Kết quả bóng đá trận ACF vs MaPS Masku, 22:00 ngày 04/09/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 04/09/2026
ACF 0 Kết thúc HT 0-0 2
MaPS Masku
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| ACF | Phút | |
| 7' | Juuso Raunio | |
| Eetu Snicker | 8' | |
| 8' | Casper Kuusto | |
| 9' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = ACF · Khách = MaPS Masku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACF (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
MaPS Masku (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.44 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.66 | -1.00 | 0.67 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.53 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.60 | 3.85 | 1.48 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.54 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.20 | 1.64 | 1.00 | 3.25 | 0.73 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACF | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MaPS Masku | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).