Kết quả bóng đá trận AD Fazendense vs Estrela da Amadora, 21:30 ngày 17/10/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 17/10/2026
AD Fazendense 1 Kết thúc HT 0-0 2
Estrela da Amadora
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 20 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 16 |
Chủ = AD Fazendense · Khách = Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Fazendense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Fazendense (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Fazendense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Estadio Jose Gomes | |
| 0 | Sức chứa | 9288 |
| HLV | Pedro Miguel Marques da Costa Filipe | |
| Khu vực | Amadora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 23.00 | 8.00 | 1.10 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.86 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↓ | 8.80 ↑ | 1.10 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 1.05 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 23.00 | 7.10 | 1.09 | 1.03 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -2.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 7.25 | 1.22 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.09 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.25 | 1.20 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 6.60 | 1.22 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 1.23 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 210.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.