận Adelaide University SC vs Adelaide Vipers, 12:30 ngày 08/08/2026
South Australia State League 2 (Úc) · 12:30 ngày 08/08/2026
Adelaide University SC 6 Kết thúc HT 1-0 0
Adelaide Vipers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Adelaide University SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| 5 - 0 ⚽ | 81' | |
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 16 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 10 | 12 |
Chủ = Adelaide University SC · Khách = Adelaide Vipers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide University SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
133
Sút cầu môn
10
Tấn công
8480
Tấn công nguy hiểm
5435
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide University SC (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Adelaide Vipers (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adelaide University SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.27 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.85 ↑ | 42.35 ↑ | 1.56 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.78 | 4.37 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.35 ↑ | 31.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.50 | 2.33 | 0.61 | 2.50 | 1.24 | 1.00 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 29.00 ↑ | 1.94 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.23 ↓ | -0.50 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.75 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.