Kết quả bóng đá trận Adelaide City FC vs West Torrens Birkalla, 17:00 ngày 11/09/2026
FFSA Ngoại hạng · 17:00 ngày 11/09/2026
Adelaide City FC Kết thúc sớm --:--:--
West Torrens Birkalla
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide City FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 65' | ||
| 89' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 11 |
| Điểm | 9 | 7 | 28 | 19 |
Chủ = Adelaide City FC · Khách = West Torrens Birkalla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (52%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 16 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 25 | 10 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 6 | 21 | 2 |
West Torrens Birkalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 54 | 29 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 37 | 10 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
119
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide City FC (29 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
West Torrens Birkalla (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adelaide City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.61 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↓ | 2.88 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 109.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 109.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.26 | 3.31 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.92 | 7.00 | 5.50 | 0.05 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.26 ↓ | 3.50 | 0.16 ↑ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.