Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Deportivo Garcilaso, 01:15 ngày 03/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 03/08/2026
AD Tarma 0 Kết thúc HT 0-0 1
Deportivo Garcilaso
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
AD Tarma
Deportivo Garcilaso
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Guadalupe
11'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Agustin Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Agustin Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Erick Canales
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orlando Nunez (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Angel Ojeda Allauca
🟨 Thẻ vàng - Orlando Nunez
45+1'
🎯 Dứt điểm - Carlos Ramos (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Agustin Gomez (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Hector Salazar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonatan Jesus Bauman (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Garcilazo
🎯 Dứt điểm - Jonatan Jesus Bauman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremy Canela (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Rodriguez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sinclair García, ra Jhojan Garcilazo
67'
🔁 Thay người: vào Facundo Castelli, ra Christopher Olivares
69'
🎯 Dứt điểm - Hector Salazar (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Carlos Ramos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Agustin Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jair Reyes, ra Josue Alvino
🔁 Thay người: vào Said Peralta, ra Jonatan Jesus Bauman
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Facundo Castelli (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Adrian Ascues, ra Kevin Sandoval
79'
🔁 Thay người: vào Jose Anthony Rosell Delgado, ra Xavi Moreno
🟥 Thẻ đỏ - John William Narvaez Arroyo
🔁 Thay người: vào Jerry Navarro, ra Marco Rodriguez
🔁 Thay người: vào Leonardo Rugel, ra Jeremy Canela
84'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ascues (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
VAR Decision - Penalty awarded - Erick Canales
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Beto Da Silva 0-1
90+8'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — vào lưới
90+8'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — vào lưới
90+9'
🔁 Thay người: vào Sharif Ramirez, ra Francisco Andres Arancibia Silva
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| AD Tarma | Phút | |
| 37' | Erick Canales | |
| Angel Ojeda Allauca | 44' | |
| Orlando Nunez | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| Jhojan Garcilazo | 46' | |
| ▲ Sinclair García ▼ Jhojan Garcilazo | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Facundo Castelli ▼ Christopher Olivares | |
| ▲ Jair Reyes ▼ Josue Alvino | 75' ⇄ | |
| ▲ Said Peralta ▼ Jonatan Jesus Bauman | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Adrian Ascues ▼ Kevin Sandoval | |
| 79' ⇄ | ▲ Jose Anthony Rosell Delgado ▼ Xavi Moreno | |
| John William Narvaez Arroyo | 80' | |
| ▲ Jerry Navarro ▼ Marco Rodriguez | 83' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Rugel ▼ Jeremy Canela | 83' ⇄ | |
| 90+5' | 📺 Erick Canales(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+8' | ⚽ 0 - 1 Beto Da Silva | |
| 90+9' ⇄ | ▲ Sharif Ramirez ▼ Francisco Andres Arancibia Silva | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 13 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = AD Tarma · Khách = Deportivo Garcilaso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Tarma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
AD Tarma 1 (13%)Hòa 3 (38%)Deportivo Garcilaso 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/06/25 | AD Tarma | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/24 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/24 | AD Tarma | 2-2 (0-2) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/03/24 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/07/23 | Deportivo Garcilaso | 1-2 (0-0) | AD Tarma | -1 | 2.75 | T |
| 12/02/23 | AD Tarma | 1-2 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AD Tarma
BBTBTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2 | H |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
TBHTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Deportivo Garcilaso | 2-3 (0-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
AD Tarma
Deportivo Garcilaso
30Juan Valencia6Angel Ojeda Allauca23John William Narvaez Arroyo59Orlando Nunez99Joaquin Pereyra15Josue Alvino16CLuis Perez22Marco Rodriguez26Jhojan Garcilazo32Jonatan Jesus Bauman80Jeremy Canela1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva30Beto Da Silva24Christopher Olivares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Angel Ojeda Allauca🟨 Thẻ vàng 44'6.5
- 15Josue Alvino▼ Rời sân 75'6.8
- 16Luis Perez C6.7
- 22Marco Rodriguez▼ Rời sân 83'5.9
- 23John William Narvaez Arroyo🟥 Thẻ đỏ 80'6.2
- 26Jhojan Garcilazo🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 67'5.7
- 30Juan Valencia6.6
- 32Jonatan Jesus Bauman▼ Rời sân 75'6
- 59Orlando Nunez🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
- 80Jeremy Canela▼ Rời sân 83'5.9
- 99Joaquin Pereyra6.8
Khách · 4231
- 1Patrick Zubczuk C7.1
- 2Hector Salazar7
- 8Agustin Gonzalez7.8
- 10Kevin Sandoval▼ Rời sân 79'6.7
- 11Francisco Andres Arancibia Silva▼ Rời sân 90+9'6.2
- 18Carlos Ramos7.5
- 19Agustin Gomez6.6
- 23Xavi Moreno▼ Rời sân 79'7.9
- 24Christopher Olivares▼ Rời sân 67'5.9
- 30Beto Da Silva⚽ Ghi bàn 90+8'7.4
- 55Erick Canales🟨 Thẻ vàng 37'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
31
Sút bóng
813
Sút cầu môn
23
Tấn công
6756
Tấn công nguy hiểm
3134
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
332203
TL chuyền bóng thành công
80%68%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.96
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Tarma (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD Tarma (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Deportivo Garcilaso (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Joaquin Pereyra Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 15Josue Alvino Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 4 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 34/42 | 5 | |||
| 30Juan Valencia Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 0 | 🟨 | ||
| 23John William Narvaez Arroyo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/39 | 4 | 🟥 | ||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 6 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 22Marco Rodriguez Trung phong | 5.9 | 2/1 | 20/27 | 2 | |||
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 26Jhojan Garcilazo Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | 🟨 | ||
| 2Jair Reyes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 25Sinclair García (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 24Said Peralta (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 31Jerry Navarro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 11/17 | 3 | |||
| 8Agustin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/1 | 15/20 | 6 | |||
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 23/28 | 6 | |||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 23/26 | 2 | ||
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 7 | 2/0 | 5/6 | 2 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 12/25 | 1 | 🟨 | ||
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 7/14 | 1 | |||
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 24Christopher Olivares Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/11 | 1 | |||
| 9Facundo Castelli (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Jose Anthony Rosell Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 17Sharif Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD Tarma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leo Rojas | HLV | Sebastian Enrique Dominguez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.40 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.80 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.45 ↑ | 1.13 ↓ | 6.93 ↑ | 3.39 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.03 | 3.11 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.96 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.10 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 491.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.44 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.36 | 3.73 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.28 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.33 | 0.00 | 2.07 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.15 ↓ | 7.77 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Tarma | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Garcilaso | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).