Kết quả bóng đá trận Accrington Stanley vs Colchester United, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Accrington Stanley 2 Kết thúc HT 2-1 2
Colchester United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Crown Ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Accrington Stanley | Phút | |
| 6' ⇄ | ▲ Jake Leake ▼ Teddy Bishop | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Ellis Iandolo(Assists:Jack Payne) (Kiến tạo: Jack Payne) | |
| Charlie Caton(Assists:Shaun Whalley) (Kiến tạo: Shaun Whalley) 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| Charlie Caton(Assists:Connor OBrien) (Kiến tạo: Connor OBrien) 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Paul Digby ▼ Jake Leake | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Robert Hunt(Assists:Oscar Thorn) (Kiến tạo: Oscar Thorn) | |
| ▲ Cole Stockton ▼ Shaun Whalley | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien | |
| ▲ Liam Coyle ▼ Seamus Conneely | 80' ⇄ | |
| ▲ Alex Henderson ▼ Josh Woods | 87' ⇄ | |
| Joseph Anderson | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 14 | 12 |
Chủ = Accrington Stanley · Khách = Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Accrington Stanley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Colchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Accrington Stanley 7 (54%)Hòa 3 (23%)Colchester United 3 (23%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Colchester United | 0 | 2.25 | T |
| 04/01/25 | Colchester United | 0-2 (0-1) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/24 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Colchester United | 0 | 2.75 | H |
| 17/02/24 | Colchester United | 1-1 (1-0) | Accrington Stanley | 0 | 2.75 | H |
| 28/10/23 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/11/18 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/04/18 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | 0 | 2.25 | T |
| 05/08/17 | Accrington Stanley | 3-1 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 18/02/17 | Accrington Stanley | 2-1 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 24/09/16 | Colchester United | 1-2 (1-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/04 | Colchester United | 2-1 (0-0) | Accrington Stanley | - | - | B |
| 03/01/04 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Accrington Stanley
BHTTTHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chorley FC | 0-3 (0-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Colchester United
BBBHBTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Colchester United | 2-2 (0-1) | West Ham U21 | - | - | H |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Harlow Town | 0-5 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 18/07/26 | Heybridge Swifts | 0-4 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Accrington Stanley
Colchester United
1Louie Moulden4Tom Moore5Farrend Rawson17Devon Matthews2Donald Love4Tom Moore22Joseph Anderson28CSeamus Conneely38Connor OBrien7Shaun Whalley39Josh Woods18Charlie Caton22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5CJack Tucker20Sean Raggett30Kane Vincent-Young2Robert Hunt8Teddy Bishop7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Louie Moulden6
- 2Donald Love7.3
- 4Tom Moore
- 4Tom Moore6.5
- 5Farrend Rawson6.2
- 7Shaun Whalley🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 75'7.4
- 17Devon Matthews6.3
- 18Charlie Caton⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 45+1'8.7
- 22Joseph Anderson🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 28Seamus Conneely C▼ Rời sân 80'7.3
- 38Connor OBrien🎯 Kiến tạo 45+1'7.1
- 39Josh Woods▼ Rời sân 87'6.1
Khách · 4231
- 2Robert Hunt⚽ Ghi bàn 60'8
- 3Ellis Iandolo⚽ Ghi bàn 24'7.9
- 5Jack Tucker C6.4
- 7Harry Anderson6.2
- 8Teddy Bishop▼ Rời sân 6'
- 9Bradley Ihionvien▼ Rời sân 78'6.5
- 10Jack Payne🎯 Kiến tạo 24'7.7
- 20Sean Raggett6.8
- 22Thimothee Lo-Tutala6.8
- 27Oscar Thorn🎯 Kiến tạo 60'6.3
- 30Kane Vincent-Young6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
207
Sút cầu môn
115
Tấn công
107102
Tấn công nguy hiểm
6650
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
341344
TL chuyền bóng thành công
60%67%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
02
Cứu thua
38
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2726
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.72
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B3T3 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Accrington Stanley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Charlie Caton Tiền đạo | 8.7 | 2 | 7/5 | 12/19 | 0 | ||
| 7Shaun Whalley Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 14/19 | 5 | ||
| 28Seamus Conneely Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 32/46 | 2 | |||
| 2Donald Love Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 21/34 | 3 | |||
| 38Connor OBrien Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 25/35 | 4 | ||
| 4Tom Moore Hậu vệ | 6.5 | 2/2 | 25/40 | 1 | |||
| 22Joseph Anderson Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 19/26 | 2 | 🟨 | ||
| 17Devon Matthews Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 15/27 | 2 | |||
| 5Farrend Rawson Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 13/29 | 2 | |||
| 39Josh Woods Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 12/24 | 2 | |||
| 1Louie Moulden Thủ môn | 6 | 0/0 | 10/30 | 0 | |||
| 6Liam Coyle (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Alex Henderson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 13Cole Stockton (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Colchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Robert Hunt Hậu vệ | 8 | 1 | 1/1 | 21/23 | 1 | ||
| 3Ellis Iandolo Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 28/52 | 1 | ||
| 10Jack Payne Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 37/45 | 3 | ||
| 20Sean Raggett Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 22Thimothee Lo-Tutala Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/41 | 0 | |||
| 30Kane Vincent-Young Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/38 | 4 | |||
| 9Bradley Ihionvien Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Jack Tucker Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 29/38 | 1 | |||
| 27Oscar Thorn Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 0/0 | 8/15 | 0 | ||
| 7Harry Anderson Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 11/21 | 1 | |||
| 8Teddy Bishop Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Leon Chiwome (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Paul Digby (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/21 | 3 | |||
| 21Jake Leake (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Accrington Stanley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1937/6/1 |
| Crown Ground | Sân nhà | Colchester community |
| 5075 | Sức chứa | 6200 |
| John Doolan | HLV | Danny Cowley |
| Accrington | Khu vực | Colchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.42 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.44 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.46 ↑ | 1.16 ↓ | 9.17 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.51 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.98 | 2.66 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.63 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.25 ↑ | 2.40 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.09 | 2.67 | 0.82 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.09 ↑ | 1.11 ↓ | 11.35 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 1.08 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Accrington Stanley | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Colchester United | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).