Kết quả bóng đá trận Acero vs Crevillente, 23:00 ngày 05/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 05/09/2026
Acero 0 Kết thúc HT 0-0 1
Crevillente
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 4 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 16 |
Chủ = Acero · Khách = Crevillente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Acero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Acero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Crevillente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Acero (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Crevillente (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Acero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Spain |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.05 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↑ | 2.85 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.14 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.