Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs CSM Satu Mare, 22:00 ngày 05/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 05/08/2026
ACS Dumbravita
Sắp đá --:--:--
CSM Satu Mare
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 02 14
Bại 21 72
Ghi bàn 15 621
Mất bàn 57 1416
Điểm 32 716

Chủ = ACS Dumbravita · Khách = CSM Satu Mare

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACS Dumbravita (42)Hiệp 1 / Cả trậnCSM Satu Mare (35)
8 (19%)Thắng/Thắng4 (11%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (7%)Hòa/Hòa4 (11%)
7 (17%)Hòa/Bại8 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (9%)
15 (36%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

ACS Dumbravita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21741025332516
Sân nhà1033411131217
Sân khách1141614201311
6 gần620448--

CSM Satu Mare

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21421519451421
Sân nhà102171224722
Sân khách11218721717
6 gần61411111--

Thành tích đối đầu (2 trận)

ACS Dumbravita 1 (50%)Hòa 0 (0%)CSM Satu Mare 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9-0.252.25B
ROM D204/10/25CSM Satu Mare1-4 (0-2)ACS Dumbravita1-702.5T

Thành tích gần đây — ACS Dumbravita

BBTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26ACS Poli Timisoara1-0 (0-0)ACS Dumbravita6-1--B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2-1.52.75B
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4+0.752.5T
ROM D202/05/26FC Bacau1-0 (0-0)ACS Dumbravita9-5-0.52.5B
ROM D225/04/26ACS Dumbravita2-0 (2-0)Scolar Resita2-11-0.52.5T
ROM D218/04/26Tunari2-1 (1-1)ACS Dumbravita3-202.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9-0.252.25B
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0-12.75B
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--B
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5-0.52.25T
ROM D207/03/26Tunari1-1 (0-1)ACS Dumbravita7-502.75H
ROM D228/02/26ACS Dumbravita1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-6-0.52.25T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4-0.752.5T
INT CF14/02/26ACS Dumbravita0-2 (0-2)Ghiroda SI Giarmata VII8-6--B
ROMC11/02/26ACS Dumbravita1-2 (0-0)Arges1-4-1.753B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---B
INT CF31/01/26Scolar Resita2-0 (2-0)ACS Dumbravita---B
INT CF28/01/26ACS Dumbravita4-0 (4-0)ACS Progresul Pecica4-4--T
INT CF24/01/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)ACS Dumbravita---B

Thành tích gần đây — CSM Satu Mare

BHHHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Sighetu Marmatiei4-2 (0-0)CSM Satu Mare---B
INT CF15/07/26CSM Satu Mare2-2 (0-1)CS Sanatatea Cluj---H
INT CF11/07/26Cigand SE1-1 (0-0)CSM Satu Mare---H
ROM D209/05/26Concordia Chiajna2-2 (1-1)CSM Satu Mare3-4+0.252.25H
ROM D202/05/26CSM Satu Mare1-1 (0-1)Tunari6-3--H
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5-0.52.75T
ROM D218/04/26CSM Satu Mare4-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar3-102.25T
ROM D210/04/26FC Bacau1-3 (1-1)CSM Satu Mare7-6-0.52.75T
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9+0.252.25T
ROM D221/03/26Scolar Resita2-0 (0-0)CSM Satu Mare5-5--B
ROM D214/03/26CSM Satu Mare2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti10-3+0.252.5T
ROM D207/03/26Concordia Chiajna4-2 (2-0)CSM Satu Mare3-14--B
ROM D228/02/26CSM Satu Mare1-1 (0-0)Tunari4-3--H
ROM D221/02/26CSM Politehnica Iasi2-0 (1-0)CSM Satu Mare1-8-0.752.5B
INT CF04/02/26CSM Satu Mare2-1 (1-1)DEAC---T
ROM D213/12/25CSM Satu Mare2-1 (0-1)Afumati7-6--T
ROM D206/12/25CSM Slatina3-1 (1-1)CSM Satu Mare8-2-12.5B
ROM D229/11/25CSM Satu Mare0-1 (0-1)FC Voluntari3-4-0.752.5B
ROM D222/11/25FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)CSM Satu Mare5-1-0.52.5T
ROM D208/11/25CSM Satu Mare0-1 (0-1)FC Bacau16-602.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ACS DumbravitaCSM Satu Mare

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ACS DumbravitaCSM Satu Mare

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
44
Thắng 1
25
Hòa
82
Thua 1
45
Thua 2+
ACS DumbravitaCSM Satu Mare

Thông tin đội bóng

ACS Dumbravita Thông tin CSM Satu Mare
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.105.100.822.500.900.961.000.81
Live1.67 ↑3.70 ↓4.20 ↓0.89 ↑2.500.84 ↓0.95 ↓0.750.83 ↑
VcbetSớm1.364.407.000.872.750.920.901.250.84
Live1.67 ↑3.60 ↓4.60 ↓0.93 ↑2.500.86 ↓0.900.750.84
Mansion88Sớm1.693.404.251.022.500.800.990.750.85
Live1.73 ↑3.404.05 ↓1.00 ↓2.500.82 ↑1.04 ↑0.750.80 ↓
InterwettenSớm1.304.6010.000.652.501.05---
Live1.73 ↑3.50 ↓4.10 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm1.204.509.200.662.500.97---
Live1.69 ↑3.40 ↓4.00 ↓0.85 ↑2.500.79 ↓---
12betSớm1.693.404.251.022.500.800.990.750.85
Live1.73 ↑3.404.05 ↓1.00 ↓2.500.82 ↑1.04 ↑0.750.80 ↓
SbobetSớm1.673.394.361.022.500.800.960.750.88
Live1.69 ↑3.37 ↓4.26 ↓1.022.500.800.99 ↑0.750.85 ↓
WewbetSớm1.264.188.050.892.750.850.891.500.85
Live1.79 ↑3.39 ↓4.12 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.79 ↓0.501.03 ↑
LadbrokesSớm1.255.008.500.702.501.05---
Live1.70 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.224.7010.000.782.750.740.691.500.83
Live1.71 ↑3.70 ↓4.10 ↓0.87 ↑2.500.78 ↑0.92 ↑0.750.73 ↓
PinnacleSớm1.414.096.650.932.500.830.961.250.81
Live1.79 ↑3.75 ↓3.72 ↓0.932.500.85 ↑0.80 ↓0.500.99 ↑
BwinSớm1.265.008.750.682.501.05---
Live1.68 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.264.7013.100.702.501.020.771.500.93
Live1.69 ↑3.68 ↓4.23 ↓0.87 ↑2.500.82 ↓0.85 ↑0.750.77 ↓
Bet 365Sớm1.424.335.500.832.500.980.881.000.93
Live1.65 ↑3.75 ↓4.10 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓0.880.750.93
William HillSớm1.603.605.000.802.500.85---
Live1.73 ↑3.50 ↓4.00 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.