Kết quả bóng đá trận Adelaide Raiders SC vs Adelaide Blue Eagles, 12:30 ngày 05/09/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 05/09/2026
Adelaide Raiders SC 4 Kết thúc HT 3-0 0
Adelaide Blue Eagles
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Raiders SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Jatta S. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Matikulas I. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 61' | ||
| 75' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| 86' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 5 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 15 |
Chủ = Adelaide Raiders SC · Khách = Adelaide Blue Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Raiders SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Raiders SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 2 | 5 | 56 | 26 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 34 | 11 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 15 | 20 | 2 |
Adelaide Blue Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 9 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | 14 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Raiders SC (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Adelaide Blue Eagles (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adelaide Raiders SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.10 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.40 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.32 | 3.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 17.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.20 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.63 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.