Kết quả bóng đá trận ACF vs PiPS, 22:00 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 14/08/2026
ACF 2 Kết thúc HT 1-0 1
PiPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| ACF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Sasu Rastas | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Sasu Rastas | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 21 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 16 |
Chủ = ACF · Khách = PiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ACF 0 (0%)Hòa 1 (100%)PiPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACF
BHBTHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | LTU | 4-1 (1-0) | ACF | - | - | B |
| 02/08/26 | ACF | 2-2 (1-2) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 23/07/26 | VG 62 | 3-0 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — PiPS
BHBTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IFK Mariehamn II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 25/06/26 | PiPS | 2-2 (0-1) | Peimari United | - | - | H |
| 17/06/26 | VG 62 | 3-0 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 03/06/26 | PiPS | 1-0 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 29/05/26 | PIF Parainen | 3-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 12/05/26 | SalPa II | 2-1 (0-1) | PiPS | - | - | B |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | PiPS | 0-3 (0-2) | EuPa | - | - | B |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/09/25 | ToVe Pori | 1-2 (0-2) | PiPS | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | B |
| 11/09/25 | SalPa II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | PiPS | 3-0 (1-0) | VG 62 | - | - | T |
| 22/08/25 | PiPS | 1-0 (0-0) | EuPa | - | - | T |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | PiPS | 3-2 (2-2) | Peimari United | - | - | T |
| 25/07/25 | PiPS | 1-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 27/06/25 | PiPS | 2-0 (1-0) | ToVe Pori | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
55
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Tấn công
6165
Tấn công nguy hiểm
1931
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACF (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
PiPS (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.30 ↑ | 52.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.49 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 138.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.70 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.49 | 0.71 | 3.00 | 0.99 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 136.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.26 | 2.44 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 55.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.54 | 2.41 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.61 ↑ | 30.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.29 | 2.58 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.29 ↑ | 30.46 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.55 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PiPS | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).