Kết quả bóng đá trận AD San Carlos vs Herediano, 09:00 ngày 15/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 15/08/2026
AD San Carlos 1 Kết thúc HT 0-0 0
Herediano
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Carlos Ugalde Alvarez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| AD San Carlos | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| Roberto Cordoba | 43' | |
| Roberto Cordoba | 43' | |
| 45+1' | Reggy Rivera | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronaldo Araya ▼ Kionel Estrada | |
| Jorman Aguilar | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Darril Araya ▼ Randall Leal | |
| 60' | Everardo Rubio | |
| Brian Martinez 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Aaron Suarez ▼ Aaron Murillo | |
| 69' ⇄ | ▲ Abner Hudson ▼ Everardo Rubio | |
| ▲ Kenneth Cerdas ▼ Cristian Martinez | 70' ⇄ | |
| ▲ Osvaldo Rojas ▼ Roberto Cordoba | 70' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Hernandez ▼ Allen Guevara Zuniga | 70' ⇄ | |
| ▲ Jefry Antonio Valverde Rojas ▼ Jorman Aguilar | 76' ⇄ | |
| ▲ Jean Carlo Aguero ▼ Pablo Fonseca | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Keysher Fuller Spence ▼ Reggy Rivera | |
| Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy | 90' | |
| Emmanuel Hernandez | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = AD San Carlos · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AD San Carlos 6 (30%)Hòa 7 (35%)Herediano 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Herediano | 3-1 (2-1) | AD San Carlos | -1 | 2.75 | B |
| 25/08/25 | AD San Carlos | 2-2 (2-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | AD San Carlos | 1-1 (0-0) | Herediano | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/25 | Herediano | 2-1 (0-1) | AD San Carlos | -1 | 2.5 | B |
| 07/11/24 | AD San Carlos | 0-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/09/24 | Herediano | 1-2 (1-2) | AD San Carlos | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/24 | AD San Carlos | 2-0 (0-0) | Herediano | 0 | 2.5 | T |
| 21/01/24 | Herediano | 0-1 (0-1) | AD San Carlos | -1 | 3 | T |
| 12/11/23 | AD San Carlos | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/23 | Herediano | 2-1 (1-0) | AD San Carlos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/03/23 | Herediano | 4-2 (1-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/01/23 | AD San Carlos | 2-3 (1-0) | Herediano | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Herediano | 2-2 (2-2) | AD San Carlos | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/22 | Herediano | 1-1 (1-0) | AD San Carlos | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/02/22 | AD San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/10/21 | AD San Carlos | 0-0 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/08/21 | Herediano | 2-0 (1-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/03/21 | Herediano | 0-1 (0-1) | AD San Carlos | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AD San Carlos
BBBHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | AD San Carlos | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | AD San Carlos | 0-3 (0-0) | Escorpiones Belen | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-1) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | AD San Carlos | 4-0 (2-0) | Guadalupe FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Municipal Liberia | 5-1 (3-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sporting San Jose | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AD San Carlos | 0-2 (0-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Guadalupe FC | 3-4 (3-2) | AD San Carlos | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Municipal Liberia | 0 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/01/26 | AD San Carlos | 3-0 (0-0) | Sporting San Jose | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Herediano
BBHHHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Herediano | 0-3 (0-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Alianza San Salvador | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Herediano | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Herediano | 1-2 (0-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
AD San Carlos
Herediano
23José Vega23Jose Vega4Pablo Fonseca6Yosel Piedra17Jordy Jafeth Evans Solano24Jefferson Rivera5Cristian Martinez7Allen Guevara Zuniga11CRoberto Cordoba21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy92Keiner Cordoba9Brian Martinez18Jorman Aguilar92Anthony Walker20Reggy Rivera38Getsel Montes99CKeyner Brown Blackwood8Allan Cruz21Everardo Rubio10Elias Aguilar Vargas22Aaron Murillo24Sergio Rodriguez24Emerson Bravo97Randall Leal44Kionel Estrada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Pablo Fonseca▼ Rời sân 76'
- 5Cristian Martinez▼ Rời sân 70'
- 6Yosel Piedra
- 7Allen Guevara Zuniga▼ Rời sân 70'
- 9Brian Martinez⚽ Ghi bàn 62'
- 11Roberto Cordoba C🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 70'
- 17Jordy Jafeth Evans Solano
- 18Jorman Aguilar🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 76'
- 21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy🟨 Thẻ vàng 90'
- 23José Vega
- 23Jose Vega
- 24Jefferson Rivera
- 92Keiner Cordoba
Khách · 3241
- 8Allan Cruz
- 10Elias Aguilar Vargas
- 20Reggy Rivera🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 81'
- 21Everardo Rubio🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 69'
- 22Aaron Murillo▼ Rời sân 69'
- 24Sergio Rodriguez
- 24Emerson Bravo
- 38Getsel Montes
- 44Kionel Estrada▼ Rời sân 46'
- 92Anthony Walker
- 97Randall Leal▼ Rời sân 57'
- 99Keyner Brown Blackwood C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
42
Sút bóng
75
Sút cầu môn
53
Tấn công
10294
Tấn công nguy hiểm
5860
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
823
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
27
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD San Carlos (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Herediano (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD San Carlos (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Herediano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jorman Aguilar Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 23Jose Vega Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Brian Martinez Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Emmanuel Hernandez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Herediano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Everardo Rubio Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Reggy Rivera Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-5-9 | Thành lập | 1921-6-12 |
| Estadio Carlos Ugalde Alvarez | Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero |
| 5000 | Sức chứa | 7321 |
| Geiner Segura | HLV | Pablo Salazar |
| Ciudad Quesada-San Carlos | Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.85 ↑ | 76.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.05 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 2.95 | 2.03 | 0.94 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.95 | 2.55 ↑ | 0.94 | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 2.99 | 1.97 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 105.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.05 | 2.06 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.35 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.02 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.04 ↑ | 30.21 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.98 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.05 | 2.04 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.05 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD San Carlos | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Herediano | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).