Kết quả bóng đá trận Adelaide Comets (W) vs Campbelltown City (W), 12:30 ngày 15/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 12:30 ngày 15/08/2026
Adelaide Comets (W) Sắp đá --:--:--
Campbelltown City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 33 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 21 |
Chủ = Adelaide Comets (W) · Khách = Campbelltown City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Comets (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Adelaide Comets (W) 2 (40%)Hòa 1 (20%)Campbelltown City (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 19/07/25 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (1-3) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets (W)
BTHTTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-3) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | MetroStars (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (3-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 06/04/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-4 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-1 (0-0) | Adelaide Comets (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Campbelltown City (W)
HHTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Modbury Vista (W) | 2-2 (0-2) | Campbelltown City (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Adelaide University (W) | 0-5 (0-4) | Campbelltown City (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-5) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Campbelltown City (W) | 2-0 (0-0) | West Torrens Birkalla (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Campbelltown City (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide University (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Campbelltown City (W) | 5-1 (2-1) | Flinders United (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-0 (1-0) | Campbelltown City (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Metropolis United (W) | 0-3 (0-1) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Comets (W) (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Campbelltown City (W) (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Comets (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Campbelltown City (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Comets (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.75 ↓ | 2.30 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.36 | 0.78 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.82 | 2.41 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.77 ↓ | 2.26 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↓ | 2.25 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.35 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.47 | 2.42 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.40 ↓ | 2.16 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.80 ↑ | 2.17 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.80 ↑ | 2.45 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Adelaide Comets (W) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Campbelltown City (W) | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).