Kết quả bóng đá trận AD Ceuta vs Celta vigo b, 23:30 ngày 05/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 05/09/2026
AD Ceuta 0 Kết thúc HT 0-1 2
Celta vigo b
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| AD Ceuta | Phút | |
| 24' | Olmedo A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 22 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 19 |
Chủ = AD Ceuta · Khách = Celta vigo b
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Ceuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
AD Ceuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 22 |
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
Đội hình
AD Ceuta
Celta vigo b
1Pedro López6Hernandez C.14Bodiger Y.16Carlos Redruello18Petxa A.8Zalazar K.15Joaquín González20Meléndez7Alejandro Camacho9Escobar J.11Teguia C.1Carrillo J. B.3Ribes E.20Rodriguez A.21Olmedo A.16Capdevila A.18Lopez J.23Miller F. G. J.29Mateo Sobral10Marcos O.11Arcos A.9Alvaro Marin Sesma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3421
- 1Carrillo J. B.
- 3Ribes E.
- 9Alvaro Marin Sesma
- 10Marcos O.
- 11Arcos A.
- 16Capdevila A.
- 18Lopez J.
- 20Rodriguez A.
- 21Olmedo A.🟨 Thẻ vàng 24'
- 23Miller F. G. J.
- 29Mateo Sobral
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
38
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
102149
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
75
Cứu thua
22
Quả ném biên
56
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Ceuta (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Ceuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| José Juan Romero | HLV | Fredi Alvarez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.53 ↑ | 3.28 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.60 | 1.27 | 3.00 | 0.64 | 1.32 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 75.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.95 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↓ | 3.45 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.86 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.26 | 3.32 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.18 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.33 | 2.72 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.08 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.85 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.93 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.49 | 3.55 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.39 ↓ | 3.65 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.95 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.20 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.62 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 1.09 | 0.67 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 | 3.40 ↑ | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Ceuta | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Celta vigo b | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).