Kết quả bóng đá trận Adelaide Comets Reserve (W) vs MetroStars Reserves (W), 11:30 ngày 06/09/2026

SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 11:30 ngày 06/09/2026
Adelaide Comets Reserve (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
MetroStars Reserves (W)
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Adelaide Comets Reserve (W) Phút MetroStars Reserves (W)
19' 0 - 1
35'
38'
HT 0-1
55' 0 - 2
58'
89'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 11 31
Bại 10 21
Ghi bàn 75 3128
Mất bàn 32 813
Điểm 47 1825

Chủ = Adelaide Comets Reserve (W) · Khách = MetroStars Reserves (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Adelaide Comets Reserve (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnMetroStars Reserves (W) (16)
12 (67%)Thắng/Thắng10 (63%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại1 (6%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
4
6
Sút ngoài cầu môn
10
2
Việt vị
6
3
Quả ném biên
56
41
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Adelaide Comets Reserve (W) (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
MetroStars Reserves (W) (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Adelaide Comets Reserve (W) Thông tin MetroStars Reserves (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.504.500.873.500.920.971.250.82
Live81.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.30 ↑2.500.08 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.663.903.800.833.500.970.830.750.97
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.02 ↓0.92 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm1.704.303.800.803.500.85---
Live90.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.663.903.800.813.500.950.810.750.95
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.03 ↓0.92 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm1.574.153.650.833.500.870.760.750.94
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.22 ↑2.500.01 ↓3.03 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.654.333.700.332.502.10---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.634.103.600.723.500.810.740.750.79
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓2.33 ↑2.500.25 ↓1.00 ↑0.000.67 ↓
1xBetSớm1.644.403.930.803.500.901.441.500.49
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.27 ↑2.500.14 ↓0.75 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm1.624.333.801.003.750.801.001.000.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.