Kết quả bóng đá trận Adelaide Comets FC vs Metrostars SC, 15:45 ngày 07/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 15:45 ngày 07/08/2026
Adelaide Comets FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Metrostars SC
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Adelaide Comets FC Phút Metrostars SC
23'
31'
44'
HT 0-0
56' 0 - 1 Arbi Mollas
62'
74'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 11 32
Bại 10 43
Ghi bàn 56 1321
Mất bàn 32 1411
Điểm 47 1217

Chủ = Adelaide Comets FC · Khách = Metrostars SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Adelaide Comets FC (28)Hiệp 1 / Cả trậnMetrostars SC (33)
5 (18%)Thắng/Thắng14 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (18%)Hòa/Hòa6 (18%)
5 (18%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (25%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Adelaide Comets FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551225382011
Sân nhà1140712161211
Sân khách111551322811
6 gần621369--

Metrostars SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213545323443
Sân nhà116322510213
Sân khách117222813231
6 gần6213149--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Adelaide Comets FC 3 (15%)Hòa 8 (40%)Metrostars SC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3-23.75H
AUS SASL02/08/25Adelaide Comets FC1-2 (1-0)Metrostars SC0-4-0.752.75B
AUS CUP11/06/25Metrostars SC1-1 (1-1)Adelaide Comets FC6-6-2.253.5H
AUS SASL10/05/25Metrostars SC5-1 (3-0)Adelaide Comets FC9-7-13.25B
AUS SASL09/08/24Adelaide Comets FC0-3 (0-3)Metrostars SC11-6-0.53B
AUS SASL18/05/24Metrostars SC2-2 (2-1)Adelaide Comets FC7-1-0.53.25H
AUS SASL13/05/23Adelaide Comets FC0-3 (0-2)Metrostars SC7-5-0.53B
AUS CUP15/04/23Adelaide Comets FC1-4 (0-3)Metrostars SC3-3-0.53.25B
AUS SASL18/02/23Metrostars SC2-0 (0-0)Adelaide Comets FC8-403B
AUS SASL27/08/22Adelaide Comets FC0-0 (0-0)Metrostars SC2-7--H
AUS SASL02/07/22Adelaide Comets FC1-0 (1-0)Metrostars SC1-303T
AUS SASL01/04/22Metrostars SC1-1 (1-0)Adelaide Comets FC8-7-0.253H
AUS SASL10/07/21Metrostars SC2-2 (1-2)Adelaide Comets FC5-3-0.253H
AUS SASL10/04/21Adelaide Comets FC1-1 (0-0)Metrostars SC7-3+0.52.75H
AUS SASL22/08/20Adelaide Comets FC4-1 (1-0)Metrostars SC11-5+0.53T
AUS SASL03/07/20Metrostars SC5-4 (3-0)Adelaide Comets FC2-9-0.253B
INT CF08/02/20Metrostars SC5-4 (2-0)Adelaide Comets FC2-303.5B
AUS SASL07/09/19Adelaide Comets FC4-0 (1-0)Metrostars SC11-6+0.53.25T
AUS SASL29/06/19Metrostars SC1-1 (1-0)Adelaide Comets FC6-3-0.53H
AUS SASL16/03/19Adelaide Comets FC1-4 (1-1)Metrostars SC11-703B

Thành tích gần đây — Adelaide Comets FC

TBBBHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL25/07/26Adelaide Comets FC1-0 (1-0)White City Woodville2-9-0.53T
AUS SASL17/07/26Campbelltown City SC1-0 (0-0)Adelaide Comets FC6-4-0.753B
AUS SASL03/07/26Adelaide Comets FC1-4 (1-2)Croydon Kings6-2-0.253.25B
AUS SASL26/06/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Adelaide City FC4-8-13.25B
AUS SASL20/06/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-0)Adelaide Comets FC8-3-0.53.25H
AUS SASL12/06/26Adelaide Comets FC3-2 (1-0)West Adelaide SC1-403T
AUS SASL06/06/26Playford City Patriots2-2 (0-2)Adelaide Comets FC5-3-13.25H
AUS SASL29/05/26West Torrens Birkalla4-1 (0-1)Adelaide Comets FC8-0-13.25B
AUS SASL23/05/26Adelaide Comets FC4-0 (3-0)Para Hills Knlghts SC4-3+1.253.5T
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3-23.75H
AUS SASL08/05/26Adelaide Comets FC2-1 (1-1)Sturt Lions1-7-0.753.25T
AUS SASL02/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Adelaide Comets FC4-5-0.753B
AUS CUP25/04/26Fulham United FC3-3 (3-2)Adelaide Comets FC9-103H
AUS SASL17/04/26Adelaide Comets FC1-2 (0-1)Playford City Patriots4-6-0.753.25B
AUS SASL11/04/26Croydon Kings2-2 (1-1)Adelaide Comets FC7-1-0.753.25H
AUS CUP01/04/26Adelaide Comets FC1-0 (1-0)Adelaide University SC8-4--T
AUS SASL28/03/26Adelaide City FC4-1 (2-1)Adelaide Comets FC4-2-1.53.25B
AUS SASL20/03/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Adelaide United FC (Youth)4-8-0.253.25B
AUS SASL13/03/26West Adelaide SC3-0 (1-0)Adelaide Comets FC3-4-0.252.75B
AUS SASL07/03/26Adelaide Comets FC0-1 (0-1)Campbelltown City SC6-3-0.53B

Thành tích gần đây — Metrostars SC

HBBTTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL01/08/26Metrostars SC1-1 (0-0)Adelaide United FC (Youth)8-4+1.53.25H
AUS SASL25/07/26Metrostars SC1-3 (0-1)West Adelaide SC10-3+1.753.5B
AUS SASL18/07/26Playford City Patriots1-0 (1-0)Metrostars SC4-7+0.753.25B
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5+0.753.25T
AUS SASL27/06/26Para Hills Knlghts SC0-9 (0-4)Metrostars SC2-8+3.754.75T
AUS SASL20/06/26Adelaide City FC3-0 (2-0)Metrostars SC3-5+0.253B
AUS SASL13/06/26Metrostars SC1-0 (0-0)Sturt Lions1-2+1.53.5T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5+0.753.25T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5+1.253.5T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2+13.25T
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3+23.75H
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7+0.53.25T
AUS SASL02/05/26West Adelaide SC3-3 (1-1)Metrostars SC1-9+1.253.25H
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2+0.753.25T
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7+0.53.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5+13B
AUS SASL28/03/26Metrostars SC7-0 (4-0)Para Hills Knlghts SC4-4+2.54T
AUS SASL21/03/26Metrostars SC2-2 (1-1)Adelaide City FC6-103H
AUS SASL14/03/26Sturt Lions0-1 (0-1)Metrostars SC8-7+0.753.25T
AUS SASL07/03/26Metrostars SC1-3 (1-1)Playford City Patriots7-4+13.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
99
142
Tấn công nguy hiểm
29
59
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Adelaide Comets FC (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Metrostars SC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Adelaide Comets FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Metrostars SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOV

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
75
1 Bàn
32
2 Bàn
15
3 Bàn
14
4+ Bàn
1328
B.thắng H1
722
B.thắng H2
Adelaide Comets FCMetrostars SC

Chi tiết về HT/FT

310
T/T
10
T/H
10
T/B
11
H/T
35
H/H
41
H/B
00
B/T
00
B/H
63
B/B
Adelaide Comets FCMetrostars SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
51
Thua 1
54
Thua 2+
Adelaide Comets FCMetrostars SC

Thông tin đội bóng

Adelaide Comets FC Thông tin Metrostars SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Danny Graystone
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.404.251.280.783.250.840.93-1.250.77
Live6.00 ↓4.251.30 ↑1.10 ↑1.500.50 ↓0.56 ↓-0.251.12 ↑
EasybetsSớm8.204.801.280.843.250.880.78-1.750.98
Live151.00 ↑34.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓0.11 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm6.504.801.360.873.250.900.94-1.250.79
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.00 ↑1.500.21 ↓0.24 ↓-0.252.70 ↑
Mansion88Sớm6.504.901.310.933.250.870.93-1.500.87
Live135.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓4.16 ↑1.500.13 ↓0.54 ↓-0.251.42 ↑
InterwettenSớm8.005.251.300.953.500.70---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm7.404.901.280.793.250.85---
Live100.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓3.45 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm6.704.951.300.933.250.870.93-1.500.87
Live135.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.34 ↑1.500.12 ↓0.54 ↓-0.251.42 ↑
SbobetSớm6.104.701.280.953.250.850.92-1.500.88
Live135.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm6.604.771.360.853.250.910.81-1.500.97
Live51.00 ↑8.35 ↑1.04 ↓1.58 ↑1.500.47 ↓0.52 ↓-0.251.42 ↑
LadbrokesSớm6.504.801.330.442.501.62---
Live5.75 ↓4.60 ↓1.40 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm7.004.701.290.813.500.710.71-1.500.81
Live326.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.05 ↓-0.508.91 ↑
PinnacleSớm7.435.311.300.913.250.880.94-1.500.84
Live30.39 ↑7.17 ↑1.12 ↓2.88 ↑1.500.24 ↓2.23 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm6.755.001.351.053.500.66---
Live91.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓0.82 ↓1.500.78 ↑---
1xBetSớm7.404.651.330.823.250.860.76-1.500.92
Live141.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.88 ↑1.500.11 ↓0.20 ↓-0.253.59 ↑
Bet 365Sớm8.004.751.290.883.250.931.00-1.500.80
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.23 ↓-0.253.00 ↑
William HillSớm6.504.751.351.103.500.67---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Adelaide Comets FC-1 1/2Chưa có trận cùng mức
Metrostars SC+1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).