Kết quả bóng đá trận ACF vs PiPS, 22:00 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 14/08/2026
ACF Sắp đá --:--:--
PiPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 22 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 8 |
Chủ = ACF · Khách = PiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ACF 0 (0%)Hòa 1 (100%)PiPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACF
BHBTHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | LTU | 4-1 (1-0) | ACF | - | - | B |
| 02/08/26 | ACF | 2-2 (1-2) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 23/07/26 | VG 62 | 3-0 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — PiPS
BHBTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IFK Mariehamn II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 25/06/26 | PiPS | 2-2 (0-1) | Peimari United | - | - | H |
| 17/06/26 | VG 62 | 3-0 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 03/06/26 | PiPS | 1-0 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 29/05/26 | PIF Parainen | 3-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 12/05/26 | SalPa II | 2-1 (0-1) | PiPS | - | - | B |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | PiPS | 0-3 (0-2) | EuPa | - | - | B |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/09/25 | ToVe Pori | 1-2 (0-2) | PiPS | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | B |
| 11/09/25 | SalPa II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | PiPS | 3-0 (1-0) | VG 62 | - | - | T |
| 22/08/25 | PiPS | 1-0 (0-0) | EuPa | - | - | T |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | PiPS | 3-2 (2-2) | Peimari United | - | - | T |
| 25/07/25 | PiPS | 1-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 27/06/25 | PiPS | 2-0 (1-0) | ToVe Pori | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACF (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
PiPS (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.70 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.70 ↑ | 2.55 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.54 | 2.41 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.43 ↓ | 2.35 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 | 2.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.29 | 2.58 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.76 ↑ | 2.40 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.55 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.70 ↓ | 2.45 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.90 ↑ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.