Kết quả bóng đá trận ACS Viitorul Cluj vs CS Sanatatea Cluj, 20:00 ngày 30/10/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 20:00 ngày 30/10/2026
ACS Viitorul Cluj 2 Kết thúc HT 0-3 3
CS Sanatatea Cluj
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 16 |
Chủ = ACS Viitorul Cluj · Khách = CS Sanatatea Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Viitorul Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
16%84%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Viitorul Cluj (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
CS Sanatatea Cluj (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACS Viitorul Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 1.90 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.75 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 2.80 | 3.20 | 1.90 | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.60 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.05 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 107.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.55 | 2.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.03 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 118.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.55 | 1.92 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.11 | 2.11 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACS Viitorul Cluj | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CS Sanatatea Cluj | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).