Kết quả bóng đá trận ACD Virtus Entella vs Cesena, 00:00 ngày 30/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 30/08/2026
ACD Virtus Entella 1 Kết thúc HT 1-2 2
Cesena
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Omobono Tenni Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| ACD Virtus Entella | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Antonio Fiori | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 A.Fiori | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Cristian Shpendi(Assists:Xavello Druiventak) | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Shpendi C. | |
| Andrea Tiritiello(Assists:Luca Vignali) (Kiến tạo: Luca Vignali) 1 - 4 ⚽ | 42' | |
| 2 - 4 ⚽ | 42' | |
| Tiritiello A. (Kiến tạo: Luca Vignali) 3 - 4 ⚽ | 42' | |
| 45+2' | Cristian Shpendi | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Luigi Cuppone ▼ Mattia Tirelli | 46' ⇄ | |
| 50' | Matteo Guidi | |
| 53' ⇄ | ▲ Matteo Francesconi ▼ Matteo Guidi | |
| 53' ⇄ | ▲ Gianluca Frabotta ▼ Antonio Fiori | |
| ▲ Lucas Felippe ▼ Niccolo Squizzato | 69' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Benedetti ▼ Luca Vignali | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Alessandro Debenedetti ▼ Xavello Druiventak | |
| ▲ Giacomo Corona ▼ Andrea Franzoni | 84' ⇄ | |
| ▲ Ivan Marconi ▼ Stefano Di Mario | 84' ⇄ | |
| Luca Parodi | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Marco Dalla Vecchia ▼ Cristian Shpendi | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 17 |
Chủ = ACD Virtus Entella · Khách = Cesena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACD Virtus Entella | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
ACD Virtus Entella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Cesena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
ACD Virtus Entella 6 (38%)Hòa 4 (25%)Cesena 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-0) | Cesena | 0 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Cesena | 1-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Cesena | 4-0 (3-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2 | B |
| 17/11/23 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-1) | Cesena | 0 | 2.25 | B |
| 07/08/23 | Cesena | 2-2 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/23 | Cesena | 4-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/11/22 | ACD Virtus Entella | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/22 | Cesena | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/11/21 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-1) | Cesena | 0 | 2.25 | T |
| 16/09/21 | Cesena | 1-2 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/18 | Cesena | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/11/17 | ACD Virtus Entella | 2-2 (1-2) | Cesena | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/03/17 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Cesena | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/16 | Cesena | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/01/16 | Cesena | 2-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/09/15 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Cesena | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella
BHBTBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SudTirol | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2 | B |
| 17/08/26 | Verona | 2-2 (2-1) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (0-1) | Novara | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Bari | 2-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | ACD Virtus Entella | 3-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Pescara | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Monza | 2-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | ACD Virtus Entella | 1-3 (0-1) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-0) | Cesena | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cesena
HBHTTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Cesena | 1-1 (1-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Cesena | -1 | 3 | B |
| 09/08/26 | Forli | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | Vis Pesaro | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | FC Fossombrone 1949 | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Cesena | 1-0 (0-0) | Athletic Carpi | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Cesena | 5-0 (3-0) | Sampierana | - | - | T |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Cesena | 1-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cesena | 2-3 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
ACD Virtus Entella
Cesena
22Federico Del Frate6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato8Luca Vignali11Bernat Guiu24Andrea Franzoni26Stefano Di Mario17Mattia Tirelli32Francesco Forte1Alessandro Siano4Jacopo Gelli6Mihajlo Ilic15CAndrea Ciofi24Massimiliano Mangraviti10Riccardo Pagano14Xavello Druiventak18Matteo Guidi25Dimitri Bisoli80Antonio Fiori9Cristian Shpendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Niccolo Squizzato▼ Rời sân 69'7.1
- 6Andrea Tiritiello⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42'7.6
- 8Luca Vignali🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 69'6.8
- 11Bernat Guiu6.3
- 17Mattia Tirelli▼ Rời sân 46'6.2
- 22Federico Del Frate5.5
- 23Luca Parodi C🟨 Thẻ vàng 85'6.9
- 24Andrea Franzoni▼ Rời sân 84'6.9
- 26Stefano Di Mario▼ Rời sân 84'6.6
- 27Mattia Alborghetti6.4
- 32Francesco Forte6.2
Khách · 4141
- 1Alessandro Siano6.5
- 4Jacopo Gelli7
- 6Mihajlo Ilic6.8
- 9Cristian Shpendi⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 10Riccardo Pagano6.2
- 14Xavello Druiventak🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 15Andrea Ciofi C6.6
- 18Matteo Guidi🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 53'6
- 24Massimiliano Mangraviti7.1
- 25Dimitri Bisoli6.8
- 80Antonio Fiori⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 53'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
33
Tấn công
12349
Tấn công nguy hiểm
5921
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
187
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
514372
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
718
Việt vị
31
Cứu thua
12
Tắc bóng
83
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.48
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cesena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ACD Virtus Entella (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cesena (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ACD Virtus Entella
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Andrea Tiritiello Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 69/80 | 1 | ||
| 5Niccolo Squizzato Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 55/65 | 0 | |||
| 23Luca Parodi Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/56 | 3 | 🟨 | ||
| 24Andrea Franzoni Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 20/23 | 2 | |||
| 8Luca Vignali Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 33/44 | 1 | ||
| 26Stefano Di Mario Tiền vệ trái | 6.6 | 5/1 | 29/31 | 2 | |||
| 27Mattia Alborghetti Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 58/63 | 1 | |||
| 11Bernat Guiu Trung phong | 6.3 | 2/0 | 35/41 | 2 | |||
| 32Francesco Forte Trung phong | 6.2 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Mattia Tirelli Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Federico Del Frate Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 55Lucas Felippe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 80Leonardo Benedetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 10Luigi Cuppone (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 15Ivan Marconi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Giacomo Corona (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Cesena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Antonio Fiori Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/2 | 9/10 | 0 | ||
| 24Massimiliano Mangraviti Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 28/39 | 1 | |||
| 4Jacopo Gelli Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/53 | 2 | |||
| 25Dimitri Bisoli Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 6Mihajlo Ilic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 9Cristian Shpendi Trung phong | 6.8 | 1 | 3/1 | 12/14 | 1 | 🟨 | |
| 14Xavello Druiventak Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 8/11 | 1 | ||
| 15Andrea Ciofi Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 1Alessandro Siano Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 53/66 | 0 | |||
| 10Riccardo Pagano Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 18Matteo Guidi Trung vệ | 6 | 1/0 | 11/19 | 1 | 🟨 | ||
| 8Matteo Francesconi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 91Alessandro Debenedetti (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Gianluca Frabotta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 27Marco Dalla Vecchia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ACD Virtus Entella | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1940 |
| Omobono Tenni | Sân nhà | Stadio Dino Manuzzi |
| 10000 | Sức chứa | 23860 |
| Andrea Chiappella | HLV | Alessandro Diamanti |
| Chiavari | Khu vực | Cesena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 361.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.20 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.47 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.30 | 2.98 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.09 | 3.04 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 3.31 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 68.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.21 | 3.07 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 29.21 ↑ | 5.11 ↑ | 1.22 ↓ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.34 | 3.33 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 | 0.50 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACD Virtus Entella | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cesena | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).