Kết quả bóng đá trận AD Fazendense vs Mocarriense, 23:00 ngày 30/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 30/08/2026
AD Fazendense 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mocarriense
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| AD Fazendense | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 15 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 0 |
Chủ = AD Fazendense · Khách = Mocarriense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Fazendense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — AD Fazendense
HBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 4/8 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AD Fazendense | 3-3 (0-3) | AD Nogueirense | - | - | H |
| 21/09/25 | AD Fazendense | 1-2 (0-1) | Mirandela | - | - | B |
| 11/09/22 | Sintrense | 1-0 (0-0) | AD Fazendense | - | - | B |
| 08/10/20 | AD Fazendense | 0-2 (0-0) | Dezembro | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
186
Sút cầu môn
63
Tấn công
12680
Tấn công nguy hiểm
11547
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Fazendense (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Mocarriense (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AD Fazendense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.90 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.38 | 4.20 | 7.10 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.70 | 7.20 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.70 | 7.20 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.39 | 6.90 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.42 ↑ | 7.05 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.75 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.50 | 6.75 | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.25 | 6.42 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.36 | 4.25 | 6.42 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 1.25 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.10 | 7.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.76 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↓ | 7.60 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 | 7.00 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.