Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Alianza Atletico Sullana, 01:00 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 16/08/2026
AD Tarma 1 Kết thúc HT 1-1 1
Alianza Atletico Sullana
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 15 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| AD Tarma | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Jairo Gabriel Molina | |
| Jonatan Jesus Bauman(Assists:Jhair Soto) (Kiến tạo: Jhair Soto) 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 34' | Jorge del Castillo | |
| 40' | Erick Anthony Perleche Cruzado | |
| 45+2' | Jorge del Castillo | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | Jairo Gabriel Molina | |
| ▲ Alejandro Ramos ▼ Horacio Benincasa | 61' ⇄ | |
| ▲ Juan David Lucumi Cuero ▼ Jerry Navarro | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jesus Mendieta ▼ Anthony Gordillo | |
| Angel Ojeda Allauca | 66' | |
| 69' | Roman Suarez | |
| ▲ Alexander Hidalgo ▼ Said Peralta | 72' ⇄ | |
| ▲ Hernan Rengifo Trigoso ▼ Angel Ojeda Allauca | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Williams Guzman ▼ Erick Anthony Perleche Cruzado | |
| Jeremy Canela | 86' | |
| 86' | Jose Lujan | |
| Jonatan Jesus Bauman ❌ Đá hỏng penalty | 87' | |
| Luis Perez | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Stefano Fernandez ▼ Jairo Gabriel Molina | |
| 90' ⇄ | ▲ Guillermo Larios ▼ Jose Maria Ingratti | |
| ▲ Jhojan Garcilazo ▼ Orlando Nunez | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = AD Tarma · Khách = Alianza Atletico Sullana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Tarma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
AD Tarma 3 (33%)Hòa 3 (33%)Alianza Atletico Sullana 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2 | H |
| 27/09/25 | AD Tarma | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/25 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/24 | Alianza Atletico Sullana | 1-2 (0-1) | AD Tarma | 0 | 2.5 | T |
| 25/09/23 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-0) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (2-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/22 | AD Tarma | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AD Tarma
HBBBTBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
TBTBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
AD Tarma
Alianza Atletico Sullana
30Juan Valencia23John William Narvaez Arroyo28Jhair Soto44Horacio Benincasa6Angel Ojeda Allauca16CLuis Perez31Jerry Navarro59Orlando Nunez24Said Peralta32Jonatan Jesus Bauman80Jeremy Canela31Steven Rivadeneyra2Roman Suarez6Jose Lujan21Erick Anthony Perleche Cruzado24Anthony Gordillo10German Diaz15CHernan Lupu17Cristian Penilla22Jorge del Castillo27Jose Maria Ingratti29Jairo Gabriel Molina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Angel Ojeda Allauca🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 16Luis Perez C🟨 Thẻ vàng 89'7
- 23John William Narvaez Arroyo6.6
- 24Said Peralta▼ Rời sân 72'6
- 28Jhair Soto🎯 Kiến tạo 29'7.9
- 30Juan Valencia6.3
- 31Jerry Navarro▼ Rời sân 62'6.4
- 32Jonatan Jesus Bauman⚽ Ghi bàn 29' · ❌ Hỏng pen 87'7.7
- 44Horacio Benincasa▼ Rời sân 61'6.1
- 59Orlando Nunez▼ Rời sân 90+2'6.7
- 80Jeremy Canela🟨 Thẻ vàng 86'7.3
Khách · 4231
- 2Roman Suarez🟨 Thẻ vàng 69'6.5
- 6Jose Lujan🟨 Thẻ vàng 86'5.9
- 10German Diaz5.8
- 15Hernan Lupu C6.2
- 17Cristian Penilla6.1
- 21Erick Anthony Perleche Cruzado🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 22Jorge del Castillo🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 45+2'4.6
- 24Anthony Gordillo▼ Rời sân 65'6.7
- 27Jose Maria Ingratti▼ Rời sân 90'6.4
- 29Jairo Gabriel Molina⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 31Steven Rivadeneyra7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
154
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
36
Sút bóng
197
Sút cầu môn
53
Tấn công
8557
Tấn công nguy hiểm
4627
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
352216
TL chuyền bóng thành công
82%68%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
40
Cứu thua
24
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
14
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
1524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.550.59
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Tarma (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD Tarma (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Alianza Atletico Sullana (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jhair Soto Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/0 | 43/44 | 0 | ||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 7.7 | 1 | 5/3 | 11/19 | 0 | ||
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 4/0 | 24/31 | 1 | 🟨 | ||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 3/2 | 40/51 | 0 | 🟨 | ||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 0 | 🟨 | ||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 23John William Narvaez Arroyo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 31Jerry Navarro Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 30Juan Valencia Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 44Horacio Benincasa Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 24Said Peralta Tiền đạo | 6 | 2/0 | 14/16 | 0 | |||
| 27Alexander Hidalgo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 98Alejandro Ramos (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 77Juan David Lucumi Cuero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Hernan Rengifo Trigoso (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Jhojan Garcilazo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 29Jairo Gabriel Molina Trung phong | 7.5 | 1 | 4/2 | 6/7 | 0 | 🟨 | |
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 2Roman Suarez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 21Erick Anthony Perleche Cruzado Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/27 | 3 | 🟨 | ||
| 27Jose Maria Ingratti Trung phong | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Cristian Penilla Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 6Jose Lujan Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/1 | 29/45 | 1 | |||
| 22Jorge del Castillo Tiền đạo cánh trái | 4.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 19Jesus Mendieta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 25Williams Guzman (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Guillermo Larios (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Stefano Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD Tarma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-18 | |
| Sân nhà | Campeones del 36 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leo Rojas | HLV | |
| Khu vực | Sullana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 27.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.18 ↑ | 1.16 ↓ | 15.43 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.14 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.95 ↑ | 1.51 ↓ | 8.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.36 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.24 ↓ | 16.70 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.37 | 3.21 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 20.66 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 3.21 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.