Kết quả bóng đá trận ACV Assen vs TEC, 19:30 ngày 15/08/2026

Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 15/08/2026
ACV Assen
1 Kết thúc HT 0-0 0
TEC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4

Diễn biến trận đấu

ACV Assen Phút TEC
22'
HT 0-0
Tim Lemmen 1 - 0 ⚽65'
83'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 01 13
Bại 01 23
Ghi bàn 137 2515
Mất bàn 36 119
Điểm 94 2215

Chủ = ACV Assen · Khách = TEC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACV Assen (4)Hiệp 1 / Cả trậnTEC (22)
1 (25%)Thắng/Thắng8 (36%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
2 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
0 (0%)Bại/Bại4 (18%)

Thành tích gần đây — ACV Assen

TTBBBBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D323/05/26IJsselmeervogels2-4 (1-1)ACV Assen2-5--T
HOL D316/05/26ACV Assen1-0 (0-0)Koninklijke HFC8-1--T
HOL D309/05/26ACV Assen1-2 (1-1)Quick Boys5-6--B
HOL D325/04/26Katwijk3-2 (2-1)ACV Assen6-9-0.753.5B
HOL D318/04/26ACV Assen0-2 (0-1)HHC Hardenberg3-8-0.753B
HOL D311/04/26De Treffers6-2 (2-1)ACV Assen3-5-1.253B
HOL D328/03/26ACV Assen2-1 (0-0)GVVV Veenendaal2-3--T
HOL D321/03/26Rijnsburgse Boys1-1 (0-1)ACV Assen9-4--H
HOL D314/03/26ACV Assen3-1 (0-0)Excelsior Maassluis6-4--T
HOL D307/03/26Barendrecht4-3 (3-2)ACV Assen3-5--B
HOL D328/02/26ACV Assen1-2 (1-0)RKAV Volendam6-8--B
HOL D321/02/26Almere City Youth2-4 (1-2)ACV Assen7-3--T
HOL D314/02/26ACV Assen2-2 (1-0)Spakenburg3-5--H
HOL D307/02/26ACV Assen0-1 (0-0)HSV Hoek10-5--B
HOL D331/01/26AFC Amsterdam1-1 (1-1)ACV Assen8-4--H
HOL D324/01/26ACV Assen1-2 (1-0)Jong Sparta Rotterdam (Youth)11-2--B
HOL D317/01/26Kozakken Boys0-2 (0-1)ACV Assen7-5--T
HOL D313/12/25ACV Assen2-2 (2-0)IJsselmeervogels6-7--H
HOL D306/12/25Koninklijke HFC1-1 (0-0)ACV Assen3-4--H
HOL D329/11/25Quick Boys1-0 (1-0)ACV Assen8-7--B

Thành tích gần đây — TEC

TBTHHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D407/06/26TEC3-0 (3-0)NEO3-1--T
NLD D404/06/26NEO1-0 (1-0)TEC---B
NLD D431/05/26TEC2-0 (1-0)Heino---T
NLD D428/05/26Heino0-0 (0-0)TEC---H
NLD D423/05/26TEC0-0 (0-0)USV Hercules---H
NLD D416/05/26Rohda Raalte0-1 (0-1)TEC---T
NLD D409/05/26TEC1-1 (0-0)Excelsior 31---H
NLD D426/04/26HSC 21 Haaksbergen3-4 (1-3)TEC6-6--T
NLD D418/04/26TEC1-2 (1-0)ADO '20---B
NLD D411/04/26SC Genemuiden0-2 (0-1)TEC---T
NLD D428/03/26TEC1-1 (0-1)SV Huizen---H
NLD D414/03/26TEC3-2 (1-0)Sparta Nijkerk---T
NLD D428/02/26TEC0-3 (0-1)Hoogeveen6-5--B
NLD D414/02/26Harkemase Boys4-2 (3-2)TEC3-14--B
NLD D431/01/26Urk2-5 (1-3)TEC---T
NLD D424/01/26TEC1-2 (1-0)Staphorst---B
NLD D417/01/26TEC0-1 (0-1)Sportlust 462-8--B
NLD D414/12/25USV Hercules0-2 (0-2)TEC2-9--T
NLD D429/11/25Excelsior 311-2 (1-1)TEC1-4--T
NLD D423/11/25TEC3-1 (0-1)HSC 21 Haaksbergen11-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
99
83
Tấn công nguy hiểm
44
25
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACV Assen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
TEC (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ACV AssenTEC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ACV AssenTEC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
74
Thua 1
22
Thua 2+
ACV AssenTEC

Thông tin đội bóng

ACV Assen Thông tin TEC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Robin Witte HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.553.754.150.963.250.800.961.000.80
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑4.76 ↑1.500.08 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.704.003.901.203.500.55---
Live1.67 ↓3.95 ↓4.00 ↑1.10 ↓3.500.60 ↑---
10BETSớm1.674.003.900.743.000.94---
Live1.65 ↓4.004.10 ↑0.93 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm1.603.954.150.963.250.800.961.000.80
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑4.76 ↑1.500.08 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.603.743.790.743.000.940.760.750.92
Live1.06 ↓4.43 ↑25.00 ↑2.04 ↑1.500.17 ↓0.48 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.614.004.000.482.501.45---
Live1.60 ↓3.90 ↓4.20 ↑0.482.501.50 ↑---
18BetSớm1.594.203.900.733.000.920.800.750.84
Live1.08 ↓6.25 ↑157.00 ↑4.37 ↑1.500.10 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm1.614.104.001.203.500.58---
Live1.60 ↓3.90 ↓4.20 ↑1.15 ↓3.500.60 ↑---
1xBetSớm1.624.304.131.223.500.581.501.500.46
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.604.203.901.003.250.801.001.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.603.804.201.153.500.62---
Live1.03 ↓11.00 ↑101.00 ↑3.80 ↑1.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.