Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 15/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
ACS Dumbravita
1 Kết thúc HT 0-1 1
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

ACS Dumbravita Phút Gloria Popesti-Leordeni
30'
34'⚽ 0 - 1 Adrian Capraru
35'
HT 0-1
74'
85'
Dragos Mucuta 1 - 1 ⚽90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 00 32
Bại 31 72
Ghi bàn 18 525
Mất bàn 74 2014
Điểm 06 320

Chủ = ACS Dumbravita · Khách = Gloria Popesti-Leordeni

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACS Dumbravita (18)Hiệp 1 / Cả trậnGloria Popesti-Leordeni (25)
1 (6%)Thắng/Thắng9 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (16%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (20%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (28%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (44%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

ACS Dumbravita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21741025332516
Sân nhà1033411131217
Sân khách1141614201311
6 gần612327--

Gloria Popesti-Leordeni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng523010696
Sân nhà22007365
Sân khách30303339
6 gần6321125--

Thành tích gần đây — ACS Dumbravita

HBHBBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)ACS Dumbravita6-0--H
ROM D208/08/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)ACS Dumbravita4-302.5B
ROM D205/08/26ACS Dumbravita1-1 (1-1)CSM Satu Mare6-7--H
INT CF04/07/26ACS Poli Timisoara1-0 (0-0)ACS Dumbravita6-1--B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2-1.52.75B
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4+0.752.5T
ROM D202/05/26FC Bacau1-0 (0-0)ACS Dumbravita9-5-0.52.5B
ROM D225/04/26ACS Dumbravita2-0 (2-0)Scolar Resita2-11-0.52.5T
ROM D218/04/26Tunari2-1 (1-1)ACS Dumbravita3-202.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9-0.252.25B
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0-12.75B
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--B
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5-0.52.25T
ROM D207/03/26Tunari1-1 (0-1)ACS Dumbravita7-502.75H
ROM D228/02/26ACS Dumbravita1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-6-0.52.25T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4-0.752.5T
INT CF14/02/26ACS Dumbravita0-2 (0-2)Ghiroda SI Giarmata VII8-6--B
ROMC11/02/26ACS Dumbravita1-2 (0-0)Arges1-4-1.753B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---B

Thành tích gần đây — Gloria Popesti-Leordeni

TTHBTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Gloria Popesti-Leordeni5-0 (3-0)CS Dinamo Bucuresti3-1+0.752.75T
ROM D208/08/26Gloria Popesti-Leordeni3-2 (1-1)FC Bacau7-602.25T
ROM D201/08/26CSM Ramnicu Valcea1-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni6-5-0.52.5H
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--B
INT CF15/07/26ACS Olimpic Zarnesti0-2 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni5-6--T
INT CF14/07/26FCM Targu Mures1-1 (1-1)Gloria Popesti-Leordeni4-3--H
INT CF04/07/26CSM Slatina4-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni1-5--B
ROM D306/06/26Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)Unirea Alba Iulia4-7--T
ROM D330/05/26Gloria Popesti-Leordeni3-2 (1-0)CS Soimii Lipova3-5--T
ROM D309/05/26Gloria Popesti-Leordeni1-1 (1-0)CSM Flacara Moreni11-5--H
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D317/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)CS Tricolorul Breaza13-1--T
ROM D310/04/26CSM Flacara Moreni3-4 (1-2)Gloria Popesti-Leordeni1-9--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--T
ROM D314/03/26Gloria Popesti-Leordeni1-2 (1-1)Steaua Bucuresti 211-2--B
ROM D327/02/26Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)Recolta Gheorghe Doja7-1--T
ROM D312/12/25FC Voluntari II0-4 (0-2)Gloria Popesti-Leordeni3-7+23.25T
ROM D306/12/25Gloria Popesti-Leordeni0-0 (0-0)Inainte Modelu2-1--H
ROM D322/11/25Gloria Popesti-Leordeni5-0 (2-0)Dinamo Bucuresti 26-1--T
ROM D325/10/25Gloria Popesti-Leordeni1-0 (1-0)CSA Axiopolis10-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
86
102
Tấn công nguy hiểm
57
75
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
19
17
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
1
3
Quả ném biên
15
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACS Dumbravita (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Gloria Popesti-Leordeni (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
ACS DumbravitaGloria Popesti-Leordeni

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
ACS DumbravitaGloria Popesti-Leordeni

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
46
Thắng 1
45
Hòa
82
Thua 1
31
Thua 2+
ACS DumbravitaGloria Popesti-Leordeni

Thông tin đội bóng

ACS Dumbravita Thông tin Gloria Popesti-Leordeni
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.002.340.772.000.981.040.000.80
Live126.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.403.102.100.992.250.810.94-0.250.80
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑1.500.21 ↓1.60 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm2.822.952.340.742.001.021.050.000.71
Live150.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm2.453.102.700.952.500.70---
Live100.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.252.952.500.642.250.75---
Live100.00 ↑8.60 ↑1.06 ↓2.24 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm2.822.952.340.742.001.021.050.000.71
Live150.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.832.992.310.972.250.730.71-0.250.99
Live26.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑1.500.12 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
SbobetSớm2.682.802.260.742.001.001.040.000.70
Live50.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.22 ↑1.500.17 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm2.372.942.530.812.250.930.770.000.97
Live26.00 ↑5.00 ↑1.04 ↓2.38 ↑1.500.16 ↓1.31 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.621.002.500.70---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.052.650.712.250.810.670.000.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.312.922.171.032.250.750.88-0.250.87
Live30.72 ↑6.21 ↑1.13 ↓2.79 ↑1.500.25 ↓1.39 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.373.102.601.002.500.70---
Live67.00 ↑9.25 ↑1.06 ↓1.05 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.403.202.701.032.500.700.750.000.96
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.36 ↑1.500.07 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm3.803.251.830.952.250.851.00-0.250.80
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.102.902.201.302.500.55---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.