Kết quả bóng đá trận ACS Viitorul Selimbar vs Lindab Stefanesti, 16:00 ngày 07/11/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 16:00 ngày 07/11/2026
ACS Viitorul Selimbar 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lindab Stefanesti
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| ACS Viitorul Selimbar | Phút | |
| 24' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = ACS Viitorul Selimbar · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Viitorul Selimbar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Bảng xếp hạng
ACS Viitorul Selimbar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | 3 | 21 |
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
82
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
39
Việt vị
01
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Lindab Stefanesti (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACS Viitorul Selimbar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.17 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.40 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 107.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.22 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.40 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.04 | 6.20 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.21 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.23 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.56 ↓ | 0.25 | 0.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACS Viitorul Selimbar | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lindab Stefanesti | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).