Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs FC Bihor Oradea, 15:00 ngày 17/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 17/10/2026
ACS Dumbravita 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Bihor Oradea
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| ACS Dumbravita | Phút | |
| 17' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 5 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 20 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 20 |
Chủ = ACS Dumbravita · Khách = FC Bihor Oradea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Dumbravita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
FC Bihor Oradea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 27 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 12 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
64
Việt vị
11
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACS Dumbravita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Iuliu Bodola | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oradea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.41 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.10 | 1.45 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.10 | 1.45 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.01 | 1.41 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.85 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.72 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.30 | 1.93 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 64.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACS Dumbravita | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Bihor Oradea | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).