Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Tai Po FC, 17:00 ngày 17/09/2026
AFC Champions League 2 · 17:00 ngày 17/09/2026
Adelaide United 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tai Po FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Coopers Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Adelaide United | Phút | |
| 3' | Nenem | |
| Barnett J. | 18' | |
| Alagich E. (Kiến tạo: Jay Barnett) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Alagich E. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 21' | Estevez E. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sim.S ▼ | |
| ▲ Smith M. ▼ | 46' ⇄ | |
| Muniz J. (Kiến tạo: Panagiotis Kikianis) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Tatu A. ▼ | 56' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Luiz Fernando ▼ | |
| ▲ Goodwin C. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Anselmo ▼ | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Azevedo Pedreira F. A. ▼ | |
| Goodwin C. (Kiến tạo: Fabian Talladira) 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Wong H. s. ▼ | |
| ▲ Riak A. ▼ | 79' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 19 |
Chủ = Adelaide United · Khách = Tai Po FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Đội hình
Adelaide United
Tai Po FC
22Smits J.4Kikianis P.14Barnett J.52Phillis S.62F.Talladira55Alagich E.10Muniz J.12Yull J.21Brazete J.23Duzel L.35Burkitt B.94Tse Ka Wing4Leo Rigo26Lee Ka Ho33Gabriel Moreira44Nenem23Estevez E.25Murilo11Facundo Walter Aranda16Chan K.97Marcos Antonio Severo dos Santos79Wallisson Bahia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Kikianis P.🎯 Kiến tạo 48'
- 10Muniz J.⚽ Ghi bàn 48'
- 12Yull J.
- 14Barnett J.🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 18'
- 21Brazete J.
- 22Smits J.
- 23Duzel L.
- 35Burkitt B.
- 52Phillis S.
- 55Alagich E.⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 20'
- 62F.Talladira🎯 Kiến tạo 75'
Khách · 4231
- 4Leo Rigo
- 11Facundo Walter Aranda
- 16Chan K.
- 23Estevez E.🟨 Thẻ vàng 21'
- 25Murilo
- 26Lee Ka Ho
- 33Gabriel Moreira
- 44Nenem🟨 Thẻ vàng 3'
- 79Wallisson Bahia
- 94Tse Ka Wing
- 97Marcos Antonio Severo dos Santos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Thẻ vàng
12
Sút bóng
176
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
604257
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
178
Việt vị
21
Cứu thua
23
Quả ném biên
2319
Chuyền dài
2415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tai Po FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adelaide United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Coopers Stadium | Sân nhà | Tai Po Sports Ground |
| 16500 | Sức chứa | 3000 |
| Airton Andrioli | HLV | Lee Chi Kin |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.80 | 13.00 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.20 ↓ | 9.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.50 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.50 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 1.04 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.50 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 1.06 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 58.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 8.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.59 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.69 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.22 | 9.95 | 0.68 | 2.75 | 1.08 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.