Kết quả bóng đá trận AD Ceuta vs Las Palmas, 00:00 ngày 23/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 23/08/2026
AD Ceuta 0 Kết thúc HT 0-1 2
Las Palmas
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| AD Ceuta | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Taisei Miyashiro | |
| 30' | 📺 Giovanni Bonfanti(Reason:Goal awarded) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| Kialy Abdoul Kone | 50' | |
| ▲ Cedric Teguia ▼ Alejandro Camacho | 64' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Melendez ▼ Yann Bodiger | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Rafael Cruz ▼ Jese Rodriguez Ruiz | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Manuel Fuster(Assists:Taisei Miyashiro) (Kiến tạo: Taisei Miyashiro) | |
| ▲ Alberto Osoro ▼ Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Inaki Gonzalez ▼ Enzo Loiodice | |
| 87' ⇄ | ▲ Andres Rodriguez ▼ Jefte Betancor Sanchez | |
| 87' ⇄ | ▲ Elias Romero ▼ Giovanni Bonfanti | |
| 87' ⇄ | ▲ Sergio Ruiz Alonso ▼ Manuel Fuster | |
| ▲ Jose Matos ▼ Carlos Redruello | 90' ⇄ | |
| Cedric Teguia | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = AD Ceuta · Khách = Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Ceuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
AD Ceuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Las Palmas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
AD Ceuta 0 (0%)Hòa 1 (50%)Las Palmas 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Las Palmas | 4-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/12/25 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — AD Ceuta
BTTBBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Andorra FC | 5-1 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-0 (0-0) | AD Ceuta | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | -1 | 3 | T |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Sporting Gijon | 1-2 (1-2) | AD Ceuta | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Zaragoza | 2-2 (0-1) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2 | H |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Leganes | 5-2 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | AD Ceuta | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Las Palmas | 4-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Mirandes | 0-1 (0-1) | AD Ceuta | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Las Palmas
TTBTBBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-1) | Neom SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Las Palmas | 3-2 (0-2) | Uniao Leiria | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Palmas | 1-1 (1-0) | Real Zaragoza | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Las Palmas | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Andorra FC | 5-1 (1-1) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Las Palmas | 2-0 (1-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Las Palmas | 2-1 (0-1) | SD Huesca | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Las Palmas | 2-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Eibar | 3-1 (3-1) | Las Palmas | -0.25 | 2 | B |
| 23/03/26 | Las Palmas | 1-0 (1-0) | Sporting Gijon | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
AD Ceuta
Las Palmas
13Guillermo Vallejo Delgado5Adrian Ruiz6CCarlos Hernandez Alarcon16Carlos Redruello23Anuar Mohamed Tuhami8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki10Marino Illescas14Yann Bodiger7Alejandro Camacho9Jordi Escobar22Kialy Abdoul Kone13Jose Antonio Caro Diaz4Alex Suarez15Juanma Herzog21Giovanni Bonfanti27Valentin Pezzolesi7Jefte Betancor Sanchez11Taisei Miyashiro12Enzo Loiodice20CKirian Rodriguez Concepcion10Jese Rodriguez Ruiz14Manuel Fuster
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Adrian Ruiz6.5
- 6Carlos Hernandez Alarcon C6.3
- 7Alejandro Camacho▼ Rời sân 64'6.1
- 8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki▼ Rời sân 73'6.4
- 9Jordi Escobar6.5
- 10Marino Illescas6.9
- 13Guillermo Vallejo Delgado5.9
- 14Yann Bodiger▼ Rời sân 64'6.6
- 16Carlos Redruello▼ Rời sân 90'6.6
- 22Kialy Abdoul Kone🟨 Thẻ vàng 50'6.4
- 23Anuar Mohamed Tuhami6.4
Khách · 442
- 4Alex Suarez6.5
- 7Jefte Betancor Sanchez▼ Rời sân 87'6.8
- 10Jese Rodriguez Ruiz▼ Rời sân 66'6.3
- 11Taisei Miyashiro⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 69'7.7
- 12Enzo Loiodice▼ Rời sân 75'6.8
- 13Jose Antonio Caro Diaz7.5
- 14Manuel Fuster⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 87'8
- 15Juanma Herzog6.6
- 20Kirian Rodriguez Concepcion C7.4
- 21Giovanni Bonfanti▼ Rời sân 87'6.6
- 27Valentin Pezzolesi7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
189
Sút cầu môn
44
Tấn công
8869
Tấn công nguy hiểm
5422
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
418377
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
410
Quả ném biên
3116
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.02
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Ceuta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Las Palmas (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD Ceuta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Las Palmas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD Ceuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marino Illescas Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 67/76 | 3 | |||
| 14Yann Bodiger Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 42/44 | 1 | |||
| 16Carlos Redruello Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 24/33 | 3 | |||
| 9Jordi Escobar Trung phong | 6.5 | 4/1 | 4/5 | 1 | |||
| 5Adrian Ruiz Hậu vệ | 6.5 | 2/2 | 45/50 | 2 | |||
| 23Anuar Mohamed Tuhami Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 24/25 | 2 | |||
| 8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 25/28 | 1 | |||
| 22Kialy Abdoul Kone Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 21/33 | 0 | 🟨 | ||
| 6Carlos Hernandez Alarcon Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 31/34 | 3 | |||
| 7Alejandro Camacho Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 13/17 | 1 | |||
| 13Guillermo Vallejo Delgado Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 11Cedric Teguia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 20Alejandro Melendez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 32Alberto Osoro (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 3Jose Matos (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Las Palmas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Manuel Fuster Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/1 | 46/51 | 0 | ||
| 11Taisei Miyashiro Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 12/15 | 2 | |
| 13Jose Antonio Caro Diaz Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/39 | 0 | |||
| 20Kirian Rodriguez Concepcion Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 65/69 | 1 | |||
| 27Valentin Pezzolesi Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 29/35 | 5 | |||
| 7Jefte Betancor Sanchez Trung phong | 6.8 | 2/1 | 13/17 | 3 | |||
| 12Enzo Loiodice Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 41/45 | 3 | |||
| 21Giovanni Bonfanti Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 15Juanma Herzog Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 44/45 | 0 | |||
| 4Alex Suarez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 10Jese Rodriguez Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 9/17 | 0 | |||
| 6Inaki Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 32Rafael Cruz (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Sergio Ruiz Alonso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Elias Romero (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 23Andres Rodriguez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD Ceuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949-8-22 | |
| Sân nhà | Estadio de Gran Canaria | |
| 0 | Sức chứa | 31250 |
| José Juan Romero | HLV | Ruben de la Barrera |
| Khu vực | Las Palmas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.17 | 2.23 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.29 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 331.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.30 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.04 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.30 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.31 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.20 | 2.15 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.18 | 2.08 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 82.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 3.67 | 1.75 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.03 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 14.02 ↑ | 3.92 ↑ | 1.37 ↓ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.96 | 3.00 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.25 ↑ | 2.21 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.27 | 2.12 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Ceuta | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Las Palmas | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).