Kết quả bóng đá trận ACD Virtus Entella vs Cesena, 00:00 ngày 30/08/2026

Serie B (Ý) · 00:00 ngày 30/08/2026
ACD Virtus Entella
1 Kết thúc HT 1-2 2
Cesena
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Omobono Tenni Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

ACD Virtus Entella Phút Cesena
25'⚽ 0 - 1 Antonio Fiori
25'⚽ 0 - 2 A.Fiori
36'⚽ 0 - 3 Cristian Shpendi(Assists:Xavello Druiventak)
36'⚽ 0 - 4 Shpendi C.
Andrea Tiritiello(Assists:Luca Vignali) (Kiến tạo: Luca Vignali) 1 - 4 ⚽42'
2 - 4 ⚽42'
Tiritiello A. (Kiến tạo: Luca Vignali) 3 - 4 ⚽42'
45+2' Cristian Shpendi
HT 1-2
▲ Luigi Cuppone ▼ Mattia Tirelli46' ⇄
50' Matteo Guidi
53' ⇄▲ Matteo Francesconi ▼ Matteo Guidi
53' ⇄▲ Gianluca Frabotta ▼ Antonio Fiori
▲ Lucas Felippe ▼ Niccolo Squizzato69' ⇄
▲ Leonardo Benedetti ▼ Luca Vignali69' ⇄
70' ⇄▲ Alessandro Debenedetti ▼ Xavello Druiventak
▲ Giacomo Corona ▼ Andrea Franzoni84' ⇄
▲ Ivan Marconi ▼ Stefano Di Mario84' ⇄
Luca Parodi 85'
86' ⇄▲ Marco Dalla Vecchia ▼ Cristian Shpendi
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 34
Hòa 23 35
Bại 00 41
Ghi bàn 64 1314
Mất bàn 34 129
Điểm 53 1217

Chủ = ACD Virtus Entella · Khách = Cesena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACD Virtus Entella (9)Hiệp 1 / Cả trậnCesena (11)
1 (11%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (22%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

ACD Virtus Entella

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200213019
Sân nhà100112019
Sân khách100101017
6 gần621367--

Cesena

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103244
Sân nhà101011110
Sân khách11002134
6 gần632184--

Thành tích đối đầu (16 trận)

ACD Virtus Entella 6 (38%)Hòa 4 (25%)Cesena 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D231/08/25Cesena1-1 (0-0)ACD Virtus Entella8-2-0.52.25H
ITA SC02/03/24Cesena4-0 (3-0)ACD Virtus Entella4-3-0.752B
ITA SC17/11/23ACD Virtus Entella0-1 (0-1)Cesena6-502.25B
ITA Cup07/08/23Cesena2-2 (2-0)ACD Virtus Entella10-5-0.52.25H
ITA SC15/03/23Cesena4-0 (2-0)ACD Virtus Entella7-4-0.252.25B
ITA SC15/11/22ACD Virtus Entella0-0 (0-0)Cesena5-6+0.252H
ITA SC03/04/22Cesena1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-4-0.252.25B
ITA SC28/11/21ACD Virtus Entella3-1 (1-1)Cesena6-402.25T
ITA SC C16/09/21Cesena1-2 (0-0)ACD Virtus Entella4-5+0.252.25T
ITA D208/04/18Cesena3-0 (2-0)ACD Virtus Entella7-4-0.52.25B
ITA D204/11/17ACD Virtus Entella2-2 (1-2)Cesena6-4+0.252.25H
ITA D226/03/17ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Cesena3-12+0.252.25T
ITA D226/10/16Cesena0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-4-0.52.25T
ITA D223/01/16Cesena2-0 (1-0)ACD Virtus Entella6-10-0.52.25B
ITA D212/09/15ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Cesena5-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

BHBTBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26SudTirol1-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-4-0.252B
ITA Cup17/08/26Verona2-2 (2-1)ACD Virtus Entella6-7-0.752.5H
INT CF08/08/26ACD Virtus Entella0-1 (0-0)Carrarese4-202.5B
INT CF05/08/26ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara4-4+0.752.75T
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3-0.52.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T

Thành tích gần đây — Cesena

HBHTTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D224/08/26Cesena1-1 (1-0)Sampdoria0-12+0.252.25H
ITA Cup17/08/26Sassuolo3-0 (2-0)Cesena4-5-13B
INT CF09/08/26Forli0-0 (0-0)Cesena9-4+0.752.5H
INT CF06/08/26Cesena3-0 (1-0)Vis Pesaro5-2+1.253T
INT CF02/08/26Cesena3-0 (1-0)FC Fossombrone 19495-2+2.53.75T
INT CF25/07/26Cesena1-0 (0-0)Athletic Carpi0-2+1.53.25T
INT CF21/07/26Cesena5-0 (3-0)Sampierana---T
ITA D209/05/26Cesena3-4 (3-3)Padova11-3+0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4-0.252.5H
ITA D226/04/26Cesena0-0 (0-0)Sampdoria4-5+0.252.25H
ITA D218/04/26Palermo2-0 (1-0)Cesena6-6-12.75B
ITA D211/04/26Juve Stabia2-0 (0-0)Cesena6-2-0.252.25B
ITA D206/04/26Cesena1-1 (1-1)SudTirol4-602.25H
ITA D221/03/26Cesena3-1 (0-1)Catanzaro7-502.5T
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3-0.252.5B
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Modena0-0 (0-0)Cesena7-1-0.52.5H
ITA D204/03/26Cesena1-3 (0-2)Monza4-2-0.252.25B
ITA D228/02/26Empoli1-1 (0-1)Cesena13-1-0.252.25H
ITA D221/02/26Cesena2-3 (1-1)Spezia7-0+0.252.25B

Đội hình

ACD Virtus EntellaCesena
22Federico Del Frate6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato8Luca Vignali11Bernat Guiu24Andrea Franzoni26Stefano Di Mario17Mattia Tirelli32Francesco Forte1Alessandro Siano4Jacopo Gelli6Mihajlo Ilic15CAndrea Ciofi24Massimiliano Mangraviti10Riccardo Pagano14Xavello Druiventak18Matteo Guidi25Dimitri Bisoli80Antonio Fiori9Cristian Shpendi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
123
49
Tấn công nguy hiểm
59
21
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
514
372
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
7
18
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
3
Quả ném biên
24
23
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
25
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6
T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cesena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACD Virtus Entella (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Cesena (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ACD Virtus EntellaCesena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ACD Virtus EntellaCesena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
51
Thắng 1
38
Hòa
52
Thua 1
55
Thua 2+
ACD Virtus EntellaCesena

ACD Virtus Entella

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Andrea Tiritiello
Trung vệ
7.612/169/801
5Niccolo Squizzato
Tiền vệ phòng ngự
7.10/055/650
23Luca Parodi
Trung vệ
6.90/049/563🟨
24Andrea Franzoni
Tiền vệ tấn công
6.91/120/232
8Luca Vignali
Hậu vệ
6.811/033/441
26Stefano Di Mario
Tiền vệ trái
6.65/129/312
27Mattia Alborghetti
Hậu vệ phải
6.40/058/631
11Bernat Guiu
Trung phong
6.32/035/412
32Francesco Forte
Trung phong
6.21/012/140
17Mattia Tirelli
Trung phong
6.20/05/70
22Federico Del Frate
Thủ môn
5.50/023/300
55Lucas Felippe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/021/230
80Leonardo Benedetti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/151
10Luigi Cuppone (dự bị)
Trung phong
6.61/07/90
15Ivan Marconi (dự bị)
Trung vệ
-0/08/100
9Giacomo Corona (dự bị)
Trung phong
-0/01/30

Cesena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Antonio Fiori
Tiền đạo cánh trái
7.212/29/100
24Massimiliano Mangraviti
Trung vệ
7.10/028/391
4Jacopo Gelli
Trung vệ
70/045/532
25Dimitri Bisoli
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/101
6Mihajlo Ilic
Trung vệ
6.80/038/432
9Cristian Shpendi
Trung phong
6.813/112/141🟨
14Xavello Druiventak
Tiền đạo cánh phải
6.810/08/111
15Andrea Ciofi
Trung vệ
6.60/035/470
1Alessandro Siano
Thủ môn
6.50/053/660
10Riccardo Pagano
Tiền vệ trung tâm
6.21/034/381
18Matteo Guidi
Trung vệ
61/011/191🟨
8Matteo Francesconi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/72
91Alessandro Debenedetti (dự bị)
Trung phong
6.50/01/30
7Gianluca Frabotta (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/110
27Marco Dalla Vecchia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ACD Virtus Entella Thông tin Cesena
2002 Thành lập 1940
Omobono Tenni Sân nhà Stadio Dino Manuzzi
10000 Sức chứa 23860
Andrea Chiappella HLV Alessandro Diamanti
Chiavari Khu vực Cesena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.103.100.842.250.980.890.250.91
Live361.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑3.500.02 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm2.153.203.130.822.250.990.880.250.92
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.80 ↑3.500.16 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm2.133.253.150.852.250.990.900.250.96
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm2.203.253.251.052.500.701.100.500.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.143.203.200.772.250.90---
Live100.00 ↑9.47 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.133.253.150.852.250.990.900.250.96
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm2.163.302.980.822.250.980.910.250.91
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.133.093.040.862.251.000.940.250.94
Live65.00 ↑6.30 ↑1.08 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm2.143.453.310.802.251.040.890.250.97
Live68.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm2.053.103.100.952.500.75---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.75---
18BetSớm2.103.253.250.802.250.930.820.250.91
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.363.213.070.852.250.951.030.250.80
Live29.21 ↑5.11 ↑1.22 ↓4.21 ↑3.500.18 ↓0.32 ↓0.002.53 ↑
BwinSớm2.153.303.300.952.500.73---
Live56.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.90 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm2.143.343.330.992.500.790.830.250.91
Live351.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.24 ↑3.500.08 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
SNAISớm2.203.253.30------
Live2.25 ↑3.20 ↓3.20 ↓------
Bet 365Sớm2.403.102.900.832.250.981.080.250.73
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.153.103.301.052.500.700.790.250.84
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.790.500.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ACD Virtus Entella+1/4100
Cesena-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).