Kết quả bóng đá trận ACS Viitorul Selimbar vs Afumati, 15:00 ngày 23/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 23/08/2026
ACS Viitorul Selimbar
Sắp đá --:--:--
Afumati
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 22
Bại 22 44
Ghi bàn 53 1614
Mất bàn 64 1415
Điểm 33 1414

Chủ = ACS Viitorul Selimbar · Khách = Afumati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACS Viitorul Selimbar (7)Hiệp 1 / Cả trậnAfumati (11)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (29%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

ACS Viitorul Selimbar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21551127322017
Sân nhà1052318121712
Sân khách11038920321
6 gần6114712--

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (4 trận)

ACS Viitorul Selimbar 2 (50%)Hòa 0 (0%)Afumati 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--T
ROM D206/12/25Afumati1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-3-0.252.25B
ROM D210/05/25ACS Viitorul Selimbar3-0 (3-0)Afumati4-6+1.252.5T
ROM D214/09/24Afumati1-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar3-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — ACS Viitorul Selimbar

BBTHBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC20/08/26ACS Viitorul Selimbar1-3 (0-3)FC Botosani2-5-12.5B
ROM D215/08/26Metaloglobus3-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar5-3-0.52.5B
ROMC12/08/26ACS Viitorul Selimbar3-0 (0-0)Hermannstadt---T
ROM D208/08/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara2-4-0.752.25H
ROM D201/08/26FC Gloria Bistrita2-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-1-0.252.25B
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--T
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26ACS Viitorul Selimbar4-1 (2-1)FC Bacau4-2+0.752.25T
ROM D202/05/26Scolar Resita0-2 (0-1)ACS Viitorul Selimbar1-1-0.52.5T
ROM D225/04/26ACS Viitorul Selimbar1-2 (0-0)Tunari6-3+0.52.25B
ROM D218/04/26CSM Satu Mare4-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar3-102.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25B
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--T
ROM D214/03/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-1)Scolar Resita4-2-0.252.5H
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--B
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25T
ROM D222/02/26Tunari1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-602.5B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---T

Thành tích gần đây — Afumati

BBTBTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26Afumati0-1 (0-0)FC Voluntari5-3-0.52.5B
ROM D215/08/26Afumati0-3 (0-2)Chindia Targoviste7-6-0.252.5B
ROMC12/08/26Dunarea Calarasi0-3 (0-0)Afumati---T
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7-0.52.5B
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3+1.52.75T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4-0.752.5B
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6-0.252.25T
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5+0.52.75B
ROM D218/04/26FC Bacau3-1 (2-0)Afumati6-5-0.252.5B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4-0.252.25H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3+0.252.5T
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--B
ROM D214/03/26Ceahlaul Piatra Neamt1-2 (1-0)Afumati0-10+12.5T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--B
ROM D228/02/26Muscelul Campulung0-3 (0-1)Afumati4-3+0.752.75T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4+0.752.5B
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACS Viitorul Selimbar (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Afumati (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
31
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
32
B.thắng H2
ACS Viitorul SelimbarAfumati

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
ACS Viitorul SelimbarAfumati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
35
Thua 1
64
Thua 2+
ACS Viitorul SelimbarAfumati

Thông tin đội bóng

ACS Viitorul Selimbar Thông tin Afumati
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.902.700.782.250.980.830.000.90
Live2.502.902.700.782.250.980.85 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.153.203.100.792.251.010.890.250.85
Live2.50 ↑3.202.60 ↓0.96 ↑2.500.84 ↓0.84 ↓0.000.90 ↑
InterwettenSớm2.203.053.200.952.500.70---
Live2.55 ↑2.95 ↓2.70 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
10BETSớm2.112.902.950.782.500.61---
Live2.45 ↑2.902.60 ↓0.87 ↑2.500.77 ↑---
CrownSớm2.443.302.440.922.500.780.850.000.85
Live2.443.302.440.922.500.780.850.000.85
SbobetSớm2.412.932.410.942.500.800.870.000.87
Live2.412.932.410.942.500.800.870.000.87
WewbetSớm2.113.022.840.992.500.750.870.250.87
Live2.42 ↑3.05 ↑2.41 ↓0.91 ↓2.500.83 ↑0.86 ↓0.000.88 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.000.952.500.75---
Live2.45 ↑3.102.60 ↓0.91 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.103.053.000.862.500.670.770.250.75
Live2.55 ↑3.10 ↑2.65 ↓0.862.500.78 ↑0.80 ↑0.000.84 ↑
PinnacleSớm2.372.912.950.812.500.941.040.250.74
Live2.66 ↑2.85 ↓2.64 ↓0.89 ↑2.500.86 ↓0.88 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm2.153.103.000.952.500.75---
Live2.45 ↑3.102.55 ↓0.90 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm2.183.103.200.962.500.750.550.001.24
Live2.61 ↑2.88 ↓2.62 ↓0.87 ↓2.500.82 ↑0.83 ↑0.000.84 ↓
Bet 365Sớm2.153.203.000.802.251.000.780.001.03
Live2.40 ↑3.10 ↓2.70 ↓0.802.251.000.780.001.03
William HillSớm2.503.102.500.852.500.83---
Live2.503.102.500.852.500.83---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.