Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Sport Huancayo, 01:15 ngày 31/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 31/08/2026
AD Tarma 1 Kết thúc HT 0-3 3
Sport Huancayo
🟨 4 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| AD Tarma | Phút | |
| John William Narvaez Arroyo | 4' | |
| John William Narvaez Arroyo | 4' | |
| 8' | Jean Franco Falconi | |
| 8' | Jean Franco Falconi | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez(Assists:Diego Cesar Carabano Molero) (Kiến tạo: Diego Cesar Carabano Molero) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Angeles H. (Kiến tạo: Diego Cesar Carabano Molero) | |
| Carlos Martin Solis | 20' | |
| Solis C. | 20' | |
| 22' | Nahuel Isaias Lujan | |
| 22' | Lujan N. | |
| 24' | 📺 Javier Andres Sanguinetti(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 24' | 📺 Sanguinetti J. VAR | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 Diego Cesar Carabano Molero | |
| 26' | ⚽ 0 - 4 Diego Cesar Carabano Molero | |
| ▲ Joaquin Pereyra ▼ John William Narvaez Arroyo | 32' ⇄ | |
| ▲ Jair Reyes ▼ Angel Ojeda Allauca | 32' ⇄ | |
| ▲ Jair Reyes ▼ | 32' ⇄ | |
| ▲ Pereyra J. ▼ | 32' ⇄ | |
| 35' | ⚽ 0 - 5 Javier Andres Sanguinetti(Assists:Nahuel Isaias Lujan) (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan) | |
| 35' | ⚽ 0 - 6 Sanguinetti J. (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan) | |
| 44' | Piero Magallanes | |
| 1 - 6 ⚽ | 45' | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Jonatan Jesus Bauman ▼ Hernan Rengifo Trigoso | 46' ⇄ | |
| ▲ Said Peralta ▼ Orlando Nunez | 46' ⇄ | |
| 51' | Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez | |
| 56' ⇄ | ▲ Edu Villar ▼ Javier Andres Sanguinetti | |
| 56' ⇄ | ▲ Daniel Porozo ▼ Ronal Huacca | |
| Jair Reyes | 62' | |
| 71' ⇄ | ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes | |
| ▲ Jhojan Garcilazo ▼ Joao Robin Rojas Mendoza | 76' ⇄ | |
| Jonatan Jesus Bauman | 82' | |
| 84' | Ricardo Salcedo | |
| 85' | Ricardo Salcedo | |
| 89' ⇄ | ▲ Yonatan Yovanny Murillo Alegria ▼ Nahuel Isaias Lujan | |
| 89' ⇄ | ▲ Aldo Quinonez ▼ Diego Cesar Carabano Molero | |
| Angel Zamudio 1 - 7 ⚽ | 89' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 19 |
Chủ = AD Tarma · Khách = Sport Huancayo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Tarma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
AD Tarma 7 (70%)Hòa 1 (10%)Sport Huancayo 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/25 | AD Tarma | 1-0 (0-0) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/25 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | AD Tarma | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/24 | AD Tarma | 2-1 (2-0) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/24 | Sport Huancayo | 0-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/09/23 | AD Tarma | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/23 | Sport Huancayo | 1-3 (1-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/22 | Sport Huancayo | 1-1 (1-1) | AD Tarma | -1.5 | 2.75 | H |
| 14/03/22 | AD Tarma | 1-0 (0-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AD Tarma
TBHHBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | AD Tarma | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | Juan Pablo II College | 5-1 (2-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | AD Tarma | 1-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
BBBHTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Sporting Cristal | 4-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Sport Huancayo | 0-2 (0-1) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Sporting Cristal | 4-1 (2-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Sport Huancayo | 1-1 (1-0) | Los Chankas | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
AD Tarma
Sport Huancayo
33Carlos Martin Solis23John William Narvaez Arroyo28Jhair Soto59Orlando Nunez98Alejandro Ramos6Angel Ojeda Allauca16Luis Perez7CJoao Robin Rojas Mendoza77Juan David Lucumi Cuero80Jeremy Canela9Hernan Rengifo Trigoso12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero11Javier Andres Sanguinetti22CRicardo Salcedo23Piero Magallanes10Nahuel Isaias Lujan19Ronal Huacca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Angel Ojeda Allauca▼ Rời sân 32'5.7
- 7Joao Robin Rojas Mendoza C▼ Rời sân 76'5.9
- 9Hernan Rengifo Trigoso▼ Rời sân 46'5.9
- 16Luis Perez6.8
- 23John William Narvaez Arroyo🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 32'5.8
- 28Jhair Soto6.3
- 33Carlos Martin Solis🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'5.5
- 59Orlando Nunez▼ Rời sân 46'6.1
- 77Juan David Lucumi Cuero5.7
- 80Jeremy Canela6.2
- 98Alejandro Ramos6.5
Khách · 442
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.8
- 8Diego Cesar Carabano Molero⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 89'8
- 10Nahuel Isaias Lujan🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 11Javier Andres Sanguinetti⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 56'7.3
- 12Angel Zamudio⚽ Phản lưới 89'6.2
- 16Jean Franco Falconi🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8'6.9
- 19Ronal Huacca▼ Rời sân 56'6.3
- 22Ricardo Salcedo C🟨 Thẻ vàng 84' · 🟥 Thẻ đỏ 85'5.8
- 23Piero Magallanes🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 26Marcelo Gaona7.2
- 70Jimmy Valoyes6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
46
Sút bóng
129
Sút cầu môn
25
Tấn công
8961
Tấn công nguy hiểm
3617
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
349213
TL chuyền bóng thành công
78%69%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
32
Cứu thua
22
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.731.55
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Tarma (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD Tarma (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Sport Huancayo (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/46 | 2 | |||
| 98Alejandro Ramos Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 31/37 | 4 | |||
| 28Jhair Soto Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 52/63 | 2 | |||
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 17/21 | 1 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 9Hernan Rengifo Trigoso Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Joao Robin Rojas Mendoza Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/1 | 12/20 | 0 | |||
| 23John William Narvaez Arroyo Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 77Juan David Lucumi Cuero Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 33Carlos Martin Solis Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 26Jhojan Garcilazo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Jair Reyes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 3 | 🟨 | ||
| 99Joaquin Pereyra (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 31/39 | 2 | |||
| 32Jonatan Jesus Bauman (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/1 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 24Said Peralta (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/8 | 1 |
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 14/18 | 1 | |
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/25 | 3 | 🟨 | |
| 11Javier Andres Sanguinetti Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/1 | 10/15 | 0 | ||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 15/17 | 3 | 🟨 | ||
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/2 | 17/22 | 3 | 🟨 | |
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | ||
| 19Ronal Huacca Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 14/21 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 38Edu Villar (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 97Daniel Porozo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 92Yonatan Yovanny Murillo Alegria (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 91Aldo Quinonez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD Tarma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leo Rojas | HLV | Richard Pellejero |
| Khu vực | Huancayo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.91 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 70.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.90 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.91 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.77 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.09 | 2.66 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.29 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.41 | 2.54 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 16.51 ↑ | 6.94 ↑ | 1.17 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.01 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sport Huancayo | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).