Kết quả bóng đá trận Adelaide Hills vs Adelaide Vipers, 17:00 ngày 21/07/2026

South Australia State League 2 (Úc) · 17:00 ngày 21/07/2026
Adelaide Hills
0 Kết thúc HT 0-1 1
Adelaide Vipers
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2

Diễn biến trận đấu

Adelaide Hills Phút Adelaide Vipers
43' 0 - 1
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 34
Thắng 03 03
Hòa 00 00
Bại 30 31
Ghi bàn 35 37
Mất bàn 90 93
Điểm 09 09

Chủ = Adelaide Hills · Khách = Adelaide Vipers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Adelaide Hills (3)Hiệp 1 / Cả trậnAdelaide Vipers (4)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
3 (100%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Adelaide Hills 2 (50%)Hòa 2 (50%)Adelaide Vipers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA PL19/09/20Adelaide Vipers1-1 (0-0)Adelaide Hills1-8--H
FFSA PL01/08/20Adelaide Hills4-0 (4-0)Adelaide Vipers4-14+0.253.75T
FFSA SL214/09/19Adelaide Hills1-1 (1-0)Adelaide Vipers7-6--H
FFSA SL210/07/19Adelaide Vipers1-3 (0-0)Adelaide Hills4-6--T

Thành tích gần đây — Adelaide Hills

BBBBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA SL203/07/26Adelaide University SC5-1 (2-1)Adelaide Hills---B
AUS CUP22/02/26Tea Tree Gully City3-2 (1-0)Adelaide Hills---B
FFSA SL219/07/25Adelaide Hills0-1 (0-1)Mount Barker United---B
AUS CUP20/05/25Adelaide Raiders SC2-1 (1-0)Adelaide Hills13-2-1.253B
FFSA SL217/05/25Noarlunga United1-2 (1-1)Adelaide Hills---T
FFSA SL210/05/25Adelaide Hills1-4 (0-1)Eastern United---B
AUS CUP19/04/25Adelaide Hills2-0 (1-0)The Cove FC2-5-0.53T
AUS CUP28/03/25Adelaide Hills2-1 (1-1)West Adelaide SC3-6-1.54T
AUS CUP07/03/25Adelaide Hills1-0 (0-0)Para Hills West4-4--T
FFSA SL210/08/24Adelaide Hills0-6 (0-2)Noarlunga United5-6--B
FFSA SL203/08/24Adelaide University SC3-0 (2-0)Adelaide Hills7-2--B
FFSA SL205/07/24Adelaide Hills0-1 (0-0)Pontian Eagles0-13--B
FFSA SL222/06/24Gawler Eagles2-4 (1-1)Adelaide Hills---T
FFSA SL207/06/24Eastern United4-1 (1-0)Adelaide Hills8-2--B
FFSA SL224/05/24Mount Barker United3-1 (3-1)Adelaide Hills---B
FFSA SL218/05/24Noarlunga United3-0 (3-0)Adelaide Hills---B
FFSA SL214/03/24Adelaide Hills2-3 (1-1)Eastern United--0.253.75B
AUS CUP17/02/24Adelaide Hills0-4 (0-0)Adelaide Cobras FC---B
FFSA SL201/07/23Adelaide Hills1-1 (0-0)Modbury Vista3-2--H
FFSA SL217/06/23Pontian Eagles4-2 (2-1)Adelaide Hills10-1--B

Thành tích gần đây — Adelaide Vipers

TTBBTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA SL222/05/26Adelaide Vipers2-0 (0-0)Western Strikers SC11-6--T
FFSA SL209/05/26Adelaide Titans FC0-2 (0-1)Adelaide Vipers4-6--T
FFSA SL201/05/26Noarlunga United3-2 (1-1)Adelaide Vipers4-5--B
FFSA PL16/08/25Adelaide Olympic4-1 (1-0)Adelaide Vipers2-4--B
FFSA PL09/08/25Cumberland United FC1-2 (1-1)Adelaide Vipers5-2-1.53.25T
FFSA PL02/08/25Sturt Lions2-1 (1-0)Adelaide Vipers4-5-2.53.75B
FFSA PL26/07/25Adelaide Vipers2-2 (2-1)Adelaide Cobras FC3-6-0.53.25H
FFSA PL19/07/25Pontian Eagles3-1 (1-1)Adelaide Vipers1-5--B
FFSA PL05/07/25Adelaide Vipers1-2 (0-1)Fulham United FC4-5-13B
FFSA PL28/06/25Adelaide Panthers3-1 (0-1)Adelaide Vipers5-3-0.753.25B
FFSA PL21/06/25Adelaide Vipers0-0 (0-0)The Cove FC8-7--H
FFSA PL14/06/25Salisbury United1-0 (1-0)Adelaide Vipers7-6--B
FFSA PL07/06/25Adelaide Vipers1-1 (1-0)Adelaide Blue Eagles5-8-1.53.5H
FFSA PL31/05/25West Adelaide SC3-0 (2-0)Adelaide Vipers5-3--B
FFSA PL24/05/25Adelaide Vipers2-1 (1-0)Adelaide Olympic1-8-0.53T
FFSA PL17/05/25Adelaide Vipers0-0 (0-0)Cumberland United FC5-5--H
FFSA PL10/05/25Adelaide Vipers0-3 (0-0)Sturt Lions--1.253.5B
FFSA PL03/05/25Adelaide Cobras FC3-1 (1-1)Adelaide Vipers7-3-13.25B
FFSA PL26/04/25Adelaide Vipers1-1 (0-1)Pontian Eagles6-7+0.753H
FFSA PL12/04/25Fulham United FC3-2 (2-1)Adelaide Vipers9-10--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
66
73
Tấn công nguy hiểm
60
61
Sút ngoài cầu môn
3
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Adelaide Hills (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Adelaide Vipers (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Adelaide Vipers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Adelaide HillsAdelaide Vipers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Adelaide HillsAdelaide Vipers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
32
Thắng 1
15
Hòa
55
Thua 1
96
Thua 2+
Adelaide HillsAdelaide Vipers

Thông tin đội bóng

Adelaide Hills Thông tin Adelaide Vipers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.204.901.280.722.751.020.96-1.500.82
Live54.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.70 ↑1.750.03 ↓2.50 ↑0.000.20 ↓
VcbetSớm7.005.501.300.933.750.850.90-1.500.82
Live71.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.00 ↑1.500.79 ↓0.86 ↓-0.250.86 ↑
InterwettenSớm8.004.801.330.753.500.90---
Live100.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm8.405.001.280.763.500.91---
Live100.00 ↑10.48 ↑1.05 ↓1.55 ↑1.500.42 ↓---
CrownSớm6.305.201.290.833.500.970.96-1.500.86
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑1.500.10 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm5.204.171.340.893.000.850.90-1.250.84
Live26.00 ↑6.15 ↑1.01 ↓3.03 ↑1.500.09 ↓1.85 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm7.005.001.300.302.502.10---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm6.505.251.320.763.500.890.87-1.500.77
Live6.505.251.320.763.500.890.92 ↑-1.500.73 ↓
BwinSớm7.005.001.310.773.500.93---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.22 ↓---
1xBetSớm7.584.771.350.783.500.980.85-1.500.81
Live38.00 ↑6.84 ↑1.10 ↓5.01 ↑1.500.10 ↓0.05 ↓-1.506.13 ↑
William HillSớm6.004.751.300.853.500.75---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.