Kết quả bóng đá trận Adamstown Rosebud (W) vs Maitland FC (W), 12:00 ngày 23/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 12:00 ngày 23/08/2026
Adamstown Rosebud (W) Sắp đá --:--:--
Maitland FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 22 | 37 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 25 |
Chủ = Adamstown Rosebud (W) · Khách = Maitland FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adamstown Rosebud (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (79%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Adamstown Rosebud (W) 1 (10%)Hòa 2 (20%)Maitland FC (W) 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Maitland FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 12/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 18/07/25 | Adamstown Rosebud (W) | 1-1 (0-0) | Maitland FC (W) | -2 | 3.75 | H |
| 18/05/25 | Maitland FC (W) | 2-2 (0-1) | Adamstown Rosebud (W) | - | - | H |
| 09/03/25 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | -2.5 | 5 | B |
| 25/08/24 | Adamstown Rosebud (W) | 1-6 (0-5) | Maitland FC (W) | -2 | 4.5 | B |
| 16/06/24 | Maitland FC (W) | 4-1 (1-0) | Adamstown Rosebud (W) | -2.5 | 4.5 | B |
| 13/04/24 | Adamstown Rosebud (W) | 0-3 (0-1) | Maitland FC (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | Adamstown Rosebud (W) | 3-2 (1-0) | Maitland FC (W) | - | - | T |
| 18/06/22 | Adamstown Rosebud (W) | 0-5 (0-5) | Maitland FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Adamstown Rosebud (W)
BTTBTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 09/08/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-2 (0-1) | Adamstown Rosebud (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Charlestown Azzuri (W) | 2-8 (0-4) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 3-0 (2-0) | Broadmeadow Magic (W) | +0.25 | 4.75 | T |
| 14/06/26 | Maitland FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 30/05/26 | Adamstown Rosebud (W) | 4-2 (0-2) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.25 | 4 | T |
| 16/05/26 | Charlestown Azzuri (W) | 2-2 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | - | - | H |
| 08/05/26 | Adamstown Rosebud (W) | 2-4 (1-3) | New Lambton FC (W) | -0.75 | 4 | B |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 5-3 (4-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 29/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 3-2 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 4 | B |
| 13/03/26 | Adamstown Rosebud (W) | 2-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | New Lambton FC (W) | 3-1 (3-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.25 | 4.5 | B |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-2 (1-0) | Adamstown Rosebud (W) | +1.5 | 4.5 | H |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/08/25 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Charlestown Azzuri (W) | -2 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | New Lambton FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Maitland FC (W)
TTTBTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 37/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-1 (0-0) | Maitland FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-1) | Maitland FC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Maitland FC (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | New Lambton FC (W) | 2-1 (1-0) | Maitland FC (W) | +1.5 | 4 | B |
| 14/06/26 | Maitland FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Maitland FC (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +4.5 | 5.25 | T |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +3.5 | 4.5 | H |
| 26/04/26 | Maitland FC (W) | 8-0 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | +4.5 | 5.5 | T |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-9 (1-5) | Maitland FC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | +1 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Maitland FC (W) | 7-1 (3-0) | New Lambton FC (W) | +0.5 | 4 | T |
| 06/09/25 | Charlestown Azzuri (W) | 1-0 (0-0) | Maitland FC (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Maitland FC (W) | 0-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/08/25 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Maitland FC (W) | 0 | 3 | H |
| 17/08/25 | Maitland FC (W) | 0-1 (0-0) | Charlestown Azzuri (W) | 0 | 3 | B |
| 10/08/25 | Maitland FC (W) | 1-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | Adamstown Rosebud (W) | 1-1 (0-0) | Maitland FC (W) | +2 | 3.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adamstown Rosebud (W) (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Maitland FC (W) (14 trận)
Ghi 4.36 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adamstown Rosebud (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Maitland FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adamstown Rosebud (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.90 | 6.60 | 1.18 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.91 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | -2.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.15 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.79 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.94 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | -2.50 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.20 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.18 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 7.40 | 1.11 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 10.50 ↓ | 7.00 ↓ | 1.10 ↓ | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | -2.50 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 9.20 | 5.65 | 1.20 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.87 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 13.70 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | -2.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 7.00 | 1.18 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.23 | 0.72 | 4.00 | 0.81 | 0.84 | -1.75 | 0.69 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | -2.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.19 | 6.17 | 1.18 | 0.86 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 11.48 ↑ | 7.57 ↑ | 1.12 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.83 | 0.81 ↓ | -2.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 7.25 | 1.19 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 8.25 ↑ | 1.14 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.50 | 9.30 | 1.09 | 1.00 | 4.50 | 0.72 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 8.60 ↓ | 1.07 ↓ | 0.68 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | -2.50 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.25 | 1.25 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.93 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -2.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.13 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 7.50 | 1.13 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.