Kết quả bóng đá trận Adelaide Panthers vs Adelaide Atletico, 14:30 ngày 15/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 14:30 ngày 15/08/2026
Adelaide Panthers 1 Kết thúc HT 1-1 3
Adelaide Atletico
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Panthers | Phút | |
| Kyle Markham 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 37' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 Damian Francesca | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Sebastian Rapuano | |
| 51' | ||
| 52' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 3 D'Argenio L. | |
| 53' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 30 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 10 |
Chủ = Adelaide Panthers · Khách = Adelaide Atletico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Panthers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Panthers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 26 | 62 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 21 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 14 | 41 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
Adelaide Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 40 | 34 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 24 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 24 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Adelaide Panthers 0 (0%)Hòa 1 (100%)Adelaide Atletico 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Adelaide Panthers
TBBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Salisbury United | 2-3 (1-2) | Adelaide Panthers | -1 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Adelaide Panthers | 2-3 (1-2) | Modbury Jets | - | - | B |
| 24/07/26 | Adelaide Olympic | 5-1 (2-0) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Panthers | 2-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Adelaide Blue Eagles | 4-1 (3-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Panthers | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Modbury Jets | 4-1 (2-1) | Adelaide Panthers | -2.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 11/04/26 | Adelaide Panthers | 2-1 (2-1) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 21/03/26 | Adelaide Panthers | 0-5 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 07/03/26 | Adelaide Cobras FC | 4-0 (3-0) | Adelaide Panthers | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Atletico
BTBBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Eastern United | 4-2 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 01/08/26 | Adelaide Atletico | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 25/07/26 | Modbury Jets | 4-0 (1-0) | Adelaide Atletico | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | +1 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills East | 1-3 (0-2) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 28/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | H |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
59
Sút cầu môn
33
Tấn công
123116
Tấn công nguy hiểm
6478
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Panthers (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Adelaide Atletico (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Panthers (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Adelaide Atletico (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Panthers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.41 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.45 | 0.85 | 4.00 | 0.93 | 0.78 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.55 | 1.50 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.63 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.51 | 0.82 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 61.67 ↑ | 10.02 ↑ | 1.01 ↓ | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.39 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 4.38 | 1.41 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.77 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 4.23 | 1.67 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.65 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 4.94 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 16.15 ↑ | 6.48 ↑ | 1.15 ↓ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.51 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 4.30 | 1.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.47 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Adelaide Panthers | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Adelaide Atletico | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).