Kết quả bóng đá trận ACS Viitorul Arad vs ACS Progresul Pecica, 22:00 ngày 29/08/2026

Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 29/08/2026
ACS Viitorul Arad
0 Kết thúc HT 0-0 0
ACS Progresul Pecica
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

ACS Viitorul Arad Phút ACS Progresul Pecica
5'
45+1'
HT 0-0
52'
57'
62'
75'
90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 00 31
Hòa 11 23
Bại 22 55
Ghi bàn 00 116
Mất bàn 64 1716
Điểm 11 116

Chủ = ACS Viitorul Arad · Khách = ACS Progresul Pecica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACS Viitorul Arad (7)Hiệp 1 / Cả trậnACS Progresul Pecica (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
3 (43%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

ACS Viitorul Arad 3 (100%)Hòa 0 (0%)ACS Progresul Pecica 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D307/11/25ACS Viitorul Arad2-0 (0-0)ACS Progresul Pecica4-7--T
ROM D330/08/25ACS Progresul Pecica0-1 (0-1)ACS Viitorul Arad4-1--T
ROMC06/08/25ACS Viitorul Arad2-1 (0-0)ACS Progresul Pecica---T

Thành tích gần đây — ACS Viitorul Arad

BBBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26Unirea Sântana4-0 (2-0)ACS Viitorul Arad7-1-0.53.5B
ROM D308/05/26ACS Viitorul Arad0-2 (0-1)CS Sanatatea Cluj4-2--B
ROM D317/04/26ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Minaur Baia Mare4-5--B
ROM D303/04/26ACS Viitorul Arad1-2 (1-1)AFC Unirea Tasnad8-6--B
ROM D313/03/26ACS Viitorul Arad3-2 (1-0)CS Timisul Sag5-4+13T
ROM D306/03/26Ghiroda SI Giarmata VII2-1 (1-1)ACS Viitorul Arad2-4--B
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--B
ROM D305/12/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-2)Acs Unirea Dmo4-0--B
ROM D328/11/25Universitatea Alba Iulia0-1 (0-0)ACS Viitorul Arad4-4--T
ROM D321/11/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Unirea Alba Iulia2-5-13B
ROM D315/11/25Unirea Sântana0-2 (0-0)ACS Viitorul Arad1-7--T
ROM D307/11/25ACS Viitorul Arad2-0 (0-0)ACS Progresul Pecica4-7--T
ROM D317/10/25CS Timisul Sag2-2 (1-1)ACS Viitorul Arad1-5--H
ROM D310/10/25ACS Viitorul Arad3-0 (0-0)Ghiroda SI Giarmata VII3-502.75T
ROM D330/08/25ACS Progresul Pecica0-1 (0-1)ACS Viitorul Arad4-1--T
ROMC12/08/25ACS Viitorul Arad1-1 (0-1)ACS Dumbravita2-2--H
ROMC06/08/25ACS Viitorul Arad2-1 (0-0)ACS Progresul Pecica---T
ROMC30/07/25Gloria Lunca Teuz Cermei1-2 (0-0)ACS Viitorul Arad---T
ROM D323/05/25CS Avantul Periam0-3 (0-1)ACS Viitorul Arad---T
ROM D302/05/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-0)CS Timisul Sag3-3--B

Thành tích gần đây — ACS Progresul Pecica

BBBHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26CS Timisul Sag1-0 (1-0)ACS Progresul Pecica10-5--B
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--B
ROM D320/03/26Ghiroda SI Giarmata VII2-0 (0-0)ACS Progresul Pecica2-7-0.52.75B
ROM D313/03/26ACS Progresul Pecica2-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara1-6-1.53H
ROM D327/02/26ACS Progresul Pecica1-0 (1-0)Unirea Sântana11-2--T
INT CF28/01/26ACS Dumbravita4-0 (4-0)ACS Progresul Pecica4-4--B
ROM D312/12/25ACS CIL Blaj3-0 (2-0)ACS Progresul Pecica1-10--B
ROM D314/11/25Unirea Alba Iulia6-1 (4-1)ACS Progresul Pecica6-5--B
ROM D307/11/25ACS Viitorul Arad2-0 (0-0)ACS Progresul Pecica4-7--B
ROM D318/10/25FC Politehnica Timisoara4-0 (3-0)ACS Progresul Pecica3-3--B
ROM D311/10/25ACS Progresul Pecica2-1 (2-1)Europa Alba Iulia5-2--T
ROM D323/09/25CS Timisul Sag0-3 (0-3)ACS Progresul Pecica3-802.75T
ROM D330/08/25ACS Progresul Pecica0-1 (0-1)ACS Viitorul Arad4-1--B
ROMC06/08/25ACS Viitorul Arad2-1 (0-0)ACS Progresul Pecica---B
ROMC30/07/25CS Avantul Periam2-2 (1-0)ACS Progresul Pecica1-7--H
ROM D326/04/25FC Politehnica Timisoara1-0 (0-0)ACS Progresul Pecica6-8--B
ROM D328/03/25Ghiroda SI Giarmata VII2-1 (0-1)ACS Progresul Pecica4-5--B
ROM D329/11/24CS Timisul Sag1-2 (0-1)ACS Progresul Pecica7-4+0.52.25T
ROM D309/11/24ACS Progresul Pecica1-0 (1-0)FC Politehnica Timisoara1-12--T
ROM D320/09/24Ghiroda SI Giarmata VII0-1 (0-1)ACS Progresul Pecica5-5-0.253.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
148
126
Tấn công nguy hiểm
68
53
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACS Viitorul Arad (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
ACS Progresul Pecica (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACS Viitorul Arad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

ACS Progresul Pecica (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
ACS Viitorul AradACS Progresul Pecica

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ACS Viitorul AradACS Progresul Pecica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
55
Thắng 1
22
Hòa
75
Thua 1
27
Thua 2+
ACS Viitorul AradACS Progresul Pecica

Thông tin đội bóng

ACS Viitorul Arad Thông tin ACS Progresul Pecica
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.053.653.150.652.501.05---
Live6.75 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓---
10BETSớm1.933.402.95------
Live1.933.402.95------
WewbetSớm2.003.433.070.852.750.850.730.250.97
Live2.003.433.070.852.750.850.730.250.97
LadbrokesSớm2.003.403.000.702.501.05---
Live2.003.403.000.702.501.05---
1xBetSớm2.023.603.140.702.501.030.520.001.36
Live12.60 ↑1.07 ↓15.20 ↑5.78 ↑0.500.07 ↓0.62 ↑0.001.21 ↓
Bet 365Sớm1.953.603.100.902.750.901.030.500.78
Live11.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.60 ↑0.500.11 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.