Kết quả bóng đá trận Academica Coimbra vs Lusitania FC, 20:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 20:00 ngày 29/08/2026
Academica Coimbra 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lusitania FC
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Cidade de Coimbra Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Academica Coimbra | Phút | |
| 6' | Bruno Faria | |
| 6' | Bruno Faria | |
| Afonso de Oliveira Rodrigues | 16' | |
| Afonso Rodrigues | 17' | |
| 27' | ⚽ 1 - 0 Kaka (phản lưới) | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 | |
| 27' | ⚽ 2 - 1 Káká (phản lưới) | |
| Káká | 42' | |
| Kaka | 43' | |
| 43' | ||
| Káká | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Joao Ribeiro Oliveira ▼ Marcos Paulo Gelmini Gomes | 46' ⇄ | |
| 46' | Diogo Paulo | |
| 58' | Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda | |
| Jean Sinisterra | 61' | |
| ▲ Edson Rodrigues Farias ▼ Kaka | 62' ⇄ | |
| ▲ Rui Gomes ▼ Afonso de Oliveira Rodrigues | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Moises Tablante ▼ Paulo Ferreira | |
| 65' ⇄ | ▲ Antonio Montez ▼ Fabio Miguel Jesus Carvalho | |
| ▲ Martim Tavares ▼ Jean Sinisterra | 67' ⇄ | |
| Leandro Miguel Pereira Da Silva | 69' | |
| 70' | Moises Tablante | |
| ▲ Hugo Nunes ▼ Edson Rodrigues Farias | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Joao Pedro Pereira Silva ▼ Joao Santos | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniel Paulo dos Santos ▼ Saliou Mandiang | |
| 80' ⇄ | ▲ Miguel Teixeira ▼ Arsenio Lafuente Nunes | |
| Ricardo Teixeira | 83' | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 2 Miguel Teixeira | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Academica Coimbra · Khách = Lusitania FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academica Coimbra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Academica Coimbra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Lusitania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Academica Coimbra 1 (50%)Hòa 0 (0%)Lusitania FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/24 | Academica Coimbra | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/24 | Lusitania FC | 2-1 (1-1) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Academica Coimbra
TTTHHTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CD Tondela | 0-2 (0-1) | Academica Coimbra | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Academica Coimbra | 1-0 (1-0) | Feirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | GD Chaves | 1-4 (0-2) | Academica Coimbra | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | FC Caldas | 2-2 (1-2) | Academica Coimbra | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | UD Santarem | 0-0 (0-0) | Academica Coimbra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Porto B | 1-3 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 11/07/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 16/05/26 | Academica Coimbra | 3-0 (2-0) | Clube Desportivo Trofense | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | CD Mafra | 3-3 (2-0) | Academica Coimbra | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Academica Coimbra | 1-0 (0-0) | Varzim | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UD Santarem | 1-1 (0-1) | Academica Coimbra | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Academica Coimbra | 2-1 (1-0) | CF Os Belenenses | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Academica Coimbra | 1-1 (1-1) | Amarante | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-0 (1-0) | Academica Coimbra | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Amarante | 1-1 (0-0) | Academica Coimbra | +0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-2 (1-1) | Academica Coimbra | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Academica Coimbra | 2-0 (1-0) | CD Mafra | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lusitania FC
HTTBBHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lusitania FC | 2-2 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Amarante | 0-1 (0-1) | Lusitania FC | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Lusitania FC | 2-0 (1-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Lusitania FC | 2-4 (0-2) | Paredes | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 30/07/26 | Lusitania FC | 0-0 (0-0) | Leca | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Lusitania FC | 3-3 (0-0) | Porto B | - | - | H |
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | T |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 18/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-2) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Lusitania FC | 2-0 (0-0) | Chaves B | - | - | T |
| 18/05/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Oliveirense | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lusitania FC | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Portimonense | 3-2 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Lusitania FC | 1-1 (0-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Academica Coimbra
Lusitania FC
98Carlos Alves Jean Coral3Ricardo Teixeira15Kaka22Helder Filipe Oliveira Lopes54Gabriel Miranda Rodrigues20Jean Sinisterra5CLeandro Miguel Pereira Da Silva7Alioune Mane7Alioune Mane17Marcos Paulo Gelmini Gomes19Afonso de Oliveira Rodrigues10Ilies Hassaine32Vitor Hugo4Dylan Collard22Bruno Faria24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda52Francisco Machado12CArsenio Lafuente Nunes20Diogo Paulo19Saliou Mandiang21Paulo Ferreira27Fabio Miguel Jesus Carvalho17Joao Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Ricardo Teixeira🟨 Thẻ vàng 83'
- 5Leandro Miguel Pereira Da Silva C🟨 Thẻ vàng 69'
- 7Alioune Mane
- 7Alioune Mane
- 10Ilies Hassaine
- 15Kaka⚽ Phản lưới 27' · ⚽ Phản lưới 27' · 🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 62'
- 17Marcos Paulo Gelmini Gomes▼ Rời sân 46'
- 19Afonso de Oliveira Rodrigues🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 62'
- 20Jean Sinisterra🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 67'
- 22Helder Filipe Oliveira Lopes
- 54Gabriel Miranda Rodrigues
- 98Carlos Alves Jean Coral
Khách · 4231
- 4Dylan Collard
- 12Arsenio Lafuente Nunes C▼ Rời sân 80'
- 17Joao Santos▼ Rời sân 75'
- 19Saliou Mandiang▼ Rời sân 80'
- 20Diogo Paulo🟨 Thẻ vàng 46'
- 21Paulo Ferreira▼ Rời sân 65'
- 22Bruno Faria🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6'
- 24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda🟨 Thẻ vàng 58'
- 27Fabio Miguel Jesus Carvalho▼ Rời sân 65'
- 32Vitor Hugo
- 52Francisco Machado
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
42
Tấn công
11982
Tấn công nguy hiểm
6835
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
14
Quả ném biên
2816
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academica Coimbra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lusitania FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academica Coimbra (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Lusitania FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Academica Coimbra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876-1-1 | Thành lập | |
| Estadio Cidade de Coimbra | Sân nhà | |
| 29880 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Barbosa | HLV | Pedro Miguel |
| Coimbra/Cernache | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 2.90 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 2.90 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 63.53 ↑ | 5.35 ↑ | 1.13 ↓ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.90 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 113.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.27 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.13 | 3.16 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.05 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.24 | 3.61 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 30.88 ↑ | 5.24 ↑ | 1.19 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.95 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.17 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.22 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academica Coimbra | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lusitania FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).