Kết quả bóng đá trận ACS Petrolul Hartiesti vs Unirea Bascov, 21:00 ngày 23/09/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 21:00 ngày 23/09/2026
ACS Petrolul Hartiesti Sắp đá --:--:--
Unirea Bascov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 7 |
Chủ = ACS Petrolul Hartiesti · Khách = Unirea Bascov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Petrolul Hartiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Petrolul Hartiesti (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Unirea Bascov (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACS Petrolul Hartiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 2.10 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.90 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.10 ↓ | 1.96 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.70 ↑ | 1.85 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.82 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.20 ↓ | 1.91 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.25 ↓ | 1.75 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.23 | 1.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.17 ↑ | 2.93 ↓ | 2.02 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 1.91 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.89 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.67 ↓ | 1.87 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.47 ↓ | -1.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 | 2.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.